1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admit
thừa nhận

arrest
bắt giam

charity
hội từ thiện

commit
giao , ủy thác , cam kết

community
cộng đồng

court
tòa án

criminal
tội phạm
familiar
quen thuộc
identity card
thẻ căn cước ( cmnd )
illegal
bất hợp pháp

politics
chính trị
invite sb to
mời ( ai đó ) làm gì
culture
văn hóa
habit
thói quen
government
chính phủ
population
dân số
prison
nhà tù
protest
chống lại , đối kháng
resident
cư dân
responsible
trách nhiệm (adj)
rob
cướp (v)
routine
thói quen hàng ngày (n , adj )
schedule
lịch trình( n )
situation
tình huống ( n )
social
( thuộc ) xã hội ( adj )
society
xã hội ( n )
steal
trộm ( v )
tradition
truyền thống ( n )
typical
tiêu biểu ( adj )
vote
bầu cử ( v , n )
youth club
câu lạc bộ thanh niên ( n phr )
break in
xâm nhập ( bất hợp pháp ) (phr v)
catch up
đuổi kịp ( theo kịp mức độ nào đó ) ( with ) (phr v)
get away with
thoát khỏi ( hình phạt nào đó ) (phr v)
get up
thức dậy (phr v)
move in
dời tới chỗ ở mới (phr v)
put away
trả lại ( đồ vật ở vị trí ban đầu ) (phr v)
wake up
tỉnh táo (phr v)
wash up
rửa chén , bát đĩa ... (phr v)
against the law
vi phạm luật ( chống lại luật pháp )
at the age of
ở độ tuổi mà
in public
- trong cộng đồng
in response to
phản hồi ...
in touch with
giữ liên lạc ...
in your teens/twenties
ở độ tuổi ( teen , 20 ... )
agree
đồng ý ( v )
agreement
hiệp định , thỏa thuận ( n )
disagree
không đồng ý ( v )
belief
lòng tin, tín ngưỡng ( n )
believe
tin tưởng ( v )
unbelievable
không có thể tin tưởng( adj )
courage
sự can đảm, dũng khí ( n )
courageous
can đảm, dũng cảm ( adj )
elect
bầu cử , chọn lọc ( v , adj )
election
cuộc bầu cử ( n )
equal
bằng nhau ( adj )
equality
sự bình đẳng ( n )
unequal
không đồng đều ( adj )
life
cuộc đời, cuộc sống ( n )
live
sống ( v )
alive
còn sống ( adj )
nation
quốc gia( adj )
nationality
dân tộc , quốc gia , quốc tịch ( n )
national
thuộc quốc gia ( adj )
international
quốc tế ( adj )
peace
hòa bình ( n )
peacefully
hòa bình , yên tĩnh ( adj . adv )
prison
nhà tù (n)
prisoner
tù nhân ( n )
shoot
bắn súng (v)
shot
phát đạn ( n )
shooting
sự bắn ( đi ) ( n )
angry with sb about
tức giận ( ai đó ) vì ... ( adj )
guilty of
két án
accuse sb of
buộc tội ( ai đó ) vì
blame sb for
đổ lỗi cho ai đó
blame sth on
đổ lỗi cái gì ( vào ai đó )
criticise sb for
chỉ trích ai đó vì ..
forget about
quên
forgive sb for
tha thứ cho ai ..
punish sb for
trừng phạt ai đó vì
share sth with
chia sẻ cái gì với ...
smile at
mỉm cười nhìn vào ...
Đang học (15)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!