N2 - Unit 8 - A0801B - từ vựng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/192

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:08 AM on 3/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

193 Terms

1
New cards

認める

みとめる (Tha động từ)

(1) Công nhận / thừa nhận (ý kiến, lỗi lầm, sự thật…)

→ Thừa nhận điều trước đó có thể đã phủ nhận hoặc chưa chấp nhận.

vd: 彼は自分 の 間違い を 認めた。→ Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình.

(2) Cho phép / chấp nhận (mang sắc thái trang trọng)

→ Thường dùng trong văn bản, luật pháp.

vd: 特別な 事情 が あれば 変更 を 認める。→ Nếu có lý do đặc biệt thì cho phép thay đổi.

(3) Nhìn thấy và nhận ra; nhận biết sự tồn tại/sự thật của điều gì

→ Dùng khi thừa nhận một sự thật khách quan.

vd: 遠く に 富士山 を 認めた。→ Tôi nhìn thấy và nhận ra núi Phú Sĩ ở phía xa.

3: Công nhận, đánh giá cao năng lực/giá trị

→ Thừa nhận giá trị hoặc tài năng của ai đó.

vd: 彼の努力 を 認める。→ Công nhận / đánh giá cao sự nỗ lực của anh ấy.

>< 認可する(にんかする): chính thức phê duyệt theo pháp luật (mang tính hành chính).

>< 許可する(きょかする): cho phép làm điều gì.

>< 認定する(にんていする): chứng nhận, công nhận chính thức.

→ 認める phạm vi rộng nhất, có thể là thừa nhận sự thật, công nhận năng lực hoặc cho phép.

2
New cards

見直す

見直し

みなおす (Tha động từ)

1: xem lại, kiểm tra lại để sửa đổi hoặc cải thiện

vd: 計画 を 見直す。→ xem lại kế hoạch

2: đánh giá lại, thay đổi cách nhìn nhận theo hướng tích cực

vd: 彼の努力 を 見直した。→ Tôi đã nhìn nhận lại (theo hướng tốt hơn) sự cố gắng của anh ấy.

3: Cải thiện bằng cách điều chỉnh lại

→ Điều chỉnh hệ thống, chính sách, cách làm để tốt hơn.

vd: 働き方 を 見直す 必要がある。→ Cần xem xét lại cách làm việc.

見直し(みなおし)(Danh từ) Sự xem xét lại, sự điều chỉnh lại

vd: 制度 の 見直し が 必要だ。→ Cần xem xét lại hệ thống.

3
New cards

見慣れる

みなれる (Tự động từ) Quen nhìn, quen mắt vì thấy nhiều lần

Không còn cảm thấy mới mẻ do nhìn lặp lại nhiều lần
vd: この景色 に 見慣れている。→ Tôi đã quen với cảnh này.

見慣れた 風景。→ Phong cảnh quen thuộc (đã nhìn quen).

その広告 は 毎日見るので 見慣れてしまった。→ Quảng cáo đó ngày nào cũng thấy nên đã quen mắt rồi.

4
New cards

求める / 求め

請求 / 請求表

追求 / 追求する

要求 / 要求する

求める(もとめる)(Tha động từ)

①: Yêu cầu / đòi (một điều gì đó từ người khác)

vd: 政府に 説明 を 求める。→ Yêu cầu chính phủ giải thích.

②: Đòi hỏi (tiêu chuẩn, mức độ) → yêu cầu cao đối với năng lực, chất lượng.

vd: この仕事 は 高い専門知識 を 求める。→ Công việc này đòi hỏi kiến thức chuyên môn cao.

③: Tìm kiếm → người, vật, cơ hội, lời khuyên…

vd: 彼は仕事 を 求めている。→ Anh ấy đang tìm việc.

④: Theo đuổi / khao khát (trừu tượng, tinh thần)

vd: 幸せ を 求める。→ Tìm kiếm hạnh phúc.

求め(もとめ)(Danh từ) yêu cầu, nhu cầu, sự tìm kiếm

vd: 顧客の 求め に応じる。→ Đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

請求表 (せいきゅう) yêu cầu / đòi (tiền, quyền lợi)

請求表(せいきゅうひょう)bảng yêu cầu thanh toán

追求 (ついきゅう) (tha động từ)

(1) Theo đuổi, tìm kiếm đến cùng (mục tiêu, lý tưởng, chân lý)

vd: 真実 を 追求する。→ Theo đuổi sự thật.

(2) Đào sâu, truy đến tận gốc (vấn đề, nguyên nhân)

責任 を 追求する。→ Truy cứu trách nhiệm.

>< 求める(もとめる)tìm kiếm, mong muốn (nhẹ và rộng hơn) >< 追求する: theo đuổi liên tục, đến cùng, có chiều sâu

要求(ようきゅう)Yêu cầu, đòi hỏi (muốn người khác làm gì đó).

5
New cards

漏れる / 漏らす / 漏れ

漏れる(もれる)(Tự động từ)

① Chất lỏng / âm thanh / ánh sáng bị rò

vd: 水 が 漏れている。→ Nước đang bị rò rỉ.

② Thông tin, bí mật bị lộ

vd: 情報 が 漏れた。→ Thông tin đã bị lộ.

③ Cảm xúc / lời nói vô thức lộ ra

vd: ため息 が 漏れた。→ Một tiếng thở dài vô tình bật ra.

④ Bị bỏ sót, bị bỏ quên, bị thiếu (Tên, người)

vd: 名前 名簿から 漏れた。→ Tên đã bị sót khỏi danh sách.

漏らす(もらす)(tha động từ)

1: Làm rò rỉ; làm chảy ra ngoài (chất lỏng, khí…)

vd: 水 を 漏らした。→ Làm rò rỉ nước

2: Làm lộ thông tin

→ Vô tình hoặc cố ý tiết lộ điều không nên nói.
vd: 秘密 を 漏らした。→ Làm lộ bí mật..

3: Bỏ sót, bỏ quên (cố ý hoặc do sơ suất)

vd: 重要な 点 を 漏らした。→ Đã bỏ sót điểm quan trọng.

4: Vô tình nói ra

vd: 本音 を 漏らした。→ Lỡ nói ra suy nghĩ thật.

漏れ(もれ)(Danh từ)

1: Sự rò rỉ

vd: ガス漏れ が起きた。→ Đã xảy ra rò rỉ khí gas.

2: Sự rò rỉ thông tin

vd: 情報漏れ。→ Rò rỉ thông tin.

3: Sự bỏ sót

vd: 入力漏れがある。→ Có chỗ nhập bị sót.

6
New cards

なる

= 実る

なる (Tự động từ)

1: Trở thành

vd: 医者 に なる。→ Trở thành bác sĩ.

2: Đến thời điểm (giờ, mùa)

vd: 春 に なる。→ Đến mùa xuân.

3: Kết quả đạt được

vd: 努力 が 無駄 に なる。→ Nỗ lực trở nên vô ích.

4: chuyên dùng cho thực vật: thành quả, ra trái, kết trái

vd: 庭 に りんご が なる。→ Trong vườn có táo mọc/ra quả.

= 実る(みのる)(Tự động từ) kết trái, ra quả

7
New cards

焦げる / 焦がす

焦げる (こげる) (tự động từ)

(1) Bị cháy xém / cháy khét (Do lửa, nhiệt, nấu nướng quá lâu)

vd: パン が 焦げた。→ Bánh mì bị cháy khét.

(2) Có mùi khét, Bị sạm, bị rám (da do nắng hoặc nhiệt)

vd: 日差しで 肌 が 焦げた。→ Da bị sạm vì nắng.

(3) (nghĩa bóng): Nóng vội, sốt ruột

vd: 結果が 気になって 胸 が 焦げる思いだ。→ Lo lắng về kết quả đến mức lòng như bị thiêu đốt.

焦がす(こがす)(tha động từ)

(1) Làm cháy xém, làm cháy khét (Do nấu ăn, lửa, nhiệt, sơ suất)

vd: パン を 焦がした。→ Làm cháy bánh mì.

(2) (nghĩa bóng): Làm cho ai đó đau khổ / dằn vặt

vd: 恋 に 胸 を 焦がす。→ Lòng cháy bỏng vì tình yêu.

8
New cards

反する

法に反する

はんする (Tự động từ)

① Trái với…, đi ngược lại…, mâu thuẫn với…

→ Không phù hợp, không khớp, đối lập với quy tắc, đạo đức, logic, sự thật, nguyên tắc…

vd: 法律 に 反する 行為だ。→ Đó là hành vi trái pháp luật.

常識 に 反する 考え方だ。→ Đó là cách suy nghĩ trái với lẽ thường.

事実 に 反する 説明をした。→ Đã đưa ra lời giải thích trái với sự thật.

② Đi ngược lại ý chí / mong muốn / mục đích

→ Hành động hoặc kết quả không đúng với điều mong đợi.

vd: 期待 に 反する 結果になった。→ Kết quả đi ngược lại kỳ vọng.

法に反する(ほうにはんする)Trái pháp luật

vd: その行為は 法に反する。→ Hành vi đó trái pháp luật.

>< 反する chỉ trạng thái “trái với” >< 違反する (いはんする): vi phạm (tha động từ) → nhấn mạnh hành vi vi phạm cụ thể.

