1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
boarding pass
n. phiếu, vé lên tàu, máy bay
passport
n. hộ chiếu
customs
n. hải quan
baggage claim
n. khu vực nhận hành lí
suitcase
n. va li
backpack ~ rucksack
n. balo
luggage ~ baggage
n. hành lí
officer
n. sĩ quan
port
n. cảng, bến
custom
n. phong tục
costume
n. trang phục
get on
lên (xe bus, tàu, máy bay…)
get down
xuống (xe bus, tàu, máy bay…)
get in
lên xe (taxi,…)
get out
xuống (xe hơi, taxi…)
France
n. Nước Pháp
French
tiếng Pháp, người Pháp, thuộc về nước Pháp
actor
n. nam diễn viên
actress
n. nữ diễn viên
little - less - least
ít, ít hơn, ít nhất
friendship
n. tình bạn
height
n. chiều cao
careless
adj. bất cẩn
medical
adj. thuộc y học, y tế