1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
respond
(v) đáp lại, phản hồi lại, hưởng ứng
Inspire
(v) truyền cảm hứng
proposal
(n) kế hoạch ,sự đề nghị, sự đề xuất
keep track of
(colla) theo dõi
bring about
(phr) mang lại, dẫn đến
transform
(v) thay đổi, biến đổi
journal
(n)tạp chí
paper
(n) bài báo
link
(v) liên kết
permit
(v) cho phép
recruit
(v) tuyển dụng
amateur
(a) nghiệp dư
unpaid
(v) ko đc trả công
classify
(v) phân loại
spiral
(a) xoắn ốc
irregular
(a) ko đều
intend
(v) nhằm mục đích
evolve
(v) tiến hóa
successor
(n) ng kế nhiệm
launch
(v) khởi động
modest
(a) khiêm tốn
track
(v) theo dõi
distribution
(n) sự phân bố
in response to sth
đáp ứng, phản hồi lại
application (n) ứng dụng
observation (n)
(n) sự quan sát
at first glance
(v) thoạt nhìn
inspection (n)
(n) sự kiểm tra xem xét
statistical (a)
(a) thống kê
phenomenon (n)
(n) hiện tượng
employ (a)
(a) sử dụng
collaboration (n)
(n) sự hợp tác
article (n)
(n) bài báo
refine (v)
(v) tinh chỉnh
anonymous (a)
(a) ẩn danh
instinct (n)
(n) bản năng, linh cảm
turn out
kết quả là
quantum
(a) lượng tử
potential
(a) tiềm năng
incentive
(n) động lực