9
New cards

膨れる

膨らむ

膨らます

膨らみ

膨れる(ふくれる)(Tự động từ)

1: Phồng lên, sưng lên (vì có không khí, chất lỏng hoặc viêm)

→ Vật tự nó nở ra do chứa khí, nước, hơi nóng…

→ Bộ phận cơ thể bị sưng do va đập, dị ứng…

vd: 風船 が 膨れた。→ Bong bóng đã phồng lên.

お腹 が 膨れている。→ Bụng đang phình ra.

けが で 足 が 膨れた。→ Chân bị sưng do chấn thương.

2: (Má, môi…) phồng ra vì giận hoặc hờn dỗi

vd: 彼女 は 頬 を 膨れた。→ Cô ấy phồng má vì giận.

3: Tỏ thái độ giận dỗi, phụng phịu

vd: 彼 は すぐ 膨れる。→ Anh ấy hay giận dỗi.

4: Tăng lên nhanh, phình to (số tiền, chi phí…)

→ Số lượng tăng vượt mức ban đầu.

vd: 借金 が 膨れた。→ Nợ đã phình to.

膨らむ(ふくらむ)(Tự động từ)

1: Phồng lên (do chứa không khí, hơi nước…)
vd: 風船 が 膨らむ。→ Bong bóng phồng lên.

2: Tăng lên về số lượng, quy mô

vd: 予算 が 膨らんだ。→ Ngân sách đã tăng lên.

3: (Cảm xúc, hy vọng…) dâng lên, lớn dần

vd: 期待 が 膨らむ。→ Kỳ vọng dâng cao.

4: Nở ra, phồng lên (mềm mại, tự nhiên)

→ Vật tự nó nở to, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tròn đầy.

vd: パン が ふくらんだ。→ Bánh mì đã nở ra.

が ふくらんでいる。→ Mây đang phồng lên.

膨らます(ふくらます)(Tha động từ)

1: Làm cho phồng lên

vd: 風船 を 膨らます。→ Thổi phồng bóng bay.

2: Thổi phồng (câu chuyện, con số…)

→ Thường mang sắc thái tiêu cực.

vd: 話 を 膨らます。→ Thổi phồng câu chuyện.

3: Làm cho nở ra (bột, thức ăn…)

→ Tác động khiến vật mềm nở tròn.

vd: イースト で 生地 を 膨らます。→ Làm bột nở bằng men.

4: (Ẩn dụ tích cực) Mở rộng, làm phong phú (ý tưởng, tưởng tượng)

→ Làm cho suy nghĩ, kế hoạch trở nên rộng lớn hơn.

vd: 想像 を 膨らませる。→ Mở rộng trí tưởng tượng.

を 膨らませる。→ Nuôi dưỡng / làm lớn dần ước mơ.

膨らみ(ふくらみ)(Danh từ)

1: Phần phồng lên

vd: 服 に 膨らみ が ある。→ Quần áo có phần phồng.

2: Sự tăng lên

vd: 費用 の 膨らみ。→ Sự gia tăng chi phí.

10
New cards

尖る

とがる (Tự động từ)

1: Nhọn

vd: 鉛筆 が 尖っている。→ Bút chì nhọn.

2: Trở nên căng thẳng, nhạy cảm

vd: 神経 が 尖っている。→ Thần kinh đang căng thẳng.

11
New cards

当てはまる / N に 当てはまる

当てはめる / N1 を N2 に 当てはめる

当てはまる(あてはまる)(Tự động từ)

(1) Phù hợp, đúng với, rơi vào (một điều kiện / tiêu chí / quy tắc) → Nhấn mạnh trạng thái “đã phù hợp”, không nhấn mạnh ai làm.

N に 当てはまる → phù hợp, thuộc loại với N

vd: この説明は 事実 に 当てはまる。→ Lời giải thích này phù hợp với sự thật.

(2) Thuộc loại / thuộc trường hợp

vd: このケースは 例外 に 当てはまる。→ Trường hợp này thuộc dạng ngoại lệ

当てはめる(あてはめる)(Tha động từ)

Áp dụng / đem (quy tắc, lý thuyết, tiêu chí) gán vào một đối tượng cụ thể

N1 を N2 に 当てはめる → áp dụng N1 vào N2

vd: この規則 実際のケース に 当てはめる。→ Áp dụng quy tắc này vào trường hợp thực tế.

12
New cards

就く

N に 就く

就ける

弁護士を就ける

就く(つく)(tự động từ)

N に 就く

1: đảm nhận chức vụ, nhận chức

vd: 社長 に 就く→ nhậm chức giám đốc

2: Bắt đầu làm, bắt đầu công việc

→ Bắt đầu làm một nghề hoặc công việc chính thức.

vd: 教師の職 に 就いた。→ Đã bắt đầu làm nghề giáo viên.

仕事 に 就く。→ Đi làm, bắt đầu làm việc.

3: Theo học, theo (nghề, con đường…)

→ Đi theo một con đường nghề nghiệp hoặc học tập nào đó.

vd: 医者の道 に 就く。→ Theo con đường làm bác sĩ.

就ける(つける)(tha động từ) bổ nhiệm, cho ai đảm nhận chức vụ

vd: 彼を部長 に 就けた。→ Bổ nhiệm anh ấy làm trưởng phòng.

弁護士を就ける chỉ định, thuê luật sư cho ai

13
New cards

受け持つ

受け持ち

うけもつ (Tha động từ)

① Phụ trách, chịu trách nhiệm về (công việc, lớp học, khu vực…)

→ Nhận trách nhiệm quản lý hoặc đảm nhiệm một phần công việc cụ thể.

vd: 私 は このクラス を 受け持っている。→ Tôi đang phụ trách lớp này.

彼 は 営業部 を 受け持つ ことになった。→ Anh ấy được giao phụ trách phòng kinh doanh.

② Đảm nhiệm (vai trò, phần việc cụ thể trong tổ chức)

→ Thường dùng khi phân công công việc trong tập thể.

vd: この部分 は 私 が 受け持ちます。→ Phần này tôi sẽ đảm nhiệm.

受け持ち(うけもち) (Danh từ) Phần phụ trách, phạm vi đảm nhiệm.

vd: 受け持ち の 仕事 を終えた。→ Tôi đã xong phần việc phụ trách.

>< 担当する(たんとうする)(Tha động từ) Phụ trách / đảm nhiệm (một phần việc cụ thể) → dùng trong môi trường công sở, hành chính >< 受け持つ = nhấn mạnh phạm vi mình trực tiếp chịu trách nhiệm.

>< 責任(せきにん)trách nhiệm, nghĩa vụ phải chịu hậu quả hoặc gánh vác bổn phận. → Nhấn mạnh nghĩa vụ và hậu quả nếu xảy ra vấn đề, Có thể mang sắc thái pháp lý hoặc đạo đức.>< 受け持つ(うけもつ)phụ trách, đảm nhiệm, chịu trách nhiệm trực tiếp về một phần công việc, lớp học, khu vực… → Nhấn mạnh phạm vi công việc cụ thể mà mình quản lý hoặc phụ trách. → Thường dùng trong môi trường tổ chức, trường học, công ty.

14
New cards

従う

に従って

N + に従って

N + に従い(trang trọng hơn)

従える

部下を従える

従って

従いまして

したがう (tự động từ)

①: tuân theo, làm theo (mệnh lệnh, quy tắc, chỉ thị…)

→ Làm hành động phù hợp với chỉ thị, luật lệ, quy tắc hoặc ý kiến của người khác.

vd: ルール に 従う。→ Tuân theo quy tắc

②: đi theo, đi cùng (trang trọng)

→ Đi theo ai đó với tư cách tùy tùng hoặc người đi theo.

vd: 先生 に 従う。→ Đi theo giáo viên

に従って(したがって)

1: Theo, tuân theo (quy tắc, chỉ dẫn, mệnh lệnh)

Dùng khi làm gì theo quy định, hướng dẫn, ý kiến, luật lệ…

N + に従って

N + に従い(trang trọng hơn)

vd: 規則 に従って 行動してください。→ Hãy hành động theo quy tắc.

2: Theo… (sự thay đổi cùng với cái gì đó)

Dùng khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi theo = “cùng với…”, “càng.. thì càng…”, “theo…”

vd: 年を取る に従って 体力が落ちる。→ Càng lớn tuổi thì thể lực càng giảm.

時間が経つ に従って 痛みが弱くなった。→ Theo thời gian, cơn đau giảm đi.

3: Theo… (căn cứ vào)

Dùng khi làm gì dựa theo dữ liệu, tiêu chuẩn

vd: 売上 に従って 給料が決まる。→ Lương được quyết định theo doanh số.

→ So sánh với によって (rất dễ nhầm) → によって tùy theo (mang tính phụ thuộc)

従える(したがえる)(tha động từ) bắt đi theo, dẫn theo, có thuộc hạ

Mang sắc thái người ở vị trí cao điều khiển người khác.

vd: 彼は多くの部下 を 従えている。→ Anh ta có nhiều cấp dưới.

王は兵士 を 従えている。→ Nhà vua có binh lính theo hầu.

部下を従える(ぶかをしたがえる)có cấp dưới theo hầu

従って (したがって) (liên từ) Vì vậy, do đó (logic, trang trọng)

vd: 雨です。したがって 行きません。→ Trời mưa, vì vậy không đi.

