Driving on air test 69

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách flashcards từ vựng để hỗ trợ ôn tập cho kỳ thi.

Last updated 7:31 PM on 1/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

hazardous

nguy hiểm

2
New cards

tedious

tẻ nhạt

3
New cards

compact

nhỏ gọn

4
New cards

moderate

vừa phải

5
New cards

constitutes

cấu thành

6
New cards

emissions

khí thải

7
New cards

hybrid

lai

8
New cards

tout

quảng cáo, cố gắng bán (thứ gì đó), thường bằng cách tiếp cận trực tiếp hoặc kiên trì.

9
New cards

combustion

sự cháy

10
New cards

decades away

còn hàng chục năm nữa

11
New cards

impractical

không thực tế

12
New cards

within

Trong ngưỡng, phạm vị, khoảng thời gian nào đó.

13
New cards

manufacturer

nhà sản xuất

14
New cards

retail

bán lẻ

15
New cards

saloon

cụm "family saloon" chỉ những dòng xe hơi phổ thông dành cho gia đình.

16
New cards

aircraft

phi cơ

17
New cards

resemble

giống

18
New cards

compressor

máy nén

19
New cards

tank

thùng, két, bể chứa nước, dầu.

20
New cards

thermoplastic

nhựa nhiệt dẻo

21
New cards

infancy

giai đoạn đầu, thời kỳ còn non trẻ

22
New cards

manoeuvrable

dễ điều khiển, linh hoạt, dễ luồn lách.

23
New cards

fleet

đội, đàn (hay dùng nói về đội tàu)

24
New cards

conglomerate

tập đoàn

25
New cards

consultant

tư vấn

26
New cards

detractor

người phản đối

27
New cards

robust

mạnh mẽ

28
New cards

a drag

một sự phiền toái, thứ gì đó gây nản lòng/chán ngắt.

29
New cards

skepticism

chủ nghĩa hoài nghi

30
New cards

distressingly

đáng lo ngại, một cách đau lòng/phiền muộn

31
New cards

conceivable

có thể hình dung được

32
New cards

inhabitants

cư dân

33
New cards

Extrapolate

Suy diễn, dự đoán

34
New cards

Livable

Đáng sống

35
New cards

Apprehension

Sự lo lắng, sợ hãi

36
New cards

Commence

Bắt đầu

37
New cards

Hedonic

(Thuộc) khoái lạc

38
New cards

Attest

Chứng thực, xác nhận

39
New cards

Deleterious

Có hại, độc hại

40
New cards

Buck (the trend)

Đi ngược lại

41
New cards

Decay

Sự suy yếu, tàn phai

42
New cards

Conceivably

Có khả năng, có thể

43
New cards

Greying (population)

Già hóa

44
New cards

Seething

Sục sôi (giận dữ)

45
New cards

Follow suit

Làm theo, bắt chước làm điều tương tự.

46
New cards

Go through a bad patch

Trải qua một giai đoạn khó khăn/tồi tệ.

47
New cards

Life expectancy

Tuổi thọ trung bình.

48
New cards

criterion

Tiêu chuẩn, tiêu chí.

49
New cards

decent

Tốt, tử tế, đủ tốt, đạt tiêu chuẩn.

50
New cards

uncorrupt

Liêm chính, không tham nhũng.

51
New cards

Indicator

Chỉ số, dấu hiệu

52
New cards

Index

Chỉ số (hệ thống)

53
New cards

Indicate

Chỉ ra, cho biết

54
New cards

Subsidise

Trợ cấp, bao cấp

55
New cards

Retain

Giữ lại, duy trì

56
New cards

Appraise

Đánh giá, định giá

57
New cards

Altered

Đã thay đổi

58
New cards

Circumstance

Hoàn cảnh, tình huống

59
New cards

Likewise

Tương tự vậy

60
New cards

Universally

Khắp thế giới, phổ biến

61
New cards

Poll

Cuộc thăm dò ý kiến

62
New cards

Discontent

Sự bất mãn

63
New cards

Burden

Gánh nặng

64
New cards

Competent

Có năng lực, thành thạo

65
New cards

Harness

Khai thác

66
New cards

Equatorial

(Thuộc) xích đạo

67
New cards

Terrestrial

Trên mặt đất

68
New cards

Grid

Lưới điện

69
New cards

Prototype

Nguyên mẫu

70
New cards

Equilateral

(Tam giác) đều

71
New cards

Array

Dàn, mảng

72
New cards

Exorbitant

Giá cắt cổ

73
New cards

Fantasy

Sự tưởng tượng

74
New cards

Equidistant

Khoảng cách bằng nhau

75
New cards

Conjunction

Sự kết hợp

76
New cards

Feasibility

Tính khả thi

77
New cards

Configuration

Cấu hình, hình dạng

78
New cards

Non-ionising

Không ion hóa

79
New cards

Corrosion

Sự ăn mòn

80
New cards

Viability

Tính khả thi (về kinh tế)

81
New cards

Conduct

Tiến hành, thực hiện.

82
New cards

Detractor

Người phản đối, người chỉ trích.

83
New cards

Collision

Sự va chạm.

84
New cards

Accelerate

Thúc đẩy, tăng tốc, gia tăng.