Thẻ ghi nhớ: Mimikara Oboeru N3 Unit 3.1 (259-298) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:55 PM on 3/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

健康な(けんこうな)

健康的な生活

khỏe mạnh, lành mạnh

cuộc sống sinh hoạt lành mạnh

<p>khỏe mạnh, lành mạnh</p><p>cuộc sống sinh hoạt lành mạnh</p>
2
New cards

楽な(らくな)

楽に勝てる(かてる)

楽な暮らし(くらし)

nhàn hạ, dễ dàng

thắng 1 cách dễ dàng

sự an nhàn

cuộc sống nhàn hạ

<p>nhàn hạ, dễ dàng</p><p>thắng 1 cách dễ dàng</p><p>sự an nhàn</p><p>cuộc sống nhàn hạ</p>
3
New cards

幸せな(しあわせな)

不幸せ(ふしあわせ)

hạnh phúc

bất hạnh

<p>hạnh phúc</p><p>bất hạnh</p>
4
New cards

幸せな人生 (しあわせなじんせい )

幸せを求める(しあわせをもとめる)

Cuộc sống hạnh phúc

mưu cầu hạnh phúc

<p>Cuộc sống hạnh phúc</p><p>mưu cầu hạnh phúc</p>
5
New cards

得意な(とくいな)

1. giỏi, mạnh (=上手)

2. tự hào

3. Đắc ý

<p>1. giỏi, mạnh (=上手)</p><p>2. tự hào</p><p>3. Đắc ý</p>
6
New cards

得意にする (とくいにする)

giỏi làm gì đó

7
New cards

作文が得意 (さくぶんがとくい)

得意な教科(とくいなきょうか)

giỏi viết lách

môn học sở trường

8
New cards

苦手な教科(にがてなきょうか)

môn học kém

9
New cards

苦手な(にがてな)

1. yếu kém (=下手)

2. không chịu được, không thích

<p>1. yếu kém (=下手)</p><p>2. không chịu được, không thích</p>
10
New cards

子供が苦手

(こどもがにがて)

không thích trẻ con

11
New cards

熱心な(ねっしんな)

熱心な仕事

nhiệt tình

sự nhiệt tình trong công việc

<p>nhiệt tình</p><p>sự nhiệt tình trong công việc</p>
12
New cards

夢中な(むちゅうな)

漫画に夢中になった(まんが)

cuồng nhiệt, mê mẩn, ham mê

say mê truyện tranh

<p>cuồng nhiệt, mê mẩn, ham mê</p><p>say mê truyện tranh</p>
13
New cards

退屈な(たいくつな)

退屈な映画

chán ngắt

bộ phim chán ngắt

<p>chán ngắt</p><p>bộ phim chán ngắt</p>
14
New cards

苦しい(くるしい)

息が苦し(いき)

生活が苦し

寝・聞き+苦しい

khổ sở, khó khăn

hơi thở khó khăn

cuộc sống khó khăn

khó ngủ/nghe

<p>khổ sở, khó khăn</p><p>hơi thở khó khăn</p><p>cuộc sống khó khăn</p><p>khó ngủ/nghe</p>
15
New cards

平気な(へいきな)

平気な顔

平気で・に うそをつく

bình thản, không hề hấn gì (nhưng không có chuyện gì xảy ra)

gương mặt bình thản

nói dối 1 cách bình thản

16
New cards

悔しい(くやしい)

cay cú, tiếc, bực tức (vì tiếc nuối, vì bỏ công sức không đem lại kết quả, vì thua,...)

<p>cay cú, tiếc, bực tức (vì tiếc nuối, vì bỏ công sức không đem lại kết quả, vì thua,...)</p>
17
New cards

うらやましい

うらやましさ

歌がうまい人がうらやましい

Thèm muốn, ghen tỵ

sự ghen tỵ

ghen tị với những người hát hay

<p>Thèm muốn, ghen tỵ</p><p>sự ghen tỵ</p><p>ghen tị với những người hát hay</p>
18
New cards

かゆい

くびがかゆい

NGỨA!!

