Thẻ ghi nhớ: ENGLISH THPTQG 2026 ( VOCABULARY ) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

76 Terms

1
New cards

break a leg

chúc may mắn

2
New cards

break the news to sth/sb

thông báo tin buồn

3
New cards

break the monotony

phá vỡ sự nhàm chán, đơn điệu

4
New cards

do crossword

chơi ô chữ

5
New cards

take / do a course

tham gia một khóa học

6
New cards

hiring sbd to do sth

thuê ai đó làm cái gì

7
New cards

make a fortune

kiếm tiền

8
New cards

make a fuss

làm ầm ĩ

9
New cards

take exception to

phản đối kịch liệt

10
New cards

break ( new/ fresh ) ground

đột phá , khai phá những điều mới mẻ

11
New cards

make / give a speech

phát biểu , có bài phát biểu

12
New cards

give/lend sb a helping hand

giúp đỡ ai đó

13
New cards

fast-paced

nhịp độ nhanh

14
New cards

candidate

(n) ứng cử viên, người dự tuyển

15
New cards

down time

thời gian rảnh

16
New cards

thrive

(v) to grow, phát triển

17
New cards

hesitate

(v) ngập ngừng, do dự, không nhất quyết,

18
New cards

dynamic

năng động

19
New cards

work-life balance

sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

20
New cards

potential

tiềm năng

21
New cards

stand for

đại diện, viết tắt của, khoan dung

22
New cards

write down

ghi chép lại , giảm giá trị của 1 tài sản

23
New cards

foster

thúc đẩy, nuôi dưỡng = encourage = promote = cultivate

24
New cards

critical thinking

tư duy phản biện

25
New cards

field

lĩnh vực , cánh đồng

26
New cards

shape into

định hướng , định hình

27
New cards

Peers

bạn bè , đồng nghiệp

28
New cards

desire for sth

sự thèm muốn, khát khao, ước mơ điều gì

29
New cards

desire to do sth

mong muốn làm gì

30
New cards

passion for sth

đam mê cái gì

31
New cards

fair

hội chợ

32
New cards

enroll ( v )

đăng ký , ghi danh

33
New cards

hands-on

thực tế , thực hành

34
New cards

application of

ứng dụng của

35
New cards

alternatively

thay vào đó

36
New cards

curiosity

sự tò mò

37
New cards

hinders sth from sth

cản trở cái gì từ cái gì

38
New cards

cherish ( v )

Trân trọng, yêu thương, muốn bảo vệ và chăm sóc

39
New cards

sustain

duy trì cho cái gì tồn tại , chịu đựng trải qua , cung cấp = chứng , cung cấp cho ai cái gì.

40
New cards

nurture

nuôi dưỡng , giáo dục

41
New cards

witness

chứng kiến

42
New cards

rehabitate

phục hồi

43
New cards

recovery

sự phục hồi

44
New cards

endless

vô tận, vĩnh viễn

45
New cards

craft

tạo ra

46
New cards

tailor ( v )

điều chỉnh

47
New cards

tailor (n)

thợ may

48
New cards

crave

(v) khao khát (=desire)

49
New cards

itinerary

(n) nhật ký đường đi; lịch trình

50
New cards

design ( v )

được nghĩ ra , tạo ra dành cho ai

51
New cards

to make/to have a reservation

đặt chỗ trước

52
New cards

insider

người trong cuộc

53
New cards

ultimate ( adj )

tối thượng , tuyệt đối

54
New cards

await

v. /əˈweɪt/ chờ đợi

55
New cards

empower

khai sáng

56
New cards

enhance

nâng cao

57
New cards

keep up with sbd

giữ liên lạc với ai

58
New cards

keep up with sth

cập nhật / bắt kịp tình hình , tin tức

59
New cards

embrace

đón nhận nồng hậu , ôm chặt , chấp nhận

60
New cards

aspect

(n) khía cạnh, mặt, diện mạo

61
New cards

overlook

(v) bỏ qua, lờ đi, bỏ sót

62
New cards

platform

n. /'plætfɔ:m/ nền tảng , bục, bệ; thềm, sân ga

63
New cards

skill set

tập hợp các kỹ năng cần thiết cho 1 công việc

64
New cards

on account of=because of=due to

bởi vì , do đó

65
New cards

regardless

(adj) bất chấp, mặc dù

66
New cards

foster

động viên

67
New cards

engage with sb/sth

tham gia / cố gắng , cố gắng hiểu ai

68
New cards

promote

khuyến khích, đẩy mạnh, làm tăng thêm

69
New cards

advance

phát triển , cải tiến

70
New cards

lengthens

kéo dài thời gian

71
New cards

broaden ( v )

mở rộng , hiểu biết kiến thức kinh nghiệm

72
New cards

reflection

sự phản chiếu, sự suy ngẫm

73
New cards

unwavering dedication

sự cống hiến không ngừng nghỉ

74
New cards

undergo

~ suffer

(v) chịu đựng, trải qua

75
New cards

renovated

cải tạo

76
New cards

fixture

vật cố định