従いまして (したがいまして)(liên từ) Do đó, vì vậy (rất lịch sự)

→ dùng trong: công ty, bài phát biểu

vd: したがいまして、中止します。→ Vì vậy, chúng tôi hủy.

15
New cards

呟く

呟き

つぶやく (tự động từ) Lẩm bẩm nói nhỏ một mình, lẩm nhẩm một mình

vd: 彼は 小さな声で 呟いた。→ Anh ấy lẩm bẩm bằng giọng nhỏ.

呟き(つぶやき)(Danh từ) sự lẩm bẩm

16
New cards

述べる

のべる (tha động từ) Trình bày, nêu ra bằng lời nói hoặc văn viết
→ Trang trọng hơn 言う.

vd: 意見 を 述べる。→ Trình bày ý kiến.

17
New cards

目覚める

目覚まし

めざめる (tự động từ)

1: Thức dậy sau khi ngủ.

vd: 朝六時 に 目覚めた。→ Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.

2: Tỉnh ngộ, nhận ra điều gì đó mà trước đó chưa ý thức rõ.

vd: 彼 は 自分 の 責任 に 目覚めた。→ Anh ấy đã tỉnh ngộ về trách nhiệm của mình.

3: Bắt đầu phát triển ý thức hoặc khả năng tiềm ẩn.

vd: 彼女 は 音楽 の 才能 に 目覚めた。→ Cô ấy bắt đầu nhận ra và phát triển tài năng âm nhạc.

目覚まし(めざまし): đồng hồ báo thức

>< 目覚める là tự bản thân tỉnh dậy hoặc thức tỉnh >< 起きる(おきる) chỉ hành động thức dậy về mặt thể chất.

18
New cards

限る

かぎる (tha động từ)

1: Giới hạn, hạn chế phạm vi, số lượng, thời gian…

vd: 人数 十人 に 限る。→ Giới hạn số người trong mười người.

期間 一週間 に 限る。→ Giới hạn thời gian trong một tuần.

2: Chỉ có, chỉ riêng, Chỉ… thôi, chỉ riêng… (nhấn mạnh sự giới hạn duy nhất) (nhấn mạnh sự lựa chọn tốt nhất).

→ Mang sắc thái chủ quan, nhấn mạnh sự lựa chọn tối ưu.

vd: 夏 は 冷たい水 に 限る。→ Mùa hè thì chỉ có nước lạnh là nhất.

夏 は 海 に 限る。→ Mùa hè thì chỉ có đi biển là nhất.

3: Không hẳn luôn luôn (thường dùng dạng ~とは限らない).

vd: 努力すれば成功する とは限らない。→ Nỗ lực không hẳn lúc nào cũng thành công.

4: Chỉ trong phạm vi… (cấu trúc cố định) ~に限って

→ Riêng đúng lúc đó thì lại (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc trớ trêu).

vd: 忙しい日 に限って 電話が多い。→ Cứ đúng ngày bận thì lại nhiều điện thoại.

に限って そんなことはない。→ Riêng anh ấy thì không thể có chuyện đó.

19
New cards

片寄る

片寄り

かたよる (tự động từ)

① Lệch về một phía (nghĩa vật lý)

→ Vật hoặc trọng tâm nghiêng, dồn về một bên thay vì cân bằng.

vd: 荷物 が 片寄っている。→ Hành lý bị lệch sang một bên.

体重 に 片寄る。→ Trọng lượng cơ thể dồn sang bên phải.

② Thiên lệch, không cân bằng (ý kiến, suy nghĩ, thông tin…)

→ Quan điểm, suy nghĩ hoặc phân bố không đều, nghiêng về một phía.

→ Mang sắc thái tiêu cực, thiếu khách quan.

vd: 考え方 が 片寄っている。→ Cách suy nghĩ bị thiên lệch.

報道 が 片寄っている。→ Tin tức bị thiên lệch.

片寄り(かたより)(Danh từ) Sự mất cân bằng, sự thiên lệch

vd: 栄養 の 片寄り。→ Sự mất cân bằng dinh dưỡng.

片寄り が ある。→ Có sự thiên lệch.

>< 片寄る(かたよる)lệch về một phía (có thể vật lý lẫn trừu tượng) >< 偏る (かたよる) = thiên lệch về nội dung, tư duy (thường dùng trong xã hội, ý kiến).

vd: 荷物 が 片寄っている。→ Hành lý bị lệch sang một bên.

意見 が 偏っている。→ Ý kiến bị thiên lệch.

Không dùng: 荷物が偏っている (nghe không tự nhiên).

>< 傾く(かたむく)(tự động từ) nghiêng theo góc độ vật lý >< 片寄る = dồn trọng tâm sang một bên.

20
New cards

薄める

薄まる

薄い

薄める(うすめる)(tha động từ)

(1) Làm loãng, làm nhạt

vd: スープ 水で薄める。→ Pha loãng súp bằng nước.

(2) Làm nhẹ bớt, phai mờ (cảm giác, mức độ – nghĩa trừu tượng)

vd: 色を少し薄める。→ Làm nhạt bớt màu.

薄まる(うすまる)(tự động từ)

(1) Tự trở nên loãng / nhạt đi

vd: 味が薄まる。→ vị nhạt đi.

(2) Mức độ giảm xuống, phai mờ (trừu tượng: cảm xúc / ảnh hưởng / ấn tượng)

vd: 緊張感が薄まった。→ Cảm giác căng thẳng giảm đi.

悲しみ 少し 薄まった。→ Nỗi buồn đã dịu bớt.

薄い(うすい)(Tính từ – い)

(1) Nhạt, loãng (vị, màu, nồng độ)

(2) Mỏng (độ dày)

(3) Ít, yếu (kinh nghiệm, tóc, quan hệ, mật độ)

vd: この町は 人口 が 薄い。→ Thị trấn này dân cư thưa.

(4) Yếu, mờ nhạt (mối quan hệ, ấn tượng, ý thức…)

vd: 彼は経験 が 薄い。→ Anh ấy ít kinh nghiệm.

彼は 責任感 が 薄い。→ Anh ta có ý thức trách nhiệm yếu.

(5) Khả năng thấp / ít khả năng xảy ra

vd: 成功の可能性 は 薄い。→ Khả năng thành công thấp.

21
New cards

透き通る

すきとおる (tự động từ)

1: Trở nên trong suốt, có thể nhìn xuyên qua được (về nước, không khí, thủy tinh…)

vd: 水 が 透き通っている。→ Nước trong suốt.

ガラスのように 透き通る 海だ。→ Biển trong suốt như thủy tinh.

2: (Âm thanh, giọng nói) vang trong, rõ, thanh và không bị đục

→ Diễn tả giọng nói hoặc âm thanh trong trẻo.

vd: 彼女の声は 透き通っている。→ Giọng cô ấy rất trong.

22
New cards

静まる / 静める

静まる(しずまる)(tự động từ)

1: Trở nên yên tĩnh, trở nên im lặng (âm thanh, đám đông, không khí…)

vd: 部屋 が 静まった。→ Căn phòng trở nên yên tĩnh.

2: Lắng dịu (cảm xúc, tức giận, sóng gió…– mức độ nhẹ)

→ Cảm xúc nhẹ, cách nói trung tính.
vd: 怒り が 静まった。→ Cơn giận dịu xuống.

静める(しずめる)(tha động từ)

1: Làm cho yên tĩnh lại

vd: 子供たち を 静める。→ Làm bọn trẻ yên lại.

2: Làm dịu, làm nguôi (cảm xúc, tức giận…)

→ Cảm xúc nhẹ, cách nói trung tính.

vd: 怒り を 静める。→ Làm dịu cơn giận.

so sánh 鎮まる/ 鎮める với 静まる / 静める

1. Âm thanh / không gian

教室が静まる
教室が鎮まる

→ Chỉ dùng 静

2. Cảm xúc nhẹ

怒りが静まる→ Dịu xuống

怒りが鎮まる→ Lắng hẳn xuống (mạnh hơn)

3. Bạo động

暴動が静まる→ Lắng xuống (trung tính)

暴動が鎮まる→ Lắng dịu sau tình trạng nghiêm trọng

暴動を鎮める→ Dẹp yên (hàm ý can thiệp)

4. Tâm linh

霊を鎮める→ Làm yên linh hồn

霊を静める

23
New cards

優れる

~に優れている

すぐれる (tự động từ)

~に優れている vượt trội về…, xuất sắc về

1: xuất sắc, vượt trội hơn người khác về năng lực, tính chất, chất lượng

→ Chỉ việc một người hay một vật có đặc điểm nổi bật, hơn hẳn so với tiêu chuẩn chung hoặc so với đối tượng khác.

vd: 彼は能力 が 優れている。→ Anh ấy có năng lực xuất sắc

この製品は品質 が 優れている。→ Sản phẩm này có chất lượng vượt trội。

2: Có phẩm chất tốt, ưu tú về mặt tinh thần hoặc nhân cách

→ Dùng để nói về đức tính, tư chất.

vd: 彼女 は 判断力 優れている。→ Cô ấy xuất sắc về khả năng phán đoán.

