1/147
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. recrystallized
dạng quá khứ của recrystallize (v) : tái kết tinh
2. gainful (adj)
có lợi lộc, có lời
3. estrangement (n)
mối bất hòa, mối ác cảm, mất cảm tình
4. washout (n)
(sự kiện) bị hoãn do mưa lớn
5. ahistorical (adj)
phi lịch sử ( không xem xét khía cạnh lịch sử )
1. unceremoniously (adv)
một cách thô lỗ, không lịch sự
2. aquaculture (n)
nghề nuôi trồng thủy sản
3. demystify (v)
làm sáng tỏ
5. inflammatory (adj)
có tính chất kích động, kích thích
6. denitrification (n)
sự khử nitơ
7. interdisciplinary (adj)
liên ngành
8. quickening
tăng tốc, trở nên nhanh hơn
9. magnanimous (adj) → magnanimity (n)
rộng lượng ( tới những người cấp thấp hơn hay đối thủ thua cuộc )
10. superannuated (adj) → superannuation
quá cũ, không còn phù hợp để sử dụng ở hiện tại
11. linchpin/lynchpin (n)
thứ then thốt, phần quan trọng nhất
12. mirthless (adj)
buồn, rầu rĩ, không được vui
1. bespeak (v) → bespoke (p2); bespoken (p3)
suggest or show
2. snow-capped (adj)
có đỉnh bị phủ bởi tuyết
3. conurbation (n)
chùm đô thị, liên đô thị ( tập hợp các đô thị lại với nhau )
4. entourage (n)
đoàn tùy tùng
5. inexcusably (adv)
một cách không thể chối cãi
1. stressors (n,số nhiều)
những yếu tố gây nên sự căng thẳng
2. disengage (v)
buông tha, cởi bỏ
3. decompressing
dạng V-ing của decompress (v) : giảm sức ép, nới lỏng
4. approximation (n)
sự gần đúng, sự xấp xỉ
5. counterfactual (adj)
phản thực tế
1. gatecrashed (v)
dạng quá khứ của gatecrash - không mời mà đến
2. incessantly / unceasingly / ceaselessly (adv)
không ngừng
3. disinterested (adj)
công bằng, không thiên vị
4. preponderance (n)
sự trội hơn, sự ưu thế hơn
5. indemnifying
dạng V-ing của indemnify (v) : đảm bảo, bồi thường
1. impoverished
dạng quá khứ của impoverish (v) : bần cùng hóa, làm cho nghèo khổ
2. weather-beaten (adj)
bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi thời tiết
3. confrontational (adj)
tính tình hay đối đầu, hành xử thiếu thân thiện
4. contemporaneously (adv)
đồng thời, xảy ra cùng lúc
5. nonlinear (adj)
phi tuyến ( tức là không đi theo đường thẳng )
6. notwithstanding (adv)
tuy nhiên (ngang với từ nevertheless)
7. backlog (n)
một đống thứ tồn đọng, cần phải giải quyết
8. outlived
sống lâu hơn ai
9. secrecy (n)
việc giữ bí mật, giữ cho kín đáo
10. bossyboots (n,số nhiều)
người có tính hách dịch, hống hách, thích sai khiến
1. deplatformed dạng quá khứ của deplatform (v)
tẩy chay, không cho cá nhân dùng mạng xã hội để chia sẻ ý tưởng
2. equidistant (adj)
cách đều, cách xa đều nhau
3. decriminalize (v)
phi hình sự hóa (dừng việc xem cái gì là trái pháp luật)
4. anew (adv)
một lần nữa, theo một cách khác
5. resignedly (adv)
một cách cam chịu
6. thereabouts (adv)
xấp xỉ, ở mức lân cận
7. antiseptic (adj)
sát trùng, khử trùng
8. unrivaled (adj)
vô đối, vô song, không thể so sánh được
9. offhandedly (adv)
theo một cách tự nhiên, thoải mái, không khách sáo
10. shortlisted
dạng quá khứ của shortlist (v) : đưa ra danh sách rút gọn
1. malnourished (adj)
