1/55
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Battle(n)
Chiến trường
Genius(n)
Thiên tài
Pancreatic(a)
Liên quan đến tuyến tụy
Enemy(n)
Kẻ thù ,quân địch
Military(n)
Quân đội
Pass away
Qua đời
Carry out
Tiên hành
Resistance war (n)
Cuộc chiến tranh
Attack(n,v)
Tấn công ,cuộc tấn công
Biography(n)
Tiểu sử
Resign(v)
Từ chức
Poem(n)
Bài thơ
Poetry(n)
Thơ ca
Rule(n)
Vị trì
Globalisation (n)
Toàn cầu hóa
Canser (n)
Ung thư
Admire (v)
Ngưỡng mộ
Attend (v)
Đi
Appreciate (v)
Trân trọng ,đánh giá
Indentity(n)
Bản sắc
Festivity
Ngày hội
Potential (a)=talent
Tài năng
Profound (a)
Sâu sắc
Courage =brave(n)
Sự dũng cảm ,can đảm
Noble(a)
Ưu tú ,xuất sắc
Govermance(n)
Sụ điều hành
Defense (n)
Sự bảo vệ
Gland(n)
Tuyến
Position (n)
Vị trí
Justice (n)
Sự công bằng
Reject =refuse
Từ chối
Harmony (n)
Hòa âm
defeat (n)
Đánh bại
General (n)
Vị tướng nhà chiến lực xuất sắc
Invader (n)
Kẻ xâm chiếm
Famous = renowned
Nổi tiếng
Initiative (n)
Sáng kiến
Eventual (a)
Kết quả
Triumph =win
Chiến thắng
Paid off
Đền đáp
Turning point
Bước ngoặt
Vision (n)
Tầm nhìn rộng
Ambitious (n)=motivation
Tham vọng,mục tiêu ,thúc đẩy
Former (n)
Xưa cũ
Exceptional (a)
Khác biệt
Feature (n)
Đặc điểm ,đặc trưng
Icon ()= admirable person
Thần tượng
Midfielder(n)
Tiền vệ
Sponser (n)
Bảo trợ
Reform (n,v)
Sự cải cách
Initiative (n)
Sáng kiến
Accurate (a)
Chính xác
Feature (v) = participate
Tham gia ,thực hiện
A surge of anxiety
Hội chứng rối loạn lo âu
Mesmerizing = fascinating (a)
Mê hoặc, quyến rũ