1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Business trip
chuyến đi công tác
Travel agency
đại lý lữ hành, công ty du lịch
Book a flight
đặt vé máy bay
Book a hotel room = make a hotel reservation
đặt phòng khách sạn
Unspoilt of a place
địa điểm hoang sơ
Make travel arrangements
lên lịch cho chuyến đi
A one-way ticket
vé một chiều
A round trip
vé hai chiều
Boarding pass
thẻ lên máy bay (lấy sau khi check-in)
An aisle seat
ghế sát lối đi
A bumpy flight
chuyến bay trắc trở
A smooth flight
chuyến bay êm ả
Connecting flight
chuyến bay chuyển tiếp
Long-haul flight
chuyến bay dài
Red-eye flight
chuyến bay đêm muộn
Catch some rays/ soak up some sun = to sunbathe/ try to get a suntan
tắm nắng
Head for (a place)
thẳng tiến đến....
Carry-on bag
hành lý xách tay
Check-in baggage
hành lý ký gửi
A seedy hotel
khách sạn nằm ở nơi không an toàn có nhiều tệ nạn hoặc không thoải mái
The red-light district
phố đèn đỏ
A dingy room
phòng tối và bẩn
Go on vacation
đi nghỉ, đi chơi ở đâu đó
Scream in panic
kêu la sợ hãi
Package holiday
du lịch trọn gói
Fly economy
đi máy bay với giá rẻ
Peak season
mùa cao điểm
Tourist attractions
địa điểm du lịch
Enjoy a self-planned tour
đi chơi tự túc
Be bumped to a later flight
chuyển xuống chuyến bay sau
Customs officer
nhân viên hải quan
Domestic flight
bay nội địa
International flight
bay quốc tế
Emergency exit
cửa thoát hiểm
Excess baggage
hành lý quá cân
First-class
hạng nhất
Business-class
hạng thương gia
Economy-class
hạng phổ thông
Jet lag
bị mệt mỏi khi bay lệch múi giờ
Life vest/jacket
áo phao
Motion sickness
say máy bay
Oxygen mask
mặt nạ dưỡng khí
Laze around on the sandy beach
nghỉ ngơi, thư giãn bên bãi biển
Tourist trap
khu du lịch đắt đỏ
Holiday brochure
cuốn sách nhỏ về những kỳ nghỉ
Holiday resort
khu nghỉ dưỡng
Holiday destination
địa điểm du lịch
Local delicacy
đặc sản địa phương
Off the beaten track/ path
không nổi tiếng lắm, không được biết đến bởi nhiều người
Promote tourism image
quảng bá hình ảnh du lịch
Scheduled trading session
chợ phiên
Flea market
chợ trời
Enjoy bustling trade
tận hưởng sự mua sắm nhộn nhịp
Take a sunset/sunrise cruise
chuyến đi ngắm mặt trời lặn/mọc
Dispel the heat of summer
xua tan cái nóng của mùa hè
Hit the road
lên đường, khởi hành
Off track
lạc đường
Watch one's back
cẩn thận, cảnh giác với những người xung quanh
Get a move on
nhanh lên
A full plate
lịch trình dày đặc, không có thời gian rảnh
It worse comes to worst
phương án cuối cùng
Hit the town / a night on the town/ going out on the town
đi xả hơi, đi quẩy
Thumb sb a lift
để ai lái xe cho
Give sb a lift/ride
cho ai đó đi nhờ
Live like a king
sống thoải mái
Pedal to the metal
tăng tốc
A pit stop
trạm dừng xe giữa đường để đổ xăng, ăn uống, đi toilet....
Any port in a storm
méo mó có hơn không
At the wheel
lái xe, điều khiển xe
Make one's way
đi về một nơi nào đó, nỗ lực để có cuộc sống tốt
Miss the boat
bỏ lỡ mất cơ hội
In the same boat
cùng chung hoàn cảnh, vấn đề
Finance a charity
tài trợ cho một tổ chức từ thiện
Finance house
cơ sở tài chính
Make/earn money
kiếm tiền
For my money
theo ý tôi
Marry money
lấy chồng giàu; lấy vợ giàu
Have money to burn
có nhiều tiền đến nỗi không thèm quan tâm đến việc chi tiêu của mình
Throw one's money around / about = waste/squander one's money
tiêu tiền phung phí và bất cẩn
Save money
tiết kiệm tiền
Inherit money
tiền thừa kế
Inherit a fortune
thừa kế một gia tài lớn
Make a fortune
trở lên giàu có
Make a deposit
gửi tiền, tích lũy
Make a withdrawal
rút tiền
(Be) on a tight budget
ngân sách có hạn, tiền bạc có hạn
Pocket money
tiền tiêu vặt
Be flat broke = strap for cash
cháy túi
Make a budget
lên kế hoạch chi tiêu
Emergency fund
quỹ khẩn cấp, quỹ dự phòng
Living expenses
chi phí sinh hoạt
Set/put aside money
để dành/tiết kiệm tiền
Take out a loan
vay tiền
Pay the money back in installments
trả lãi
Local currency
nội tệ
Foreign currency
ngoại tệ
Counterfeit money
tiền giả
Raise money
quyên tiền