24
New cards

落ち着く

落ち着き

落ち着きがない

おちつく (tự động từ)

1: Bình tĩnh lại, hết hoảng hốt, hết kích động (về tâm lý con người)

→ Chỉ trạng thái tâm lý từ lo lắng, hoảng hốt, kích động → trở nên bình tĩnh, ổn định.

vd: 落ち着いて ください。→ Xin hãy bình tĩnh lại.

しばらくして 彼 は 落ち着いた。→ Một lúc sau anh ấy đã bình tĩnh lại.

2: Ổn định, yên ổn (về tình hình, hoàn cảnh)

→ Chỉ việc một tình huống hỗn loạn, bất ổn dần trở nên ổn định.

vd: やっと 生活 が 落ち着いた。→ Cuối cùng cuộc sống cũng đã ổn định.

3: Định cư, an cư, ổn định chỗ ở

→ Chỉ việc chuyển đến một nơi và sống lâu dài.

vd: 彼は東京 に 落ち着いた。→ Anh ấy đã định cư ở Tokyo.

4: Có vẻ điềm đạm, chín chắn (về tính cách hoặc phong thái)

→ Chỉ người có phong thái bình tĩnh, không bốc đồng.

vd: 彼 は 若いのに 落ち着いている。→ Anh ấy còn trẻ mà rất điềm đạm.

5: Có không khí trầm tĩnh, trang nhã (về không gian, màu sắc)

vd: 落ち着いた 色 が 好きです。→ Tôi thích màu sắc trầm.

この店は 落ち着いた 雰囲気だ。→ Cửa hàng này có không khí yên tĩnh, trang nhã.

6: Chú tâm, tập trung vào việc gì đó

→ Thường dùng dạng phủ định.

vd: 仕事に 落ち着いて 取り組めない。→ Không thể tập trung vào công việc.

落ち着き(おちつき)(Danh từ) Sự bình tĩnh, điềm đạm

vd: 彼 には 落ち着き がある。→ Anh ấy có sự điềm tĩnh.

落ち着きがない(おちつきがない)Thiếu bình tĩnh, hay bồn chồn

vd: あの子 は 落ち着き がない。→ Đứa trẻ đó không chịu ngồi yên.

25
New cards

長引く

ながびく (tự động từ) kéo dài ra, tiếp diễn, đang kéo dài (Thường là kéo dài hơn dự kiến, mang sắc thái phiền toái hoặc không mong muốn) (bệnh tật, tranh chấp, khủng hoảng, sự việc, tình huống, quá trình

vd: 風邪 が 長引いて、学校を休んだ。→ Cảm lạnh kéo dài nên phải nghỉ học

会議 が 長引いた。→ Cuộc họp đã kéo dài lâu hơn dự kiến.

26
New cards

衰える

衰え

おとろえる (tự động từ)

1: Suy yếu về thể chất

vd: 体力 が 衰える。→ Thể lực suy giảm.

2: Suy giảm về tinh thần, trí tuệ

vd: 判断力 が 衰える。→ Khả năng phán đoán suy giảm.

3: Suy tàn, giảm sút về thế lực, phong trào

vd: 国の勢い が 衰える。→ Sức mạnh quốc gia suy yếu.

衰え(おとろえ)(Danh từ) Sự suy yếu, suy tàn

vd: 老いの 衰え を感じる。→ Cảm nhận sự suy yếu do tuổi già.

27
New cards

備える

備わる

備え

備えがある

備えがない

備える(そなえる)(tha động từ)

①: chuẩn bị trước, Chuẩn bị sẵn

→ chuẩn bị để phòng trường hợp xảy ra

vd: 地震 に 備えるChuẩn bị cho động đất.

②: dự trữ

vd: 食料 を 備えるDự trữ lương thực.

③: trang bị (thiết bị, chức năng, năng lực)

vd: 武器 を 備えるTrang bị vũ khí.

>< 準備する(じゅんびする)chuẩn bị chung >< 備える → chuẩn bị để phòng nguy hiểm

備わる(そなわる)(tự động từ)

①: được trang bị sẵn

vd: この部屋 には エアコン が 備わっている。Phòng này có sẵn máy lạnh.

②: có sẵn (năng lực, tính chất)

vd: 彼には才能 が 備わっている。Anh ấy có sẵn tài năng.

備え(そなえ)(Danh từ)

1: Sự chuẩn bị trước, sự phòng bị

vd: 災害 への 備え。→ Sự chuẩn bị cho thiên tai.

2: Đồ dự trữ, vật dụng phòng bị

vd: 非常食 の 備え がある。→ Có đồ ăn dự trữ khẩn cấp.

備えがある(そなえがある)Có sự chuẩn bị

備えがない(そなえがない)Không có sự chuẩn bị

28
New cards

蓄える

蓄え

蓄えがある

蓄えがない

たくわえる (tha động từ)

1: Tích trữ (thực phẩm, năng lượng…)

vd: 食料 を 蓄える。→ Tích trữ lương thực.

2: Tích lũy (kiến thức, kinh nghiệm, năng lực)

vd: 経験 を 蓄える。→ Tích lũy kinh nghiệm.

3: Tích lũy tiền bạc, tài sản

→ Gần nghĩa với 貯蓄する nhưng rộng hơn và không mang sắc thái tài chính chuyên môn.

vd: 若いうちに資金 を 蓄える べきだ。→ Nên tích lũy vốn khi còn trẻ.

4: Chứa đựng bên trong (ánh mắt, cảm xúc…)

→ Dùng trong văn viết, mang sắc thái miêu tả.

vd: 彼は 怒り 胸 に 蓄えていた。→ Anh ấy giữ sự tức giận trong lòng

彼女の目は涙 を 蓄えている。→ Đôi mắt cô ấy đọng đầy nước mắt.

蓄え(たくわえ)(Danh từ) Sự tích trữ, của cải dành dụm, Lương thực hoặc vật dự trữ

vd: 十分な 蓄え がある。→ Có khoản tích lũy đủ.

蓄えがある(たくわえがある)Có của để dành

蓄えがない(たくわえがない)Không có của để dành

>< 貯蓄する(ちょちくする) Đặc điểm Chủ yếu dùng cho tiền, tài sản, Mang sắc thái kinh tế – tài chính – ngân hàng, Thường dùng trong văn viết, thống kê >< 蓄える(たくわえる)Tích trữ vật chất để dùng sau, Tích lũy tiền hoặc nguồn lựcTích lũy kiến thức, kinh nghiệm, năng lực (trừu tượng), Chứa đựng cảm xúc bên trong → Phạm vi rộng, Không mang sắc thái tài chính chuyên môn

29
New cards

整う / 整える

ととのえる (tha động từ)

Nghĩa 1: sắp xếp, chỉnh sửa hình thức cho gọn gàng, ngăn nắp

vd: 部屋を整える。 → Sắp xếp phòng cho gọn gàng.

Nghĩa 2: chuẩn bị điều kiện / trạng thái

vd: 態勢を整える。→ Chuẩn bị tư thế / sẵn sàng.

③: Điều chỉnh hoặc làm cho ổn định

vd: 体調 を 整える。→ Điều chỉnh sức khỏe cho ổn định.

④: Chỉnh sửa ngoại hình

vd: 髪 を 整える。→ Chỉnh lại tóc.

整う(ととのう)(tự động từ)

①: Trở nên gọn gàng, ngăn nắp

vd: 部屋が整っている。→ Phòng đã gọn gàng.

②: Trở nên đầy đủ, chuẩn bị xong

vd: 準備が整った。→ Mọi thứ đã sẵn sàng.

③: Ngoại hình, hình dáng cân đối, đẹp, trạng thái tinh thần ổn định

vd: 心が整う。→ Tinh thần ổn định.

顔立ち が 整っている。→ Khuôn mặt cân đối, đẹp.

④: Điều kiện, môi trường trở nên đầy đủ

vd: 研究 の 環境 が 整っている。→ Môi trường nghiên cứu đã được chuẩn bị đầy đủ.

30
New cards

覆う

A が B を 覆う

覆い

覆い隠す

おおう (Tha động từ)

1. Bao phủ, phủ kín (vật lý)

→ cái gì phủ lên cái gì

A が B を 覆う → (A phủ B)

vd: 雪 が 山 を 覆う。→ Tuyết phủ núi

雲 が 空 を 覆っている。→ Mây bao phủ bầu trời

2. Che, che kín

vd: 手 で顔 を覆う。→ Che mặt bằng tay

3. Bao trùm (trừu tượng)

→ cảm xúc, không khí bao trùm

vd: 不安を 覆う。→ Sự lo lắng bao trùm tâm trí

4: Bao trùm, lan khắp một khu vực rộng

→ Chỉ việc một thứ gì đó lan rộng ra và bao trùm toàn bộ không gian hoặc khu vực.

→ Có thể dùng cho: thiên nhiên, bóng tối, khói, sương mù

vd: 霧 が 町 を 覆った。→ Sương mù bao trùm thị trấn.

5: Che giấu, che đậy điều gì (văn viết)

vd: 事実 を 覆い 隠す。→ Che giấu sự thật.

覆い(おおい)(Danh từ) Tấm che, vật che phủ

vd: 機械 に 覆い を かける。→ Phủ tấm che lên máy.

鍋 に 覆い を かける。→ Đậy nắp lên nồi.

