1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Accelerated method
Khấu hao nhanh
Là phương pháp tính khấu hao với số khấu hao lớn
nhất ở năm đầu tiên sử dụng.
Accumulated depreciation
Khấu hao lũy kế
Là tổng cộng số khấu hao đã trích vào chi phí sản
xuất, kinh doanh qua các kỳ kinh doanh của tài sản
cố định tính đến thời điểm báo cáo.
Acquisition method
Phương pháp mua
Các bước áp dụng trong phương pháp mua xác định
bên mua, xác định ngày hợp nhất, ghi nhận và đo
lường tài sản được mua, các khoản nợ và lợi ích của
cổ đông thiểu số của bên mua, ghi nhận và đo lường
Lợi thế thương mại (LTTM) hoặc khoản thu từ quá
trình mua.
Amortisation
Phương pháp mua
Các bước áp dụng trong phương pháp mua xác định
bên mua, xác định ngày hợp nhất, ghi nhận và đo
lường tài sản được mua, các khoản nợ và lợi ích của
cổ đông thiểu số của bên mua, ghi nhận và đo lường
Lợi thế thương mại (LTTM) hoặc khoản thu từ quá
trình mua.
Amortisation
Khấu hao (TSCĐ Vô hình)
Khấu hao là sự phân bổ một cách có hệ thống giá trị
phải khấu hao của tài sản cố định vô hình hình trong
suốt thời gian sử dụng hữu ích tài sản đó.
Annual report
Báo cáo thường niên
Báo cáo công khai thành quả hàng năm được kiểm
toán cho cổ đông của một công ty cổ phần. Theo quy
định của ủy ban chứng khoán và hối đoái, báo cáo
bao gồm việc xem xét kết quả tài chính của ban quản
trị, báo cáo thu nhập của công ty, bảng cân đối kế
toán cũng như các bảng biểu khác, thí dụ, báo cáo
lưu chuyển các quỹ và những thay đổi về các tài
khoản vốn.
Borrowing cost
Chi phí đi vay
Là lãi tiền vay và các chi phí khác phát sinh liên quan
trực tiếp đến các khoản vay của doanh nghiệp.
Business combination
Hợp nhất kinh doanh
Hợp nhất kinh doanh là một giao dịch hoặc sự kiện
nào đó trong đó bên mua thâu tóm quyền kiểm soát
của một hoặc nhiều doanh nghiệp.
Capital lease (Finance lease)
Thuê tài chính
Thuê tài sản mà bên cho thuê có sự chuyển giao
phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu
tài sản cho bên thuê. Quyền sở hữu tài sản có thể
chuyển giao vào cuối thời hạn thuê.
Credit agreement
Thỏa thuận tín dụng
Một hợp đồng pháp lý trong đó ngân hàng cho khách
hàng vay một khoản tiền xác định trong một khoảng
thời gian xác định. Thỏa thuận tín dụng chỉ ra những
quy định và điều lệ chính liên quan đến hợp đồng.
Nó bao gồm cả lãi suất phải trả cho khoản vay.
Depreciation
Khấu hao
Khấu hao là sự phân bổ một cách có hệ thống giá trị
phải khấu hao của tài sản cố định hữu hình trong
suốt thời gian sử dụng hữu ích tài sản đó.
Derecognition
Chấm dứt ghi nhận/xóa sổ
Bút toán xóa sổ được thực hiện khi thanh lý/loại bỏ
vốn chủ sở hữu, nợ phải trả, tài sản, doanh thu, chi
phí đã được ghi nhận trước đó trên Báo cáo tài chính
của doanh nghiệp.
Direct financing lease
Thuê tài chính trực tiếp
Một loại cho thuê tài chính, từ góc độ bên cho thuê,
trong đó giá trị hiện tại của các khoản thanh toán cho
thuê (phải thu cho thuê) bằng với giá trị mang theo
của tài sản thuê.
Disposal
Thanh lý
Bán hoặc huỷ bỏ công khai tài sản cố định không còn
nhu cầu sử dụng.
Double-declining balance method
Phương pháp số dư giảm dần
Phương pháp khấu hao số dư giảm dần (DDB) là một
trong hai phương pháp phổ biến mà doanh nghiệp
sử dụng để tính chi phí của một tài sản tồn tại lâu
dài.
Estimated residual value
Giá trị còn lại ước tính
Là nguyên giá của TSCĐ hữu hình sau khi trừ (-) số
khấu hao luỹ kế của tài sản đó.
Finance lease
Thuê tài chính
Thuê tài sản mà bên cho thuê có sự chuyển giao
phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu
tài sản cho bên thuê. Quyền sở hữu tài sản có thể
chuyển giao vào cuối thời hạn thuê.
Financial covenants
Khế ước tài chính
Khế ước vay là một dạng hợp đồng tín dụng, gồm
điều khoản, cam kết về mục đích sử dụng vốn, nguồn
trả nợ, thời hạn, phương án trả nợ gốc.
