1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
alternative (n)
sự lựa chọn thay thế (syn: substitute: người/vật thay thế)
asthma (n)
hen suyễn
challenge (v)
thách thức
constant (adj)
liên tục
constructive (adj)
mang tính xây dựng (ant: destructive: mang tính hủy diệt)
creativity (n)
sự sáng tạo
decline (n)
sự suy giảm (syn: decrease, reduction: sự sụt giảm | ant: increase, rise: sự tăng lên)
disappointing (adj)
gây thất vọng (syn: unsatisfactory: không thỏa đáng | ant: satisfying: làm hài lòng)
environmental (adj)
thuộc về môi trường
exhausted (adj)
cạn kiệt (syn: run out: dùng hết sạch | ant: abundant, plentiful: dồi dào, phong phú)
extreme (adj)
cực đoan, khắc nghiệt (syn: intense, severe: dữ dội, khốc liệt | ant: mild, moderate: ôn hòa, vừa phải)
improvement (n)
sự cải thiện (syn: development, enhancement, progress: sự phát triển, nâng cao, tiến bộ | ant: deterioration: sự sa sút, tệ đi)
lecture (n)
bài giảng
life expectancy (n.p)
tuổi thọ
matter (v)
quan trọng, có ý nghĩa (syn: count: có giá trị, được tính đến)
optimistic (adj)
lạc quan (syn: hopeful, positive: đầy hy vọng, tích cực | ant: pessimistic: bi quan)
outcome (n)
kết quả (syn: result: kết quả cuối cùng)
overcome (v)
vượt qua
platform (n)
nền tảng
radioactive (adj)
phóng xạ (ant: non-radioactive: không phóng xạ)
rapid (adj)
nhanh chóng (syn: fast, quick, swift: mau lẹ, thần tốc | ant: slow, gradual: chậm chạp, dần dần)
real-life (adj)
thực tế (syn: actual: có thật | ant: fictional: hư cấu, giả tưởng)
resident (n)
cư dân (syn: inhabitant, dweller: người trú ngụ, dân cư)
respiratory (adj)
thuộc về hô hấp
safely (adv)
an toàn (syn: securely: chắc chắn, bảo mật | ant: dangerously, insecurely: nguy hiểm, bấp bênh)
survive (v)
sống sót (ant: perish, die: diệt vong, bỏ mạng)
tackle (v)
giải quyết (syn: address, handle, deal with, resolve: xử lý, phân xử triệt để)
unavoidable (adj)
không thể tránh khỏi (syn: inevitable: tất yếu | ant: avoidable: có thể tránh được)
unexpected (adj)
bất ngờ (syn: unforeseen: không dự liệu trước | ant: expected, predictable: đã dự liệu, dễ đoán)
urbanization (n)
đô thị hóa
adapt to something
thích nghi với cái gì
agree on something
đồng ý về cái gì
argue about something
tranh luận, tranh cãi về điều gì
ask for something
yêu cầu, đòi hỏi cái gì
associated with something
liên quan đến cái gì
care about something
quan tâm đến cái gì
complain about
phàn nàn về
contribute to
đóng góp vào
deal with
xử lý, giải quyết
depend on
phụ thuộc vào
explain to somebody how
giải thích cho ai đó cách làm gì
focus on something
tập trung vào cái gì
graduate from something
tốt nghiệp từ đâu
happen to somebody
xảy ra với ai
hope for something
hy vọng, mong đợi điều gì
insist on something
khăng khăng, nhất quyết
invest in something
đầu tư vào cái gì
listen to somebody
lắng nghe ai đó
object to something
phản đối cái gì
participate in something
tham gia vào cái gì
prepare for something
chuẩn bị cho cái gì
prevent somebody from doing something
ngăn ai làm gì
recover from something
hồi phục sau cái gì
rely on
dựa vào, tin cậy vào
respond to somebody
phản hồi, đáp lại ai đó
search for something
tìm kiếm cái gì
specialise in something
chuyên về cái gì
suffer from
chịu đựng, mắc phải
wait for
chờ đợi
worry about something
lo lắng về cái gì