覆い隠す(おおいかくす)(tha động từ) che giấu hoàn toàn, che kín để không nhìn thấy

vd: 彼は真実 を 覆い隠した。→ Anh ta đã che giấu sự thật.

31
New cards

照る / 照らす / 照れる

照る(てる)(Tự động từ)

(1) (nắng, ánh sáng) chiếu, tỏa

vd; 太陽が照る。(たいよう が てる)→ Mặt trời chiếu sáng.

(2) Trời nắng → dùng riêng để chỉ thời tiết

vd: 今日はよく照っている。→ Hôm nay nắng to.

(3) Bóng bẩy, ánh lấp lánh (bề mặt) → ánh sáng phản chiếu

照らす(てらす)(Tha động từ)

(1) Chiếu / soi / làm cho sáng

vd: 月が道 を 照らす。→ Trăng chiếu sáng con đường.

(2) Làm nổi bật / phơi bày (ẩn dụ) → soi ra bản chất, sự thật

vd: 真実を照らし出す。→ Làm lộ sự thật.

(3) Đối chiếu, xét theo (ẩn dụ – văn viết) → dùng tiêu chuẩn để đánh giá

vd: 法に照らして判断する。→ Xét theo pháp luật để phán đoán.

照れる(てれる)(Tự động từ)

(1) Ngượng ngùng / xấu hổ

vd: 彼は ほめられて 照れている。→ Anh ấy đang ngượng vì được khen.

(2) Ngại ngùng, mắc cỡ nên né tránh

vd: みんなの前で名前 を 呼ばれて 照れた。→ Bị gọi tên trước mọi người nên tôi ngượng.

32
New cards

染ます / 染める

染みる

染まる(そまる)(tự động từ)

1: Bị nhuộm màu

vd: 布 赤く 染まった。→ Tấm vải bị nhuộm đỏ.

2: Bị nhuốm màu (bầu trời, cảnh vật)

vd: 空 夕焼け に 染まった。→ Bầu trời nhuốm màu hoàng hôn.

3: Bị ảnh hưởng bởi tư tưởng hoặc thói quen

vd: 彼 は 悪い習慣 に 染まった。→ Anh ấy bị nhiễm thói quen xấu.

染める(そめる)(tha động từ)

1: Nhuộm màu cho vải, tóc

vd: 髪 黒く 染める。→ Nhuộm tóc đen.

2: Làm cho một nơi hoặc vật trở nên có màu

→ Chỉ việc khiến cảnh vật bị phủ một màu nào đó.

vd: 夕日 が 空 赤く 染める。→ Mặt trời lặn nhuộm đỏ bầu trời.

3: Làm cho bị ảnh hưởng (tư tưởng, thói quen)

→ Làm cho tư tưởng hoặc tình cảm ảnh hưởng mạnh đến ai

vd: 思想 社会 に 染める。→ Làm xã hội bị ảnh hưởng bởi tư tưởng đó.

彼 の 思想 が 若者 を 染めた。→ Tư tưởng của anh ta đã ảnh hưởng đến giới trẻ.

染みる (しみる) (Tự động từ)

1: thấm vào bên trong

vd: 水 服に 染みる。(みず が ふく に しみる)→ nước thấm vào quần áo

2: thấm sâu vào lòng, gây xúc động (cảm xúc)

vd: その言葉 が 心に染みる。(ことば が こころ に しみる)→ lời đó thấm vào tim

3: xót, buốt khi chất gì đó chạm vào.

vd: 傷 が 染みる。→ vết thương bị xót

>< 染み込む(しみこむ): thấm sâu vào

33
New cards

ダプる

ダブり

ダブる(だぶる)(tự động từ)

1: Bị trùng lặp, bị lặp lại hai lần

→ Chỉ Hai hay nhiều thứ giống nhau hoặc cùng nội dung xuất hiện trùng lặp, hoặc bị chồng lên nhau.

vd: 予定 が ダブった。→ Lịch trình bị trùng nhau.

同じ質問 が ダブっている。→ Cùng một câu hỏi bị trùng lặp.

2: Bị học lại một năm (trong trường học)

vd: 彼 は 大学 で 一年 ダブった。→ Anh ấy học lại một năm ở đại học.

3: Bị dư / có hai cái giống nhau

→ Một thứ vốn chỉ cần một nhưng lại có hai, dẫn đến bị dư ra.

vd: 同じ本 を 二冊 買って ダブってしまった。→ Tôi mua hai cuốn sách giống nhau nên bị trùng mất rồi.

ダブり(だぶり)(Danh từ)

1: Sự trùng lặp

vd: データ に ダブり がある。→ Dữ liệu bị trùng lặp.

2: Việc học lại lớp
vd: 彼 は ダブり を経験した。→ Anh ấy từng bị học lại lớp.

3: Đồ bị trùng / đồ dư ra

→ Những thứ bị trùng do có hai cái giống nhau.

vd: ダブり の カード を 友達にあげた。→ Tôi đã cho bạn những lá bài bị trùng.

>< ダブる(だぶる)(Tự động từ) Bị trùng lặp (cùng nội dung / cùng thứ) → Hai thứ giống nhau bị lặp lại, vốn chỉ cần một nhưng lại có hai.; Trùng lịch / trùng kế hoạch → Hai lịch trình trùng thời gian với nhau; Lưu ban (khẩu ngữ) >< 重なる(かさなる)(Tự động từ) Chồng lên nhau về vị trí (vật lý) → Hai hay nhiều vật đặt lên nhau hoặc nằm chồng lên nhau; Trùng nhau về thời gian / sự kiện → Hai sự việc xảy ra cùng lúc hoặc trong cùng khoảng thời gian; Nhiều việc xảy ra liên tiếp / dồn dập → Không nhất thiết cùng lúc, nhưng liên tiếp xảy ra khiến cảm giác bị chồng chất.

34
New cards

憧れる

N に 憧れる

憧れ

憧れを抱く

憧れる(あこがれる)(tự động từ) Ngưỡng mộ, khao khát được giống hoặc đạt được điều gì đó

→ Thường dùng khi rất ngưỡng mộ một người hoặc một cuộc sống.

N に 憧れる

vd: 彼は 都会 の 生活 に 憧れている。→ Anh ấy ngưỡng mộ cuộc sống ở thành phố.

憧れ(あこがれ)(Danh từ) Sự ngưỡng mộ, sự khao khát

vd: 彼女 は 多くの人 の 憧れだ。→ Cô ấy là đối tượng ngưỡng mộ của nhiều người.

憧れを抱く(あこがれをいだく)Nuôi dưỡng sự ngưỡng mộ hoặc khao khát

vd: 彼 は 外国の生活 に 憧れを抱いている。→ Anh ấy nuôi ước mơ về cuộc sống ở nước ngoài.

35
New cards

羨む

羨ましい

>< 妬む

羨む(うらやむ)(tha động từ) Ghen tị hoặc thèm muốn điều tốt đẹp của người khác

→ Sắc thái: không nhất thiết tiêu cực, thường gần với “ngưỡng mộ + ghen tị nhẹ”

vd: 彼 の 成功 を 羨む。→ Ghen tị với thành công của anh ấy.

羨ましい(うらやましい)(Tính từ đuôi い) Đáng ghen tị, khiến người khác muốn có được

vd: 彼 の 才能 が 羨ましい。→ Tôi ghen tị với tài năng của anh ấy.

>< 妬む(ねたむ)(tha động từ) Ghen ghét, đố kỵ mạnh với thành công hoặc hạnh phúc của người khác → Thường mang sắc thái tiêu cực hơn 羨む.

36
New cards

諦める

諦め

諦めがいい

諦めが悪い

諦めがつく

あきらめる (tha động từ)

1: Từ bỏ, không tiếp tục cố gắng đạt được điều gì nữa

→ Dùng khi nhận ra khó hoặc không thể đạt được mục tiêu.

vd: 彼 は 夢 を 諦めた。→ Anh ấy đã từ bỏ giấc mơ.

2: Cam chịu, chấp nhận tình huống không thể thay đổi

vd: 彼 は 運命 を 諦めた。→ Anh ấy chấp nhận số phận.

3: Không hy vọng nữa

vd: 彼 は 回復 を 諦めた。→ Anh ấy đã không còn hy vọng hồi phục.

諦め(あきらめ)(Danh từ) Sự từ bỏ, sự cam chịu

vd: 諦め が 早い。→ Từ bỏ quá sớm.

諦めがいい(あきらめがいい)Biết từ bỏ đúng lúc / dễ chấp nhận từ bỏ

→ Chỉ người nhanh chóng chấp nhận thực tế và từ bỏ khi biết rằng không thể làm được, không cố chấp kéo dài. → thường tích cực, nghĩa là biết dừng đúng lúc

vd: 彼 は 諦めがいい 人だ。→ Anh ấy là người biết từ bỏ đúng lúc.

諦めが悪い(あきらめがわるい)Không chịu từ bỏ dù tình hình đã rõ ràng

→ Chỉ người dù biết khó hoặc gần như không thể nhưng vẫn không chịu từ bỏ. → Sắc thái: có thể tiêu cực (cố chấp), nhưng đôi khi cũng mang nghĩa kiên trì

vd: 彼 は 諦めが悪い。→ Anh ấy không chịu bỏ cuộc.