cổ bị ngứa

<p>NGỨA!!</p><p>cổ bị ngứa</p>
19
New cards

おとなしい

デザインがおとなしい

1. ngoan, hiền, trầm lặng

2. Trầm, không lòe loẹt

thiết kế nhã nhẵn

<p>1. ngoan, hiền, trầm lặng</p><p>2. Trầm, không lòe loẹt</p><p>thiết kế nhã nhẵn</p>
20
New cards

我慢強い(がまんづよい)

kiên trì, nhẫn nại, giỏi chịu đựng

<p>kiên trì, nhẫn nại, giỏi chịu đựng</p>
21
New cards

正直な(しょうじきな)

正直な人

thật thà, thật lòng

người thật thà

<p>thật thà, thật lòng</p><p>người thật thà</p>
22
New cards

けちな

けちな人

kẹt xỉ, ki bo, bủn xỉn, keo kiệt

người keo kiệt bủn xỉn

<p>kẹt xỉ, ki bo, bủn xỉn, keo kiệt</p><p>người keo kiệt bủn xỉn</p>
23
New cards

わがままな

わがままな性格(せいかく)

わがままを言う

ích kỷ

tính cách ích kỷ

nói những lời ích kỷ

<p>ích kỷ</p><p>tính cách ích kỷ</p><p>nói những lời ích kỷ</p>
24
New cards

積極的な(せっきょくてきな)

積極的な性格

tích cực, chủ động

tính cách chủ động

<p>tích cực, chủ động</p><p>tính cách chủ động</p>
25
New cards

消極的な(しょうきょくてきな)

消極的な性格

tiêu cực, thụ động

tính cách thụ động

<p>tiêu cực, thụ động</p><p>tính cách thụ động</p>
26
New cards

満足な(まんぞくな)

満足が得られない (えられない)

thỏa mãn, mãn nguyện, thỏa

không hài lòng

<p>thỏa mãn, mãn nguyện, thỏa</p><p>không hài lòng</p>
27
New cards

不安

ふあん

bất an

<p>bất an</p>
28
New cards

不満な(ふまんな)

不満足

不満ばかり

bất mãn ( complain) ---> mạnh hơn

không hài lòng -> not satisfied --> trung tính

toàn những điều không vừa ý

<p>bất mãn ( complain) ---&gt; mạnh hơn</p><p>không hài lòng -&gt; not satisfied --&gt; trung tính</p><p>toàn những điều không vừa ý</p>
29
New cards

大変な(たいへんな)

大変に

大変な仕事

大変目に合う

1. Vất vả, nhọc nhằn

2. khủng khiếp, tồi tệ, không ổn

vô cùng, cực kỳ

làm việc chăm chỉ

gặp phải một "trải nghiệm tệ hại"

<p>1. Vất vả, nhọc nhằn</p><p>2. khủng khiếp, tồi tệ, không ổn</p><p>vô cùng, cực kỳ</p><p>làm việc chăm chỉ</p><p>gặp phải một "trải nghiệm tệ hại"</p>
30
New cards

無理な(むりな)

無理な話

無理をする

quá sức、 cố ép

chuyện vô lý

làm việc quá khả năng

<p>quá sức、 cố ép</p><p>chuyện vô lý</p><p>làm việc quá khả năng</p>
31
New cards

不注意な(ふちゅういな)

不注意ミス

不注意で・から事故を起こす

vô ý

lỗi bất cẩn

vì sự bất cẩn nên gây ra tai nạn

<p>vô ý</p><p>lỗi bất cẩn</p><p>vì sự bất cẩn nên gây ra tai nạn</p>
32
New cards

面倒な(めんどうな)

母の面倒を見る

phiền toái, lằng nhằng

sự chăm sóc của mẹ

<p>phiền toái, lằng nhằng</p><p>sự chăm sóc của mẹ</p>
33
New cards

親に面倒を掛ける

面倒くさい

面倒

gây rắc rối cho cha mẹ

rắc rối

sự rắc rối

<p>gây rắc rối cho cha mẹ</p><p>rắc rối</p><p>sự rắc rối</p>
34
New cards

失礼な(しつれいな)

thất lễ, vô phép tắc, thô lỗ

<p>thất lễ, vô phép tắc, thô lỗ</p>
35
New cards

当然な(とうぜんな)

