1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
authentic (adj)
thật, chính hãng: The museum displays authentic artifacts from ancient Egypt. (Bảo tàng trưng bày các hiện vật chính hãng từ Ai Cập cổ đại.)
authenticity (uncount n)
tính xác thực, chân thực: The authenticity of the document was confirmed by experts. (Tính xác thực của tài liệu được các chuyên gia xác nhận.)
coherent (adj)
mạch lạc, rõ ràng: Her argument was clear and coherent throughout the presentation. (Lập luận của cô ấy rất rõ ràng và mạch lạc trong suốt bài thuyết trình.)
coherence (uncount n)
sự mạch lạc, tính nhất quán: The essay lacked coherence, making it difficult to follow. (Bài luận thiếu sự mạch lạc, khiến người đọc khó hiểu.)
compatible (adj)
tương thích, hợp nhau: The new software is compatible with all major operating systems. (Phần mềm mới tương thích với tất cả các hệ điều hành chính.)
compatibility (uncount n)
sự tương thích: They tested the compatibility of the devices before launching the product. (Họ đã kiểm tra sự tương thích của các thiết bị trước khi ra mắt sản phẩm.)
compelling (adj)
thuyết phục, hấp dẫn: The lawyer presented a compelling case in court. (Luật sư đã trình bày một luận điểm rất thuyết phục tại tòa.)
constructive (adj)
mang tính xây dựng, có ích: We had a constructive discussion that helped improve the project. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng giúp cải thiện dự án.)
credible (adj)
đáng tin cậy, xác thực: The journalist provided credible sources for the news story. (Phóng viên đã cung cấp các nguồn tin đáng tin cậy cho bài báo.)
groundbreaking (adj)
đột phá, tiên phong: The scientist made a groundbreaking discovery in cancer research. (Nhà khoa học đã có một phát hiện đột phá trong nghiên cứu ung thư.)
integrity (uncount n)
tính chính trực, liêm chính: The manager is respected for her integrity in all business dealings. (Người quản lý được kính trọng vì tính chính trực trong mọi giao dịch kinh doanh.)
legitimate (adj)
hợp pháp, chính đáng: The company has a legitimate claim to the patent. (Công ty có quyền hợp pháp đối với bằng sáng chế.)
legitimacy (uncount n)
tính hợp pháp, sự chính đáng: The government questioned the legitimacy of the election results. (Chính phủ nghi ngờ tính hợp pháp của kết quả bầu cử.)
legitimately (adv)
một cách hợp pháp, chính đáng: She was legitimately entitled to the inheritance. (Cô ấy được hưởng thừa kế một cách hợp pháp.)
optimum (adj)
tối ưu, tốt nhất: The optimum temperature for plant growth is between 20 and 25 degrees Celsius. (Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của cây là từ 20 đến 25 độ C.)
rigorous (adj)
nghiêm ngặt, chặt chẽ: The university has a rigorous admissions process. (Trường đại học có quy trình tuyển sinh rất nghiêm ngặt.)
rigorously (adv)
một cách nghiêm ngặt: The experiment was rigorously controlled to ensure accurate results. (Thí nghiệm được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo kết quả chính xác.)
state-of-the-art (adj)
hiện đại nhất, tiên tiến nhất: The lab is equipped with state-of-the-art technology. (Phòng thí nghiệm được trang bị công nghệ hiện đại nhất.)
succinct (adj)
ngắn gọn, súc tích: Please keep your presentation succinct and to the point. (Xin hãy giữ bài thuyết trình của bạn ngắn gọn và trọng tâm.)
succinctly (adv)
một cách ngắn gọn, súc tích: She explained the process succinctly. (Cô ấy giải thích quá trình một cách ngắn gọn.)
abnormal (adj)
bất thường: The patient showed abnormal symptoms. (Bệnh nhân có các triệu chứng bất thường.)
abnormally (adv)
một cách bất thường: The stock market behaved abnormally last week. (Thị trường chứng khoán hoạt động một cách bất thường tuần trước.)
adverse (adj)
bất lợi, có hại: The medication had adverse effects on some patients. (Thuốc gây ra các tác dụng bất lợi cho một số bệnh nhân.)
adversely (adv)
một cách tiêu cực, bất lợi: The economy was adversely affected by the crisis. (Nền kinh tế bị ảnh hưởng tiêu cực bởi khủng hoảng.)
catastrophic (adj)
thảm khốc: The earthquake caused catastrophic damage. (Động đất gây ra thiệt hại thảm khốc.)
catastrophically (adv)
một cách thảm khốc: The company failed catastrophically after the scandal. (Công ty thất bại một cách thảm khốc sau vụ bê bối.)
deficient (adj
comb), thiếu hụt, không đầy đủ: The diet was deficient in vitamins. (Chế độ ăn thiếu hụt vitamin.)
deficiency (noun)
sự thiếu hụt: Iron deficiency can cause anemia. (Sự thiếu hụt sắt có thể gây thiếu máu.)
deprived (adj)
thiếu thốn: Many children in the region are deprived of basic education. (Nhiều trẻ em ở khu vực này bị thiếu thốn giáo dục cơ bản.)
flaw (noun)
khuyết điểm, sai sót: There is a major flaw in the design. (Có một sai sót lớn trong thiết kế.)
flawed (adj)
có lỗi, không hoàn hảo: The argument was flawed and unconvincing. (Lập luận có lỗi và không thuyết phục.)
fraudulent (adj)
gian lận, lừa đảo: The company was involved in fraudulent activities. (Công ty liên quan đến các hoạt động gian lận.)
hostile (adj)
thù địch, chống đối: The environment was hostile to the survival of the species. (Môi trường khắc nghiệt đối với sự sống của loài.)