Financial leasing
Cho thuê tài chính
Là việc một công ty hay ngân hàng mua tài sản (nhà
xưởng, máy móc, máy bay...) và giữ quyền sở hữu tài
sản, sau đó cho khách hàng thuê với mức tiền thuê
nhất định.
Fiscal report
Năm tài chính
Năm tài chính là khoảng thời gian có độ dài tương
đương một năm (tức là 12 tháng hoặc 52 - 53 tuần)
dùng cho công tác kế hoạch ngân sách của tổ chức
hoặc quốc gia.
Function of expense method
Phương pháp phân loại chi phí theo chức năng
Chi phí được phân loại theo chức năng.
Investment property
Bất động sản đầu tư
Là bất động sản, gồm: quyền sử dụng đất, nhà, hoặc
một phần của nhà hoặc cả nhà và đất, cơ sở hạ tầng
do người chủ sở hữu hoặc người đi thuê tài sản theo
hợp đồng thuê tài chính nắm giữ nhằm mục đích thu
lợi từ việc cho thuê hoặc chờ tăng giá mà không phải
để:
- Sử dụng trong sản xuất, cung cấp hàng hóa, dịch vụ
hoặc sử dụng cho các mục đích quản lý; hoặc
- Bán trong kỳ hoạt động kinh doanh thông thường.
Lease payment
Khoản thanh toán tiền thuê
Là khoản tiền thuê mà bên thuê phải chịu hàng tháng
để có thể được tạm trao quyền sử dụng hợp pháp
nhà cửa hoặc đất đai, máy móc, thiết bị... trong
khoảng thời gian nhất định.
Leaseback
Hợp đồng thuê lại
Hợp đồng thuê lại là một thỏa thuận trong đó người
bán tài sản thuê lại tài sản từ người mua.
Leased asset
Tài sản cố định thuê tài chính
Tài sản cố định thuê tài chính là những TSCĐ mà
doanh nghiệp thuê của công ty cho thuê tài chính.
Lessor
Người cho thuê
Chủ sở hữu của một tài sản được cho thuê theo thỏa
thuận với bên thuê.
Long-lived assets
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn là những tài sản của đơn vị có thời
gian sử dụng, luân chuyển hoặc thu hồi dài (hơn 12
tháng hoặc trong nhiều chu kỳ kinh doanh) và có giá
trị lớn (từ 10 triệu đồng trở lên). Quy định về giá trị
có thể thay đổi
Minimum lease payment
Khoản thanh toán cho thuê tối thiểu
Khoản thanh toán cho thuê tối thiểu là số tiền thấp
nhất mà bên thuê có thể mong đợi để thực hiện
trong suốt thời gian thuê.
Nature of expense method
Phương pháp phân loại chi phí theo bản chất
Phân loại chi phí theo bản chất.
Net book value
Giá trị thuần ghi sổ
Là giá trị kế toán của một tài sản cố định trong bảng
tổng kết tài sản của doanh nghiệp.
Non-cash expenses
Chi phí không bằng tiền
Chi phí không bằng tiền mặt là tất cả các chi phí mà
doanh nghiệp không phải chi tiền.
Off-balance-sheet
Ngoại bảng
Các khoản mục không trình bày trên bảng cân đối kế
toán.
Operating lease
Hợp đồng thuê mua hoạt động
Hợp đồng văn bản thuê mua cho một giai đoạn ngắn
hơn đời sống kinh tế của tài sản được thuê.
Owner-occupied property
Tài sản chiếm hữu
Tài sản chiếm hữu là tài sản nắm giữ (bởi chủ sở hữu
hoặc bởi bên thuê theo hợp đồng thuê tài chính) để
sử dụng trong sản xuất hoặc cung cấp hàng hóa hoặc
dịch vụ hoặc cho mục đích hành chính.
Real estate
Bất động sản
Một thuật ngữ dùng trong luật bao gồm đất đai và
bất cứ thứ gì "gắn" trên mảnh đất đó, như nhà cửa.
Reconciliation
Đối chiếu
Đối chiếu là một quy trình kế toán sử dụng hai bộ hồ
sơ để đảm bảo số liệu là chính xác và hợp lý.
Reversal
Sự đảo ngược
Sự đảo ngược là sự thay đổi theo hướng giá của một
tài sản.
Salvage value
Giá trị thu hồi
Giá trị tài sản đầu tư còn lại khi dự án kết thúc và cần
tính đến trong hạch toàn vốn đầu tư.
Straight-line method
Phương pháp khấu hao đường thẳng
Phương pháp khấu hao đường thẳng là phương
pháp trích khấu hao mà mức khấu hao hàng năm
không thay đổi trong suốt thời gian khấu hao của
TSCĐ.
Synthetic lease
Hợp đồng thuê tổng hợp
Hợp đồng thuê tổng hợp xảy ra khi một thực thể có
mục đích đặc biệt được thành lập bởi một công ty
mẹ mua một tài sản của công ty mẹ sau đó cho nó
trở lại công ty mẹ.
Units-of-production method
Phương pháp khối lượng sản phẩm
Là phương pháp khấu hao giá trị của một tài sản theo
thời gian.