諦めがつく(あきらめがつく)Có thể chấp nhận việc phải từ bỏ

→ Chỉ trạng thái tâm lý cuối cùng đã chấp nhận thực tế và từ bỏ được điều đó.

vd: 理由 を 聞いて 諦めがついた。→ Sau khi nghe lý do tôi đã chấp nhận từ bỏ.

>< 断念する(だんねんする): từ bỏ sau khi cân nhắc, suy nghĩ kỹ >< 諦める: từ bỏ vì thấy không thể.

37
New cards

恐れる

恐れ

恐ろしい

>< 怖がる

おそれる (tha động từ)

1: Sợ hãi, lo sợ (điều xấu có thể xảy ra)

vd: 彼は失敗 を 恐れている。→ Anh ấy sợ thất bại.

将来 を 恐れる。→ Lo sợ về tương lai.

2: Kính sợ, kính nể (vì uy quyền, địa vị, sức mạnh)

→ Chỉ sự sợ pha lẫn tôn kính.

vd: 神 を 恐れる。→ Kính sợ Thượng đế.

3: E rằng…, lo rằng… (văn viết)

→ Dùng để diễn đạt khả năng xấu.

vd: 事故が起こること を 恐れる。→ Lo rằng tai nạn có thể xảy ra.

恐れ(おそれ) (danh từ) nỗi sợ, sự lo sợ, Sự lo ngại về điều xấu

vd: 恐れ を 感じる。→ Cảm thấy sợ hãi.

恐ろしい(おそろしい)(Tính từ đuôi い)

1: Đáng sợ, gây sợ hãi

→ Chỉ điều gì đó khiến người ta cảm thấy sợ hãi mạnh

vd: 恐ろしい 話。→ Câu chuyện đáng sợ.

2: Rất lớn, cực kỳ (mức độ mạnh)

vd: 恐ろしい 速さ。→ Tốc độ cực kỳ nhanh.

3: Rùng rợn / ghê rợn (về cảm giác)

→ Chỉ cảm giác rùng mình, lạnh sống lưng khi nghĩ đến điều gì đó.

vd: その 話 を 聞いて 恐ろしくなった。→ Nghe câu chuyện đó tôi cảm thấy rùng mình.

>< 怖がる(こわがる): biểu lộ sự sợ hãi ra ngoài → dùng trong hội thoại đời thường. >< 恐れる thiên về nội tâm, trang trọng hơn.

38
New cards

恨む

恨み

うらむ (tha động từ)

1: Oán hận, nuôi lòng căm ghét đối với ai vì cho rằng người đó đã gây ra bất hạnh, thiệt hại hoặc đau khổ cho mình.

vd: 彼 は 友人 を 裏切った 人 を 恨んでいる。→ Anh ấy oán hận người đã phản bội bạn mình.

2: Trách móc / oán trách, Cảm thấy bất mãn vì hoàn cảnh không như mong muốn.

vd: 運命 を 恨む。→ Oán trách số phận.

を 恨んではいけない。→ Không nên oán trách cha mẹ.

恨み(うらみ)(danh từ) Sự oán hận, mối hận do bị người khác làm tổn thương hoặc gây bất công.

vd: 彼 は 長い間 恨み を持っていた。→ Anh ấy mang mối hận suốt thời gian dài.

>< 憎む(にくむ)căm ghét mạnh vì ghét bản thân người đó đáng ghét >< 恨む → oán vì bị hại

39
New cards

励ます

励む

励み

激励 / 激励する

慰める / 慰め

はげます Lệ Động viên, khích lệ, cổ vũ tinh thần (Tha động từ) → Tạo động lực cho Người nản, mệt

励む(はげむ)cố gắng, nỗ lực, chuyên tâm → Không nhầm với 励ます. (Tự động từ)

励み(はげみ)động lực, nguồn khích lệ (Danh từ)

激励(げきれい)Thúc đẩy mạnh, khích lệ (Đối tượng: Tập thể / cá nhân) → Trang trọng, báo chí

慰める(なぐさめる)An ủi, làm nguôi nỗi buồn (Tha động từ) (Đối tượng: Người đau buồn) → Nhẹ, cảm xúc

慰め(なぐさめ)(danh từ) Sự an ủi

40
New cards

肯定 / 肯定する

肯定的な

>< 認める

>< 否定 / 否定する

こうてい (Danh từ, tha động từ)

① Khẳng định điều gì là đúng → công nhận tính đúng đắn.

彼はその事実 を 肯定した。→ Anh ta đã khẳng định sự thật đó.

その考え 全面的に 肯定する。→ Hoàn toàn tán thành ý kiến đó.

② Thừa nhận / chấp nhận sự tồn tại hoặc giá trị (văn nghị luận, triết học)

→ Đồng ý với nội dung phát biểu hoặc lập luận của ai đó, không phủ định.

vd: 自分の弱さ を 肯定する。→ Chấp nhận điểm yếu của bản thân.

彼の意見 全面的に 肯定する ことはできない。→ Không thể hoàn toàn thừa nhận ý kiến của anh ta.

③ Công nhận giá trị, ý nghĩa, sự tồn tại của điều gì đó

vd: 多様な 生き方 を 肯定する 社会が必要だ。→ Cần một xã hội công nhận nhiều cách sống khác nhau.

④ (Tâm lý học) Khẳng định bản thân, chấp nhận bản thân

→ Công nhận giá trị của chính mình, nhìn nhận bản thân một cách tích cực.

vd: 自分 を 肯定する ことが大切だ。→ Việc khẳng định (chấp nhận) bản thân là điều quan trọng.

5: Câu khẳng định (ngữ pháp)

vd: 肯定文 → Câu khẳng định (đối lập với 否定文)

>< 認める(みとめる)(Tha động từ)

→ Thừa nhận sau khi xác nhận thực tế, thường thiên về “công nhận sự thật”. → chỉ là chấp nhận sự thật, không nhất thiết đồng ý.

vd: 彼は失敗 を 認めた。→ Anh ấy thừa nhận thất bại.

>< 肯定する thiên về khẳng định tính đúng đắn hoặc giá trị. → nhấn mạnh “khẳng định là đúng”.

肯定的な(こうていてきな)(Tính từ đuôi な) Mang tính khẳng định, tích cực, công nhận

vd: 肯定的な 意見→ ý kiến mang tính tích cực

>< 否定する(ひていする)(Tha động từ)

① Phủ nhận sự thật / thông tin

vd: 彼は その事実 を 否定した。→ Anh ta đã phủ nhận sự thật đó.

② Bác bỏ quan điểm / lập luận

vd: その理論 を 否定する。→ Bác bỏ lý thuyết đó.

彼の意見 全面的に 否定する。→ Hoàn toàn bác bỏ ý kiến của anh ta.

③ Phủ nhận giá trị / bản thân

vd: 自分 を 否定する。→ Phủ nhận bản thân mình.

④ Ngữ pháp: Câu phủ định

vd: 否定文(ひていぶん)→ Câu phủ định

41
New cards

認可する

にんかする (Tha động từ) Phê chuẩn chính thức; cấp phép, cho phép theo quy định pháp luật, Công nhận chính thức tư cách pháp lý

vd: 政府 は 新しい計画 を 認可した。→ Chính phủ đã phê chuẩn kế hoạch mới.

政府 が 新しい会社の設立 を 認可した。→ Chính phủ đã cấp phép thành lập công ty mới.

その団体 は 正式に 認可された。→ Tổ chức đó đã được công nhận chính thức (về mặt pháp lý).

>< 認める(みとめる)Không nhất thiết có Tính pháp lý, Chủ thể Bất kỳ ai, Phạm vi dùng Rất rộng, Sắc thái Trung tính >< 認可する Mang tính quyền hạn pháp lý, Chủ thể Cơ quan có thẩm quyền, Phạm vi dùng Hành chính, luật pháp, Sắc thái Trang trọng

42
New cards

許可 / 許可する

許可が出る / N の 許可が出る

許可を出す

許可を求める

許可を与える

許可を得る

きょか (Danh từ, Tha động từ) sự cho phép, chấp nhận, cấp phép (dựa trên quyền hạn) → Người có quyền cho phép làm gì đó một cách chính thức

dùng trong: trường học, công ty, pháp luật, quy định

vd: 先生は 外出 を 許可した。→ Giáo viên đã cho phép ra ngoài.

許可が出る(きょかがでる)được cấp phép, được cho phép

N の 許可が出る → nhấn mạnh phía cấp phép

vd: 外出 の 許可が出た。→ Đã có cho phép ra ngoài.

許可を出す(きょかをだす)cấp phép, cho phép

vd: 先生が 許可 を 出した。→ Giáo viên đã cấp phép.

許可を求める(きょかをもとめる)xin phép, yêu cầu được cho phép

vd: 上司 に 許可 を 求める。→ Xin phép cấp trên.

許可を与える(きょかをあたえる)cấp phép, ban cho phép

許可を得る(きょかをえる)nhận được sự cho phép

vd: 親 の 許可 を得る。→ Nhận được sự cho phép của bố mẹ.

