Thẻ ghi nhớ: WORD FORM SPRINGBOARD | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/147

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:35 PM on 3/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

148 Terms

1
New cards

1. recrystallized

dạng quá khứ của recrystallize (v) : tái kết tinh

2
New cards

2. gainful (adj)

có lợi lộc, có lời

3
New cards

3. estrangement (n)

mối bất hòa, mối ác cảm, mất cảm tình

4
New cards

4. washout (n)

(sự kiện) bị hoãn do mưa lớn

5
New cards

5. ahistorical (adj)

phi lịch sử ( không xem xét khía cạnh lịch sử )

6
New cards

1. unceremoniously (adv)

một cách thô lỗ, không lịch sự

7
New cards

2. aquaculture (n)

nghề nuôi trồng thủy sản

8
New cards

3. demystify (v)

làm sáng tỏ

9
New cards

5. inflammatory (adj)

có tính chất kích động, kích thích

10
New cards

6. denitrification (n)

sự khử nitơ

11
New cards

7. interdisciplinary (adj)

liên ngành

12
New cards

8. quickening

tăng tốc, trở nên nhanh hơn

13
New cards

9. magnanimous (adj) → magnanimity (n)

rộng lượng ( tới những người cấp thấp hơn hay đối thủ thua cuộc )

14
New cards

10. superannuated (adj) → superannuation

quá cũ, không còn phù hợp để sử dụng ở hiện tại

15
New cards

11. linchpin/lynchpin (n)

thứ then thốt, phần quan trọng nhất

16
New cards

12. mirthless (adj)

buồn, rầu rĩ, không được vui

17
New cards

1. bespeak (v) → bespoke (p2); bespoken (p3)

suggest or show

18
New cards

2. snow-capped (adj)

có đỉnh bị phủ bởi tuyết

19
New cards

3. conurbation (n)

chùm đô thị, liên đô thị ( tập hợp các đô thị lại với nhau )

20
New cards

4. entourage (n)

đoàn tùy tùng

21
New cards

5. inexcusably (adv)

một cách không thể chối cãi

22
New cards

1. stressors (n,số nhiều)

những yếu tố gây nên sự căng thẳng

23
New cards

2. disengage (v)

buông tha, cởi bỏ

24
New cards

3. decompressing

dạng V-ing của decompress (v) : giảm sức ép, nới lỏng

25
New cards

4. approximation (n)

sự gần đúng, sự xấp xỉ

26
New cards

5. counterfactual (adj)

phản thực tế

27
New cards

1. gatecrashed (v)

dạng quá khứ của gatecrash - không mời mà đến

28
New cards

2. incessantly / unceasingly / ceaselessly (adv)

không ngừng

29
New cards

3. disinterested (adj)

công bằng, không thiên vị

30
New cards

4. preponderance (n)

sự trội hơn, sự ưu thế hơn

31
New cards

5. indemnifying

dạng V-ing của indemnify (v) : đảm bảo, bồi thường

32
New cards

1. impoverished

dạng quá khứ của impoverish (v) : bần cùng hóa, làm cho nghèo khổ

33
New cards

2. weather-beaten (adj)

bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi thời tiết

34
New cards

3. confrontational (adj)

tính tình hay đối đầu, hành xử thiếu thân thiện

35
New cards

4. contemporaneously (adv)

đồng thời, xảy ra cùng lúc

36
New cards

5. nonlinear (adj)

phi tuyến ( tức là không đi theo đường thẳng )

37
New cards

6. notwithstanding (adv)

tuy nhiên (ngang với từ nevertheless)

38
New cards

7. backlog (n)

một đống thứ tồn đọng, cần phải giải quyết

39
New cards

8. outlived

sống lâu hơn ai

40
New cards

9. secrecy (n)

việc giữ bí mật, giữ cho kín đáo

41
New cards

10. bossyboots (n,số nhiều)

người có tính hách dịch, hống hách, thích sai khiến

42
New cards

1. deplatformed dạng quá khứ của deplatform (v)

tẩy chay, không cho cá nhân dùng mạng xã hội để chia sẻ ý tưởng

43
New cards

2. equidistant (adj)

cách đều, cách xa đều nhau

44
New cards

3. decriminalize (v)

phi hình sự hóa (dừng việc xem cái gì là trái pháp luật)

45
New cards

4. anew (adv)

một lần nữa, theo một cách khác

46
New cards

5. resignedly (adv)

một cách cam chịu

47
New cards

6. thereabouts (adv)

xấp xỉ, ở mức lân cận

48
New cards

7. antiseptic (adj)

sát trùng, khử trùng

49
New cards

8. unrivaled (adj)

vô đối, vô song, không thể so sánh được

50
New cards

9. offhandedly (adv)

theo một cách tự nhiên, thoải mái, không khách sáo

51
New cards

10. shortlisted

dạng quá khứ của shortlist (v) : đưa ra danh sách rút gọn

52
New cards

1. malnourished (adj)

suy dinh dưỡng

53
New cards

2. substandard (adj)

không đạt tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu

54
New cards

3. unprecedented (adj)

chưa từng có tiền lệ

55
New cards

4. superconductivity (n)

hiện tượng siêu dẫn

56
New cards

5. trespassing

dạng V-ing của trespass (v) : xâm phạm, vi phạm

57
New cards

6. rustproof (adj)

không gỉ, chống gỉ sét

58
New cards

7. supremacy (n)

uy thế, uy quyền

59
New cards

8. conscientious (adj)

hết lòng, tận tâm

60
New cards

9. notoriety (n)

tiếng xấu, khét tiếng

61
New cards

10. validated

dạng quá khứ của validate (v) : xác nhận, chấp nhận, cho phép

62
New cards

1. meddlesome (adj)

