1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
come up with
phrv. nảy ra/nghĩ ra ý tưởng
innovative
adj. có tính đổi mới, sáng tạo
competitive
adj. có tính cạnh tranh
awkward
adj. lúng túng, khó xử
clear
adj. rõ ràng, dễ hiểu
clarify
v. làm rõ ràng, dễ hiểu hơn
straightforward
adj. thẳng thắn, thật thà
adj. dễ hiểu
express
v. bày tỏ, diễn đạt
exaggeration
n. sự phóng đại
cohesion
n. sự liên kết/mạch lạc
foster
v. thúc đẩy
curiosity
n. sự tò mò
enhance
v. tăng cường, nâng cao
strategize
v. lập chiến lược
strategy
n. chiến lược
pursuit
n. sự theo đuổi
entrepreneurship
n. sự/tinh thần khởi nghiệp
critical mindset
phrn. tư duy phản biện
informed
adj. có hiểu biết/kiến thức
tackle
v. giải quyết, xử lí
asset
n. tài sản
integrate
v. hòa nhập
emphathetic
adj. đồng cảm
perspective
n. góc nhìn, quan điểm
interactive
adj. có tính tương tác
interact/engage with
tương tác với
potential
adj/n. tiềm năng
candidate
n. ứng viên
crucial
adj. cực kì quan trọng
internship
n. kì thực tập