1/44
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Habitually
(adv) thường xuyên, theo thói quen
Operator
(n) người vận hành, tổng đài viên
Operation
(n) hoạt động, quy trình, ca phẫu thuật
Dial
(v/n) quay số
Performance review
(n) đánh giá hiệu suất
Supervisor
(n) người giám sát
Diligence
(n) sự siêng năng, chăm chỉ
Measure
(v/n) đo lường; biện pháp
Effectiveness
(n) tính hiệu quả
Remain
(v) vẫn còn, duy trì, còn lại
Reorganization
(n) tái cơ cấu
Attempt to
(v) cố gắng, nỗ lực làm gì
Furniture
(n) đồ nội thất
In preparation for
(phrase) để chuẩn bị cho
Labor
(n) lao động
Safety standard
(n) tiêu chuẩn an toàn
Manufacture
(v/n) sản xuất, chế tạo
Luxury
(n/adj) sự xa xỉ; cao cấp
Domestically
(adv) trong nước
Entry
(n) sự vào, mục nhập
Entrance
(n) lối vào
Determine
(v) xác định, quyết định
Vegetable
(n) rau củ
Slice
(v/n) cắt lát; miếng cắt
Boat
(n) thuyền
Dock
(n/v) bến tàu; cập bến
Board
(v) lên (tàu, xe, máy bay)
Wire
(n) dây điện, dây kim loại
Wipe
(v) lau chùi
Mop
(v/n) lau sàn; cây lau sàn
Apron
(n) tạp dề
Gloves
(n) găng tay
Chop
(v) băm, chặt
Get off
(v) xuống (xe, tàu...)
Stuck
(adj) bị mắc kẹt
Bus stop
(n) trạm xe buýt
Repair
(v/n) sửa chữa
Adjust
(v) điều chỉnh
Serve
(v) phục vụ, dọn thức ăn
Lobby
(n) sảnh chờ (khách sạn, tòa nhà)
Carry out
(v) thực hiện
Railing
(n) lan can, tay vịn
Roughly
(adv) xấp xỉ, khoảng
Landscape
(n/v) phong cảnh; làm vườn
Đang học (1)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!