suy dinh dưỡng
2. substandard (adj)
không đạt tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu
3. unprecedented (adj)
chưa từng có tiền lệ
4. superconductivity (n)
hiện tượng siêu dẫn
5. trespassing
dạng V-ing của trespass (v) : xâm phạm, vi phạm
6. rustproof (adj)
không gỉ, chống gỉ sét
7. supremacy (n)
uy thế, uy quyền
8. conscientious (adj)
hết lòng, tận tâm
9. notoriety (n)
tiếng xấu, khét tiếng
10. validated
dạng quá khứ của validate (v) : xác nhận, chấp nhận, cho phép
1. meddlesome (adj)
(chỉ người) hay xía vào chuyện người khác
2. reverential (adj)
tỏ vẻ tôn kính
3. repossessed dạng quá khứ của repossess (v)
chiếm hữu lại, lấy lại (nhà)
4. unilaterally (adv)
theo một cách đơn phương
5. receivership (n)
trạng thái khi một người được bổ nhiệm để quản lý và kiểm soát tài sản hoặc doanh nghiệp của người khác ( thường là do tình hình tài chính không ổn định )
1. maladroitly (adv)
một cách vụng về, không khôn khéo
2. incapacitated dạng quá khứ của incapacitate (v)
làm mất khả năng hoạt động bình thường
3. biosecurity (n)
an toàn sinh học
4. abnegation (n)
sự từ bỏ, sự từ chối công nhận
5. portended dạng quá khứ của portend (v)
dự báo trước
6. watchword (n)
khẩu hiệu
7. intercollegiate (adj)
liên trường ( đại học, cao đẳng)
8. intravenous (adj)
ở trong tĩnh mạch
9. proactive (adj)
chủ động
10. imponderables (n, số nhiều)
những thứ không thể đong đếm được
1. offhandedly (adv)
theo một cách tự nhiên, thoải mái, không khách sáo
2. globetrotter (n)
người đi du lịch tham quan khắp thế giới
3. epicenter (n)
tâm chấn, trung tâm
4. roadworthy (adj)
thích hợp cho việc chạy trên đường
5. fallout (n)
hậu quả, kết quả (thường là xấu)
6. parlay (v)
đánh cược
7. notary (n)
công chứng viên, người được giao việc làm chứng việc ký những văn bản hợp pháp
8. nonpareil (adj)
duy nhất, độc nhất vô nhị
9. credentials (n, số nhiều)
bằng cấp, chứng chỉ
10. trappings (n)
thứ phù hợp với tầng lớp, phong cách và vị thế của mình
11. liquidator (n)
người thanh lý, thanh lý viên (luật pháp)
12. shipshape (adj)
gọn gàng, ngăn nắp
13. escapism (n)
lối thoát/thoát ly khỏi cuộc sống thực tại
14. commensurate (adj) + with
tương xứng với
15. entwined là dạng quá khứ của entwine (v)
quấn vào nhau, kết chặt, ôm chặt
16. degeneration (n)
sự biến tính, sự thoái hóa, sự biến chất - speech degeneration : sự rối loạn lời nói (VD : ;lẫn lộn "l" và "n", bỏ sót phụ âm cuối, bỏ âm như đọc "ngày" thành "này" ...)
17. declamatory (adj)
hùng hồn, đầy mãnh liệt
18. accentuated dạng quá khứ của accentuate (v)
nhấn mạnh, làm nổi bật, nêu bật
19. socialite (n)
người thuộc tầng lớp thượng lưu (người nổi tiếng...)
20. inalienably (adv)
không thể thay đổi được, bất di bất dịch
1. consanguineous (adj)
cận huyết thống - "consanguineous marriage" có nghĩa là "hôn nhân cận huyết thống"
2. vouchsafed dạng quá khứ của vouchsafe (v)
chiếu cố, hạ cố, ban cho
3. addendum (n)
phụ lục (dùng để ghi chú thích, giải nghĩa, bổ trợ cho nội dung trong sách)
4. fantasmagorical/ phantasmagorical (adj)
ấn tượng và phi thực tế