(11iSW) Unit 4 : Global warming

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

32 Terms

1
New cards

air quality

chất lượng không khí

2
New cards

approximately

xấp xỉ

3
New cards

area

diện tích

4
New cards

biofuel

nhiên liệu sinh học

5
New cards

carbon dioxide

khí CO2

6
New cards

consume

tiêu thụ

7
New cards

cut down

chặt, đốn

8
New cards

dam

đập ngăn nước

9
New cards

deforestation

nạn phá rừng

10
New cards

electric

bằng điện

11
New cards

emission

khí thải

12
New cards

energy-saving

tiết kiệm năng lượng

13
New cards

environmental

thuộc về môi trường

14
New cards

fossil fuel

nhiên liệu hóa thạch

15
New cards

global warming

sự nóng lên toàn cầu

16
New cards

greenhouse gas

khí nhà kính

17
New cards

hectare

héc-ta

18
New cards

impact

tác động

19
New cards

law

luật

20
New cards

natural

thuộc về tự nhiên

21
New cards

plant

nhà máy

22
New cards

plastic

nhựa

23
New cards

prohibit

cấm

24
New cards

redirect

chuyển hướng

25
New cards

remove

loại bỏ

26
New cards

reservoir

hồ chứa

27
New cards

sustainable

bền vững

28
New cards

switch

chuyển đổi

29
New cards

tax

thuế

30
New cards

traffic

giao thông

31
New cards

unemployment

sự thất nghiệp

32
New cards

unreliable

không đáng tin