(chỉ người) hay xía vào chuyện người khác

63
New cards

2. reverential (adj)

tỏ vẻ tôn kính

64
New cards

3. repossessed dạng quá khứ của repossess (v)

chiếm hữu lại, lấy lại (nhà)

65
New cards

4. unilaterally (adv)

theo một cách đơn phương

66
New cards

5. receivership (n)

trạng thái khi một người được bổ nhiệm để quản lý và kiểm soát tài sản hoặc doanh nghiệp của người khác ( thường là do tình hình tài chính không ổn định )

67
New cards

1. maladroitly (adv)

một cách vụng về, không khôn khéo

68
New cards

2. incapacitated dạng quá khứ của incapacitate (v)

làm mất khả năng hoạt động bình thường

69
New cards

3. biosecurity (n)

an toàn sinh học

70
New cards

4. abnegation (n)

sự từ bỏ, sự từ chối công nhận

71
New cards

5. portended dạng quá khứ của portend (v)

dự báo trước

72
New cards

6. watchword (n)

khẩu hiệu

73
New cards

7. intercollegiate (adj)

liên trường ( đại học, cao đẳng)

74
New cards

8. intravenous (adj)

ở trong tĩnh mạch

75
New cards

9. proactive (adj)

chủ động

76
New cards

10. imponderables (n, số nhiều)

những thứ không thể đong đếm được

77
New cards

1. offhandedly (adv)

theo một cách tự nhiên, thoải mái, không khách sáo

78
New cards

2. globetrotter (n)

người đi du lịch tham quan khắp thế giới

79
New cards

3. epicenter (n)

tâm chấn, trung tâm

80
New cards

4. roadworthy (adj)

thích hợp cho việc chạy trên đường

81
New cards

5. fallout (n)

hậu quả, kết quả (thường là xấu)

82
New cards

6. parlay (v)

đánh cược

83
New cards

7. notary (n)

công chứng viên, người được giao việc làm chứng việc ký những văn bản hợp pháp

84
New cards

8. nonpareil (adj)

duy nhất, độc nhất vô nhị

85
New cards

9. credentials (n, số nhiều)

bằng cấp, chứng chỉ

86
New cards

10. trappings (n)

thứ phù hợp với tầng lớp, phong cách và vị thế của mình

87
New cards

11. liquidator (n)

người thanh lý, thanh lý viên (luật pháp)

88
New cards

12. shipshape (adj)

gọn gàng, ngăn nắp

89
New cards

13. escapism (n)

lối thoát/thoát ly khỏi cuộc sống thực tại

90
New cards

14. commensurate (adj) + with

tương xứng với

91
New cards

15. entwined là dạng quá khứ của entwine (v)

quấn vào nhau, kết chặt, ôm chặt

92
New cards

16. degeneration (n)

sự biến tính, sự thoái hóa, sự biến chất - speech degeneration : sự rối loạn lời nói (VD : ;lẫn lộn "l" và "n", bỏ sót phụ âm cuối, bỏ âm như đọc "ngày" thành "này" ...)

93
New cards

17. declamatory (adj)

hùng hồn, đầy mãnh liệt

94
New cards

18. accentuated dạng quá khứ của accentuate (v)

nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật

95
New cards

19. socialite (n)

người thuộc tầng lớp thượng lưu (người nổi tiếng...)

96
New cards

20. inalienably (adv)

không thể thay đổi được, bất di bất dịch

97
New cards

1. consanguineous (adj)

cận huyết thống - "consanguineous marriage" có nghĩa là "hôn nhân cận huyết thống"

98
New cards

2. vouchsafed dạng quá khứ của vouchsafe (v)

chiếu cố, hạ cố, ban cho

99
New cards

3. addendum (n)

phụ lục (dùng để ghi chú thích, giải nghĩa, bổ trợ cho nội dung trong sách)

100
New cards

4. fantasmagorical/ phantasmagorical (adj)

ấn tượng và phi thực tế

Explore top notes

note
APES Review
Updated 690d ago
0.0(0)
note
La Salud y El Médico
Updated 881d ago
0.0(0)
note
A Tour of the Cell
Updated 1311d ago
0.0(0)
note
Organic Chemistry
Updated 625d ago
0.0(0)
note
Thermochemie
Updated 487d ago
0.0(0)
note
APES Review
Updated 690d ago
0.0(0)
note
La Salud y El Médico
Updated 881d ago
0.0(0)
note
A Tour of the Cell
Updated 1311d ago
0.0(0)
note
Organic Chemistry
Updated 625d ago
0.0(0)
note
Thermochemie
Updated 487d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
soc exam final
129
Updated 469d ago
0.0(0)
flashcards
PPT#5 Northern Renaissance
36
Updated 208d ago
0.0(0)
flashcards
free time, opinions and hobbies
96
Updated 188d ago
0.0(0)
flashcards
EXPH0300
108
Updated 1049d ago
0.0(0)
flashcards
mis exam
53
Updated 1058d ago
0.0(0)
flashcards
Aquatic Ento Lab practical 1
20
Updated 418d ago
0.0(0)
flashcards
APWH Unit 2
76
Updated 688d ago
0.0(0)
flashcards
soc exam final
129
Updated 469d ago
0.0(0)
flashcards
PPT#5 Northern Renaissance
36
Updated 208d ago
0.0(0)
flashcards
free time, opinions and hobbies
96
Updated 188d ago
0.0(0)
flashcards
EXPH0300
108
Updated 1049d ago
0.0(0)
flashcards
mis exam
53
Updated 1058d ago
0.0(0)
flashcards
Aquatic Ento Lab practical 1
20
Updated 418d ago
0.0(0)
flashcards
APWH Unit 2
76
Updated 688d ago
0.0(0)