illogical (adj)
phi lý, không hợp lý: His conclusion was illogical given the evidence. (Kết luận của anh ấy là phi lý dựa trên bằng chứng.)
incoherent (adj)
không mạch lạc, rời rạc: The speech was incoherent and difficult to understand. (Bài phát biểu không mạch lạc và khó hiểu.)
incoherently (adv)
một cách rời rạc: He spoke incoherently after the accident. (Anh ấy nói một cách rời rạc sau tai nạn.)
incoherence (uncount)
sự không mạch lạc: The essay suffered from incoherence in its arguments. (Bài luận bị thiếu sự mạch lạc trong các luận điểm.)
incompatible (adj)
không tương thích, không hợp nhau: The software is incompatible with older devices. (Phần mềm không tương thích với các thiết bị cũ.)
incompatibility (uncount)
sự không tương thích: There is an incompatibility between the two systems. (Có sự không tương thích giữa hai hệ thống.)
inequality (noun)
sự bất bình đẳng: Economic inequality remains a global issue. (Bất bình đẳng kinh tế vẫn là một vấn đề toàn cầu.)
insufficient (adj)
không đủ, thiếu: The evidence was insufficient to convict him. (Bằng chứng không đủ để kết tội anh ta.)
insufficiency (uncount)
sự thiếu hụt, không đủ: Water insufficiency affected many areas during the drought. (Sự thiếu nước ảnh hưởng đến nhiều khu vực trong thời kỳ hạn hán.)
insufficiently (adv)
một cách không đủ: The project was insufficiently funded. (Dự án được cấp vốn một cách không đủ.)
irreparable (adj)
không thể sửa chữa, không thể khắc phục: The damage to the ecosystem was irreparable. (Thiệt hại cho hệ sinh thái là không thể khắc phục.)
irreparably (adv)
một cách không thể khắc phục: The reputation of the company was irreparably damaged. (Danh tiếng của công ty bị tổn hại một cách không thể khắc phục.)
monotonous (adj)
đơn điệu, nhàm chán: The work was monotonous and repetitive. (Công việc đơn điệu và lặp đi lặp lại.)
monotonously (adv)
một cách đơn điệu: He spoke monotonously throughout the lecture. (Anh ấy nói một cách đơn điệu trong suốt bài giảng.)
monotony (uncount)
sự đơn điệu, nhàm chán: The monotony of daily routine can be stressful. (Sự đơn điệu của thói quen hàng ngày có thể gây căng thẳng.)
needless (adj)
không cần thiết: The warning was needless since no danger was present. (Cảnh báo là không cần thiết vì không có nguy hiểm.)
needlessly (adv)
một cách không cần thiết: He was needlessly worried about the test. (Anh ấy lo lắng một cách không cần thiết về bài kiểm tra.)
negligent (adj)
cẩu thả, thiếu trách nhiệm: The driver was found negligent in the accident. (Tài xế bị kết luận là cẩu thả trong vụ tai nạn.)
negligence (uncount)
sự cẩu thả, thiếu trách nhiệm: The accident was caused by negligence. (Vụ tai nạn do sự cẩu thả gây ra.)
obstacle (noun)
chướng ngại vật, trở ngại: Lack of funding is a major obstacle to development. (Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn cho sự phát triển.)
obstruction (noun)
sự cản trở, chướng ngại: The construction caused an obstruction on the road. (Công trình gây ra sự cản trở trên đường.)
prone (adj
comb), dễ bị, có khuynh hướng: He is prone to making mistakes under pressure. (Anh ấy dễ bị mắc lỗi khi chịu áp lực.)
shortcoming (noun)
khuyết điểm, điểm yếu: The plan has several shortcomings that need to be addressed. (Kế hoạch có một số khuyết điểm cần được giải quyết.)
underprivileged (adj
plural), những người thiếu thốn, thiệt thòi: The charity helps underprivileged children in the area. (Tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em thiếu thốn trong khu vực.)
unethical (adj)
phi đạo đức: The company was criticized for unethical business practices. (Công ty bị chỉ trích vì các hoạt động kinh doanh phi đạo đức.)
unpredictable (adj)
khó đoán trước: The weather in this region is highly unpredictable. (Thời tiết ở khu vực này rất khó đoán trước.)
volatile (adj)
biến động, không ổn định: The stock market is known for its volatile nature. (Thị trường chứng khoán nổi tiếng với tính chất biến động.)
volatility (uncount)
sự biến động: The volatility of oil prices affects the global economy. (Sự biến động của giá dầu ảnh hưởng đến nền kinh tế toàn cầu.)
aforementioned (adj)
đã đề cập trước đó: The aforementioned issues need immediate attention. (Các vấn đề đã đề cập trước đó cần được chú ý ngay.)
nonetheless (adv)
tuy nhiên, mặc dù vậy: It was raining; nonetheless, they continued the game. (Trời mưa; tuy nhiên họ vẫn tiếp tục trận đấu.)
notwithstanding (prep
adv), mặc dù, dù vậy: Notwithstanding the difficulties, she succeeded. (Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy đã thành công.)
regardless of (phrase)
bất kể, không kể: People should be treated equally regardless of their background. (Mọi người nên được đối xử công bằng bất kể xuất thân của họ.)
thereafter (adv)
sau đó, từ đó trở đi: He graduated in 2010 and worked at the company thereafter. (Anh ấy tốt nghiệp năm 2010 và làm việc tại công ty sau đó.)
thereby (adv)
bằng cách đó, do đó: The new policy reduces costs, thereby increasing profits. (Chính sách mới giảm chi phí, do đó tăng lợi nhuận.)
whereby (pron)
bằng cách mà: The system is one whereby users can access data remotely. (Hệ thống là một hệ thống bằng cách mà người dùng có thể truy cập dữ liệu từ xa.)