>< 認可する(にんかする)Phê chuẩn chính thức; cấp phép, cho phép theo quy định pháp luật → Mang tính pháp lý và chính thức cao hơn. Thường dùng cho: thành lập công ty, thuốc, tổ chức, tôn giáo…

>< 許可する thiên về cho phép thực hiện hành động, nhấn mạnh “quyền hạn rõ ràng”. >< 認める (みとめる)thừa nhận, công nhận, cho phép. mang sắc thái mềm hơn, Không nhất thiết mang tính pháp lý.

43
New cards

認定する

にんていする (Tha động từ)

① Chính thức công nhận sau khi kiểm tra, thẩm định

vd: この資格 は 国家 に 認定されている。→ Chứng chỉ này được nhà nước công nhận.

② Xác định, kết luận (mang tính chuyên môn hoặc pháp lý)

→ Sau khi điều tra, kiểm tra, phân tích… đưa ra kết luận chính thức về bản chất của sự việc.

vd: 裁判所 は それ 事故ではなく 事件だと 認定した。→ Tòa án đã xác định đó không phải tai nạn mà là vụ án.

③ Công nhận tư cách hoặc danh hiệu

→ thừa nhận ai đó/cái gì đó đạt tiêu chuẩn để mang một danh hiệu hoặc địa vị nhất định.

vd: 彼は 正式な メンバーとして 認定された。→ Anh ấy được công nhận là thành viên chính thức.

>< 認める(みとめる) Nghĩa rộng: thừa nhận, công nhận. Không nhất thiết có quy trình thẩm định chính thức. >< 認定する mang tính khách quan, chính thức hơn 認める.

>< 認可する(にんかする)Cấp phép pháp lý. Nhấn mạnh quyền cho phép hoạt động. = Cho phép hoạt động hợp pháp.>< 認定する = Công nhận đạt chuẩn.

vd: NPO法人 として 認定する
Công nhận đạt tư cách NPO (đủ điều kiện).

NPO法人 として 認可する
Cấp phép hoạt động với tư cách NPO.

44
New cards

評価 / 評価する

>< 批評 / 批評する

評価が高い

評価が低い

評価を高める

評価が高まる

評価する (ひょうかする) (tha động từ) đánh giá, nhận xét (giá trị, năng lực, thành tích), Định giá (giá trị kinh tế)

→ xem xét và quyết định mức độ tốt xấu, giá trị.

vd: 先生は学生の能力 を 評価する。→ Giáo viên đánh giá năng lực của học sinh.

不動産 適正 に 評価する。→ Định giá bất động sản một cách hợp lý.

上司 は 彼の努力 正当に 評価した。→ Cấp trên đã đánh giá đúng đắn nỗ lực của anh ấy.

評価(ひょうか)(danh từ) sự đánh giá

vd: 評価 が 高い。→ Được đánh giá cao.

>< 批評(ひひょう): phê bình học thuật, nghệ thuật (thường tiêu cực) thiên về chỉ ra điểm chưa tốt

評価が高い(ひょうか が たかい)Được đánh giá cao

1: Được xã hội hoặc công chúng công nhận

vd: このレストランは 評価が高い。→ Nhà hàng này được đánh giá cao.

2: Có uy tín, được tin tưởng

vd: 彼は社内で 評価が高い。→ Anh ấy được đánh giá cao trong công ty.

評価が低い(ひょうか が ひくい)Bị đánh giá thấp

vd: 彼の努力は正当に 評価が低い。→ Nỗ lực của anh ấy bị đánh giá thấp.

新製品の 評価が低い。→ Sản phẩm mới bị đánh giá thấp.

評価を高める(ひょうか を たかめる)(tha động từ) Nâng cao sự đánh giá, nâng cao uy tín

vd: ブランドの 評価を高める。→ Nâng cao giá trị thương hiệu.

評価が高まる(ひょうか が たかまる)Sự đánh giá tăng lên (một cách tự nhiên)

vd: 海外での 評価が高まっている。→ Sự đánh giá ở nước ngoài đang tăng lên.

技術力への 評価が高まった。→ Sự đánh giá về năng lực kỹ thuật đã tăng.

45
New cards

見える / 見る

見える(みえる)(Tự động từ)

1: Nhìn thấy được (tự nhiên nhìn thấy)

vd: 山 が 見える。→ Có thể nhìn thấy núi.

2: Trông có vẻ; dường như

vd: 彼 若く 見える。→ Anh ấy trông có vẻ trẻ.

見る(みる)(Tha động từ)

1: Nhìn

vd: テレビ を 見る。→ Xem TV.

2: Kiểm tra; xem xét → Quan sát kỹ để kiểm tra tình trạng.

vd: 医者 が 患者 を 見る。→ Bác sĩ khám bệnh nhân.

3: Trải nghiệm, chứng kiến

→ Trực tiếp trải qua hoặc chứng kiến sự việc.

vd: いい経験 を 見る。→ Có trải nghiệm tốt.

悲しい 場面 を 見る。Chứng kiến cảnh buồn.

46
New cards

犯行

はんこう (Danh từ) ành vi phạm tội

vd: 犯行 を 認めた。→ Đã thừa nhận hành vi phạm tội.

47
New cards

相続 / 相続する

相続人

相続(そうぞく)(Danh từ) sự thừa kế

vd: 相続 の 手続きをする。→ Làm thủ tục thừa kế.

相続する(そうぞくする) (tha động từ) Thừa kế, kế thừa tài sản hoặc quyền lợi của người đã mất.

vd: 彼は財産 を 相続した。→ Anh ấy đã thừa kế tài sản.

相続人(そうぞくにん)(Danh từ) người thừa kế

>< 継ぐ(つぐ)Nối nghiệp, kế nghiệp (gia đình, nghề nghiệp, truyền thống) >< 相続する(そうぞくする)Thừa kế (tài sản, quyền lợi, nghĩa vụ) theo pháp luật

48
New cards

教授 / 教授する

きょうじゅ (Danh từ) Giáo sư

教授する(きょうじゅする)(Tha động từ) Giảng dạy, truyền đạt kiến thức một cách chuyên môn.

vd: 大学 で 法律 を 教授する。→ Giảng dạy luật ở đại học.

49
New cards

慈善

じぜん (Danh từ) Lòng nhân từ, lòng từ thiện; hành động giúp đỡ người khác vì mục đích tốt đẹp, không vì lợi ích cá nhân

vd: 彼は 慈善 のために寄付した。→ Anh ấy đã quyên góp vì mục đích từ thiện.

50
New cards

事業

じぎょう Sự nghiệp, công việc lớn mang tính lâu dài / hoạt động kinh doanh / dự án (quy mô tổ chức lớn) → văn phong trang trọng

→ Hoạt động có mục đích, có kế hoạch, thường: do công ty, tổ chức, nhà nước thực hiện

vd: 会社は海外 事業 を展開(てんかい)している。
→ Công ty đang triển khai hoạt động kinh doanh ở nước ngoài.

彼は新しい 事業 を 始めた。
→ Anh ấy bắt đầu một sự nghiệp/hoạt động kinh doanh mới.

政府の公共 事業。→ Dự án công cộng của chính phủ.

51
New cards

慈善事業

じぜんじぎょう (Danh từ) Hoạt động/dự án từ thiện có tổ chức

vd: 彼女は 慈善事業 に参加している。→ Cô ấy tham gia hoạt động từ thiện.

52
New cards

苦心 / 苦心する

苦心(くしん)(Danh từ) Sự khổ tâm, vất vả suy nghĩ, cố gắng rất nhiều để giải quyết vấn đề

苦心する(くしんする)(Tự động từ)

~に苦心する

① Vất vả suy nghĩ, khổ công tìm cách giải quyết

→ Dốc nhiều tâm sức, suy nghĩ rất nhiều vì gặp khó khăn khi giải quyết vấn đề, thường mang sắc thái “đau đầu”, “trăn trở”.

vd: 資金集め に 苦心している。→ Đang vất vả tìm cách huy động vốn.

新しい企画 を 考えるのに 苦心した。→ Đã rất khổ công khi nghĩ ra kế hoạch mới.

② Cố gắng hết sức, dốc công sức để đạt được điều gì đó

vd: 彼は作品 の 完成 に 苦心した。→ Anh ấy đã dốc nhiều tâm huyết để hoàn thành tác phẩm.

③ Lo lắng, trăn trở vì vấn đề nan giải

vd: 人間関係 に 苦心する。→ Vất vả, đau đầu vì các mối quan hệ.

53
New cards

>< 痕

足跡

城趾

筆跡

あと (Danh từ)

1: Dấu vết còn lại sau khi sự việc xảy ra

vd: 火事の が残っている。→ Dấu vết của vụ cháy vẫn còn.

2: Vết sẹo

vd: 傷の がある。→ Có vết sẹo.

3: Di tích lịch sử

vd: 城の を 見学する。→ Tham quan tàn tích lâu đài.

>< 痕(あと): vết hằn vật lý (sẹo, dấu hằn) thường thấy trong: 傷痕(きずあと) vết sẹo, 火傷の痕 (やけどのあと)vết bỏng >< 跡 dùng rộng hơn, cả nghĩa trừu tượng.

足跡(あしあと)(danh từ)

1: dấu chân
vd: 雪の上 に 足跡 がある。→ Có dấu chân trên tuyết.

