Apply (for) - Xin việc, ứng cử Celebration - Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm Community - Cộng đồng Cultural exchange - Sự trao đổi văn hóa Current - Hiện hành, đang lưu hành Eye-opening - Mở mang tầm mắt Honour - Danh dự Issue - Vấn đề Leadership skill - Kỹ năng lãnh đạo Live-stream - Phát sóng trực tiếp Politics - Chính trị Promote - Thúc đẩy, quảng bá Proposal - Sự đề nghị Qualify - Đủ tiêu chuẩn, khả năng Region - Vùng, miền Relation - Mối quan hệ, liên quan Representative - Người đại diện Strengthen - Củng cố, tăng cường Support - Ủng hộ Volunteer - Tình nguyện viên Youth - Tuổi trẻ, thanh niên Interference - Sự can thiệp Maintain - Duy trì Principle - Nguyên tắc Scholarship - Học bổng Solidarity - Sự đoàn kết Stability - Sự ổn định Internal - Ở trong, bên trong Motto - Khẩu hiệu, phương châm Official - Chính thức Sponsor - Nhà tài trợ Vision - Tầm nhìn Conference - Hội nghị Constitution - Hiến pháp Dispute - Cuộc tranh luận Block - Khối (các nước) Graceful - Duyên dáng, yêu kiều UNIT 5: GLOBAL WARMING (32 TỪ) Global warming - Sự nóng lên toàn cầu Atmosphere - Khí quyển Balance - Sự cân bằng, sự cân đối Carbon dioxide - Khí cacbonic Coal - Than đá Consequence - Hậu quả Cut down - Chặt, đốn cây Deforestation - Sự phá rừng Emission - Sự phát ra, tỏa ra Environment - Môi trường Farming - Nghề nông Fossil fuel - Nhiên liệu hóa thạch Heat-trapping - Giữ nhiệt Human activity - Hoạt động của con người Impact - Sự tác động, ảnh hưởng Leaflet - Tờ quảng cáo rời Methane - Khí metan Pollutant - Chất gây ô nhiễm Release - Giải thoát, thải ra Renewable - Có thể tái tạo Sea level - Mực nước biển Soil - Đất trồng Soot - Bồ hóng, muội than Temperature - Nhiệt độ Waste - Đồ phế thải, rác Campaign - Chiến dịch Biodiversity - Đa dạng sinh học Vulnerable - Dễ bị tổn thương Habitat - Môi trường sống Extinct - Tuyệt chủng Conservation - Sự bảo tồn Survive - Sống sót

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/138

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

139 Terms

1
New cards

Apply (for)

Xin việc, ứng cử

2
New cards
3
New cards

Celebration

Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm

4
New cards
5
New cards

Community

Cộng đồng

6
New cards
7
New cards

Cultural exchange

Sự trao đổi văn hóa

8
New cards
9
New cards

Current

Hiện hành, đang lưu hành

10
New cards
11
New cards

Eye

opening

12
New cards
13
New cards

Honour

Danh dự

14
New cards
15
New cards

Issue

Vấn đề

16
New cards
17
New cards

Leadership skill

Kỹ năng lãnh đạo

18
New cards
19
New cards

Live

stream

20
New cards
21
New cards

Politics

Chính trị

22
New cards
23
New cards

Promote

Thúc đẩy, quảng bá

24
New cards
25
New cards

Proposal

Sự đề nghị

26
New cards
27
New cards

Qualify

Đủ tiêu chuẩn, khả năng

28
New cards
29
New cards

Region

Vùng, miền

30
New cards
31
New cards

Relation

Mối quan hệ, liên quan

32
New cards
33
New cards

Representative

Người đại diện

34
New cards
35
New cards

Strengthen

Củng cố, tăng cường

36
New cards
37
New cards

Support

Ủng hộ

38
New cards
39
New cards

Volunteer

Tình nguyện viên

40
New cards
41
New cards

Youth

Tuổi trẻ, thanh niên

42
New cards
43
New cards

Interference

Sự can thiệp

44
New cards
45
New cards

Maintain

Duy trì

46
New cards
47
New cards

Principle

Nguyên tắc

48
New cards
49
New cards

Scholarship

Học bổng

50
New cards
51
New cards

Solidarity

Sự đoàn kết

52
New cards
53
New cards

Stability

Sự ổn định

54
New cards
55
New cards

Internal

Ở trong, bên trong

56
New cards
57
New cards

Motto

Khẩu hiệu, phương châm

58
New cards
59
New cards

Official

Chính thức

60
New cards
61
New cards

Sponsor

Nhà tài trợ

62
New cards
63
New cards

Vision

Tầm nhìn

64
New cards
65
New cards

Conference

Hội nghị

66
New cards
67
New cards

Constitution

Hiến pháp

68
New cards
69
New cards

Dispute

Cuộc tranh luận

70
New cards
71
New cards

Block

Khối (các nước)

72
New cards
73
New cards

Graceful

Duyên dáng, yêu kiều

74
New cards
75
New cards

UNIT 5: GLOBAL WARMING (32 TỪ)

76
New cards
77
New cards

Global warming

Sự nóng lên toàn cầu

78
New cards
79
New cards

Atmosphere

Khí quyển

80
New cards
81
New cards

Balance

Sự cân bằng, sự cân đối

82
New cards
83
New cards

Carbon dioxide

Khí cacbonic

84
New cards
85
New cards

Coal

Than đá

86
New cards
87
New cards

Consequence

Hậu quả

88
New cards
89
New cards

Cut down

Chặt, đốn cây

90
New cards
91
New cards

Deforestation

Sự phá rừng

92
New cards
93
New cards

Emission

Sự phát ra, tỏa ra

94
New cards
95
New cards

Environment

Môi trường

96
New cards
97
New cards

Farming

Nghề nông

98
New cards
99
New cards

Fossil fuel

Nhiên liệu hóa thạch

100
New cards