1/3
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
ข้าว (Khào)
cơm
ก๋วยเตี๋ยว (Kǔay-tiǎw)
hủ tiếu
ผัดไทย (Phàt-thai)
phở xào Thái
Đang học (2)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!