1/138
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Apply (for)
Xin việc, ứng cử
Celebration
Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm
Community
Cộng đồng
Cultural exchange
Sự trao đổi văn hóa
Current
Hiện hành, đang lưu hành
Eye
opening
Honour
Danh dự
Issue
Vấn đề
Leadership skill
Kỹ năng lãnh đạo
Live
stream
Politics
Chính trị
Promote
Thúc đẩy, quảng bá
Proposal
Sự đề nghị
Qualify
Đủ tiêu chuẩn, khả năng
Region
Vùng, miền
Relation
Mối quan hệ, liên quan
Representative
Người đại diện
Strengthen
Củng cố, tăng cường
Support
Ủng hộ
Volunteer
Tình nguyện viên
Youth
Tuổi trẻ, thanh niên
Interference
Sự can thiệp
Maintain
Duy trì
Principle
Nguyên tắc
Scholarship
Học bổng
Solidarity
Sự đoàn kết
Stability
Sự ổn định
Internal
Ở trong, bên trong
Motto
Khẩu hiệu, phương châm
Official
Chính thức
Sponsor
Nhà tài trợ
Vision
Tầm nhìn
Conference
Hội nghị
Constitution
Hiến pháp
Dispute
Cuộc tranh luận
Block
Khối (các nước)
Graceful
Duyên dáng, yêu kiều
UNIT 5: GLOBAL WARMING (32 TỪ)
Global warming
Sự nóng lên toàn cầu
Atmosphere
Khí quyển
Balance
Sự cân bằng, sự cân đối
Carbon dioxide
Khí cacbonic
Coal
Than đá
Consequence
Hậu quả
Cut down
Chặt, đốn cây
Deforestation
Sự phá rừng
Emission
Sự phát ra, tỏa ra
Environment
Môi trường
Farming
Nghề nông
Fossil fuel
Nhiên liệu hóa thạch