cđ6 - b1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

61 Terms

1
New cards

alternative (n)

sự lựa chọn thay thế (syn: substitute: người/vật thay thế)

2
New cards

asthma (n)

hen suyễn

3
New cards

challenge (v)

thách thức

4
New cards

constant (adj)

liên tục

5
New cards

constructive (adj)

mang tính xây dựng (ant: destructive: mang tính hủy diệt)

6
New cards

creativity (n)

sự sáng tạo

7
New cards

decline (n)

sự suy giảm (syn: decrease, reduction: sự sụt giảm | ant: increase, rise: sự tăng lên)

8
New cards

disappointing (adj)

gây thất vọng (syn: unsatisfactory: không thỏa đáng | ant: satisfying: làm hài lòng)

9
New cards

environmental (adj)

thuộc về môi trường

10
New cards

exhausted (adj)

cạn kiệt (syn: run out: dùng hết sạch | ant: abundant, plentiful: dồi dào, phong phú)

11
New cards

extreme (adj)

cực đoan, khắc nghiệt (syn: intense, severe: dữ dội, khốc liệt | ant: mild, moderate: ôn hòa, vừa phải)

12
New cards

improvement (n)

sự cải thiện (syn: development, enhancement, progress: sự phát triển, nâng cao, tiến bộ | ant: deterioration: sự sa sút, tệ đi)

13
New cards

lecture (n)

bài giảng

14
New cards

life expectancy (n.p)

tuổi thọ

15
New cards

matter (v)

quan trọng, có ý nghĩa (syn: count: có giá trị, được tính đến)

16
New cards

optimistic (adj)

lạc quan (syn: hopeful, positive: đầy hy vọng, tích cực | ant: pessimistic: bi quan)

17
New cards

outcome (n)

kết quả (syn: result: kết quả cuối cùng)

18
New cards

overcome (v)

vượt qua

19
New cards

platform (n)

nền tảng

20
New cards

radioactive (adj)

phóng xạ (ant: non-radioactive: không phóng xạ)

21
New cards

rapid (adj)

nhanh chóng (syn: fast, quick, swift: mau lẹ, thần tốc | ant: slow, gradual: chậm chạp, dần dần)

22
New cards

real-life (adj)

thực tế (syn: actual: có thật | ant: fictional: hư cấu, giả tưởng)

23
New cards

resident (n)

cư dân (syn: inhabitant, dweller: người trú ngụ, dân cư)

24
New cards

respiratory (adj)

thuộc về hô hấp

25
New cards

safely (adv)

an toàn (syn: securely: chắc chắn, bảo mật | ant: dangerously, insecurely: nguy hiểm, bấp bênh)

26
New cards

survive (v)

sống sót (ant: perish, die: diệt vong, bỏ mạng)

27
New cards

tackle (v)

giải quyết (syn: address, handle, deal with, resolve: xử lý, phân xử triệt để)

28
New cards

unavoidable (adj)

không thể tránh khỏi (syn: inevitable: tất yếu | ant: avoidable: có thể tránh được)

29
New cards

unexpected (adj)

bất ngờ (syn: unforeseen: không dự liệu trước | ant: expected, predictable: đã dự liệu, dễ đoán)

30
New cards

urbanization (n)

đô thị hóa

31
New cards

adapt to something

thích nghi với cái gì

32
New cards

agree on something

đồng ý về cái gì

33
New cards

argue about something

tranh luận, tranh cãi về điều gì

34
New cards

ask for something

yêu cầu, đòi hỏi cái gì

35
New cards

associated with something

liên quan đến cái gì

36
New cards

care about something

quan tâm đến cái gì

37
New cards

complain about

phàn nàn về

38
New cards

contribute to

đóng góp vào

39
New cards

deal with

xử lý, giải quyết

40
New cards

depend on

phụ thuộc vào

41
New cards

explain to somebody how

giải thích cho ai đó cách làm gì

42
New cards

focus on something

tập trung vào cái gì

43
New cards

graduate from something

tốt nghiệp từ đâu

44
New cards

happen to somebody

xảy ra với ai

45
New cards

hope for something

hy vọng, mong đợi điều gì

46
New cards

insist on something

khăng khăng, nhất quyết

47
New cards

invest in something

đầu tư vào cái gì

48
New cards

listen to somebody

lắng nghe ai đó

49
New cards

object to something

phản đối cái gì

50
New cards

participate in something

tham gia vào cái gì

51
New cards

prepare for something

chuẩn bị cho cái gì

52
New cards

prevent somebody from doing something

ngăn ai làm gì

53
New cards

recover from something

hồi phục sau cái gì

54
New cards

rely on

dựa vào, tin cậy vào

55
New cards

respond to somebody

phản hồi, đáp lại ai đó

56
New cards

search for something

tìm kiếm cái gì

57
New cards

specialise in something

chuyên về cái gì

58
New cards

suffer from

chịu đựng, mắc phải

59
New cards

wait for

chờ đợi

60
New cards

worry about something

lo lắng về cái gì

61
New cards