もちろん

当たり前 (あたりまえ)

đương nhiên, lẽ dĩ nhiên

thông thường

đương nhiên

<p>đương nhiên, lẽ dĩ nhiên</p><p>thông thường</p><p>đương nhiên</p>
36
New cards

意外な(いがいな)

意外に・と美味しい(おいしい)

意外な事実(じじつ)

ngoại dự tính, không ngờ, bất ngờ

ngon bất ngờ

sự thật bất ngờ

<p>ngoại dự tính, không ngờ, bất ngờ</p><p>ngon bất ngờ</p><p>sự thật bất ngờ</p>
37
New cards

結構な(けっこうな)

大変結構(たいへんけっこう)

1. Ổn, tốt

2. Không cần (dùng khi từ chối lời mời)

rất ngon

<p>1. Ổn, tốt</p><p>2. Không cần (dùng khi từ chối lời mời)</p><p>rất ngon</p>
38
New cards

派手な(はでな)

派手な服

派手な生活

lòe loẹt, màu mè, rực rỡ

trang phục màu mè

cuộc sống hào nhoáng

<p>lòe loẹt, màu mè, rực rỡ</p><p>trang phục màu mè</p><p>cuộc sống hào nhoáng</p>
39
New cards

地味な(じみな)

地味な人

地味な化粧

trơn (không họa tiết, một màu), đơn giản

người giản dị

trang điểm đơn giản

<p>trơn (không họa tiết, một màu), đơn giản</p><p>người giản dị</p><p>trang điểm đơn giản</p>
40
New cards

おしゃれな

sang chảnh, hợp mốt, có phong cách, hợp thời trang

<p>sang chảnh, hợp mốt, có phong cách, hợp thời trang</p>
41
New cards

変な(へんな)

変なメール

kỳ lạ, không bình thường, khác lạ

sự kỳ lạ

mail lạ

<p>kỳ lạ, không bình thường, khác lạ</p><p>sự kỳ lạ</p><p>mail lạ</p>
42
New cards

おかしい

có vấn đề, không bình thường, buồn cười

<p>có vấn đề, không bình thường, buồn cười</p>
43
New cards

不思議な(ふしぎな)

不思議な話

bí ẩn, kỳ thú, kỳ quái, thần bí

câu chuyện kỳ lạ

<p>bí ẩn, kỳ thú, kỳ quái, thần bí</p><p>câu chuyện kỳ lạ</p>
44
New cards

ましな

ましになった

"thì tốt hơn", đỡ hơn, còn hơn

trở nên đỡ hơn, tốt hơn

45
New cards

むだな

むだづかい

むだ話

時間のむだ

lãng phí, vô ích

sử dụng 1 cách lãng phí

nói những lời vô ích

phí phạm thời gian

<p>lãng phí, vô ích</p><p>sử dụng 1 cách lãng phí</p><p>nói những lời vô ích</p><p>phí phạm thời gian</p>
46
New cards

自由な(じゆうな)

自由時間

自由席

tự do

thời gian rảnh

ghế tự chọn

<p>tự do</p><p>thời gian rảnh</p><p>ghế tự chọn</p>
47
New cards

不自由な(ふじゆうな)

目が不自由な人(めがふじゆうなひと)

bị khiếm khuyết, thiếu thốn, thiếu tiện nghi

người khiếm thị

<p>bị khiếm khuyết, thiếu thốn, thiếu tiện nghi</p><p>người khiếm thị</p>
48
New cards

Đang học (2)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!

Explore top flashcards

flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)
flashcards
Capitulum VIII
33
Updated 123d ago
0.0(0)
flashcards
G1 Ch 4 Review Game
73
Updated 853d ago
0.0(0)
flashcards
APAH 250
253
Updated 312d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish All Preterite Quiz
253
Updated 1225d ago
0.0(0)
flashcards
Expressions to support TALK
43
Updated 391d ago
0.0(0)
flashcards
Esp 4 - Cap 1: Vocabulario #1
49
Updated 543d ago
0.0(0)
flashcards
every single case study
103
Updated 659d ago
0.0(0)
flashcards
Meertaligheid Meerstemmigheid
296
Updated 273d ago
0.0(0)