2: dấu vết hoạt động của con người (nghĩa bóng)
vd: 歴史に 足跡 を 残す。→ Để lại dấu ấn trong lịch sử.

城趾(じょうし)(danh từ) tàn tích của lâu đài, di tích của lâu đài xưa
vd: この公園 は 城趾 だ。→ Công viên này là di tích lâu đài.

筆跡(ひっせき)(danh từ) nét chữ viết tay, chữ viết của một người
vd: これ は 彼 の 筆跡 だ。→ Đây là nét chữ của anh ấy.

54
New cards

チェックする

ちぇっくする (Tha động từ) Kiểm tra, rà soát, xác nhận

vd: 答え を チェックする。→ Kiểm tra đáp án.

55
New cards

再検討する

検討する

検討を重ねる

検討を加える

再検討する(さいけんとうする)(Tha động từ) Xem xét lại một vấn đề một cách nghiêm túc sau khi đã từng xem xét

vd: 提案 を 再検討する。→ Xem xét lại đề xuất.

検討する(けんとうする)(Tha động từ)

1: xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định

vd: その問題 を 検討する。→ xem xét vấn đề đó.

2: Phân tích một vấn đề một cách logic, khách quan

→ Nghiên cứu, suy nghĩ có hệ thống dựa trên dữ liệu hoặc lập luận.

vd: 専門家 が その問題 を 検討した。→ Chuyên gia đã phân tích vấn đề đó.

検討(けんとう)(danh từ) sự xem xét kỹ lưỡng nhiều mặt của một vấn đề để quyết định hoặc tìm giải pháp.

vd: この案 は まだ 検討 が 必要だ。→ Kế hoạch này vẫn cần xem xét thêm.

>< 再検討する cân nhắc lại, xem lại từ đầu → thiên về phân tích lý luận >< 見直す → nhìn lại và điều chỉnh thực tế

検討を重ねる(けんとうをかさねる)(tha động từ) nhiều lần xem xét, suy nghĩ và bàn bạc kỹ lưỡng về một vấn đề.
vd: 政府 は 対策 について 検討を重ねた。→ Chính phủ đã nhiều lần xem xét các biện pháp.

検討を加える(けんとうをくわえる)(tha động từ) bổ sung thêm sự xem xét hoặc phân tích đối với một vấn đề.
vd: この問題 に さらに 検討を加える。→ Sẽ bổ sung thêm việc xem xét vấn đề này.

56
New cards

目立つ

目立つ存在

めだつ (tự động từ)

(1) Nổi bật, dễ gây chú ý (về mặt thị giác)

vd: 赤い服は 遠くから でも 目立つ。→ Áo đỏ thì từ xa cũng rất dễ thấy.

(2) Nổi bật, nổi trội giữa đám đông / khác thường → Không chỉ nhìn thấy, mà là nổi hơn người khác

vd: 彼はクラスの中で成績 目立つ。→ Thành tích của anh ấy nổi bật trong lớp.

(3) lộ liễu / bị chú ý, Nổi bật theo nghĩa tiêu cực (gây chú ý không mong muốn)

vd: そんな派手なことをすると目立つよ。→ Làm chuyện phô trương như thế sẽ bị chú ý đó.

目立つ存在 (めだつ そんざい) : một sự tồn tại nổi bật

57
New cards

正義感

正義

せいぎかん (Danh từ) Cảm giác về chính nghĩa; ý thức mạnh mẽ về đúng sai

vd: 彼は 正義感 が強い。→ Anh ấy có tinh thần chính nghĩa mạnh mẽ.

正義(せいぎ)(Danh từ) Công lý, chính nghĩa, điều đúng đắn về đạo đức

→ Chỉ nguyên tắc cho rằng điều gì là đúng, công bằng và đạo đức, thường dùng trong luật pháp, đạo đức hoặc các câu chuyện về người bảo vệ công lý.

vd: 正義 は 最後に勝つ。→ Chính nghĩa cuối cùng sẽ chiến thắng.

彼は 正義 のために 戦った。→ Anh ấy đã chiến đấu vì chính nghĩa.

58
New cards

札束

さつたば (Danh từ) Xấp tiền, bó tiền

vd: 彼は 札束 を 机の上に置いた。→ Anh ấy đặt một xấp tiền lên bàn.

59
New cards

風景

ふうけい (Danh từ)

1: phong cảnh thiên nhiên

vd: 美しい 風景。→ Phong cảnh đẹp.

2: cảnh vật xung quanh (có thể là đời sống, sinh hoạt)

vd: 日本の 風景。→ Phong cảnh Nhật Bản.

3: cảnh mang tính nghệ thuật (tranh, ảnh)

vd: 風景 を描く。→ Vẽ phong cảnh.

60
New cards

求む

もとむ (Tha động từ (dạng văn viết cổ/trang trọng của 求める))

① Yêu cầu, cần (trang trọng – văn viết)

→ Thường thấy trong quảng cáo: 「人材求む

vd: 経験者求む。→ Tuyển người có kinh nghiệm.

意見 を 求む。→ Yêu cầu ý kiến.

② Tìm kiếm, mong muốn (văn phong trang trọng)

→ giống 求める nhưng sắc thái cổ hơn

vd: 真実 を 求む。→ Tìm kiếm sự thật.

助け を 求む。→ Cầu cứu / yêu cầu sự giúp đỡ.

③ Kêu gọi, cầu viện (văn cổ, khẩu hiệu)

→ Thường thấy trong văn học, khẩu hiệu, hoặc phong cách cổ điển.

vd: 勇者求む。→ Tìm kiếm dũng sĩ.

61
New cards

求めに応じる

もとめにおうじる Đáp lại theo yêu cầu của ai đó

vd: 会社は客の 求めに応じた。→ Công ty đã đáp ứng theo yêu cầu của khách.

62
New cards

探す

捜す

探す(さがす)(Tha động từ) Tìm kiếm (đồ vật, người, nơi… không rõ ở đâu)

vd: 鍵 を 探している。→ Tôi đang tìm chìa khóa.

子ども が 公園で 母親 を 探している。→ Đứa trẻ đang tìm mẹ ở công viên.

問題点 を 探す。→ Tìm ra điểm vấn đề.

捜す(さがす)(tha động từ) Lục soát, truy tìm (mang sắc thái điều tra)

→ Dùng khi tìm kiếm có tính chất điều tra, truy bắt, tìm người mất tích, tội phạm…

vd: 警察 が 犯人 を 捜している。→ Cảnh sát đang truy tìm hung thủ.

行方不明者 を 捜す。→ Tìm kiếm người mất tích.

>< 探す thường dùng cho đồ vật. >< 捜す hay dùng khi tìm người, tội phạm. >< 求める(もとめる)Tìm vì có nhu cầu / mong muốn

63
New cards

加害する

加害者

かがいする (Tha động từ)

① Gây hại cho người khác (về thể chất hoặc tinh thần)

vd: 他人 に 加害する。→ Gây hại cho người khác.

② Gây thiệt hại về tài sản, quyền lợi

vd: 企業 の 利益 を 加害する行為。→ Hành vi gây thiệt hại đến lợi ích của doanh nghiệp.

加害者(かがいしゃ)(Danh từ) Người gây hại, thủ phạm, người gây ra thiệt hại, tai nạn hoặc tội ác cho người khác.

vd: 加害者 が 逮捕された。→ Người gây hại đã bị bắt.

64
New cards

賃上げ

昇給

ちんあげ (Danh từ) Tăng lương

vd: 会社は 賃上げ を決めた。→ Công ty đã quyết định tăng lương.

昇給(しょうきゅう): tăng lương theo thâm niên, theo hệ thống >< 賃上げ thường dùng trong bối cảnh thương lượng tập thể.

65
New cards

援助 / 援助する

救援物資

援助(えんじょ)(danh từ) Sự giúp đỡ về vật chất, tiền bạc, nhân lực.

援助する (えんじょ する) (tha động từ)

(1) Hỗ trợ, viện trợ (Về tiền bạc, vật chất, nhân lực)

vd: 被災地 (ひさいち)を 援助する。→ Viện trợ vùng bị thiên tai.)

(2) Giúp đỡ mang tính tổ chức (Nhà nước, tổ chức, tập thể)

vd: 政府が企業 を 援助する。→ Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp.

救援物資(きゅうえんぶっし)vật tư cứu trợ

66
New cards

勇者

ゆうしゃ (Danh từ)

1: Người dũng cảm; người có lòng can đảm

vd: 彼は本当 の 勇者 だ。→ Anh ấy là một người thực sự dũng cảm.

2: Anh hùng (trong truyện, game, truyền thuyết)

vd: 勇者 が 魔王 を倒した。→ Anh hùng đã đánh bại ma vương.

67
New cards

漏れがある

漏れがない

漏れがある(もれがある)Có sự thiếu sót, có chỗ bị bỏ sót

vd: 書類 漏れがある。→ Tài liệu có chỗ bị thiếu.

漏れがない(もれがない)Không có thiếu sót; đầy đủ

vd: 確認 に 漏れがない。→ Việc xác nhận không có thiếu sót.

68
New cards

ガス漏れ

水漏れ

情報漏れ

ガス漏れ(がすもれ)(Danh từ) Rò rỉ khí gas

vd: ガス漏れ に 注意する。→ Chú ý rò rỉ gas.

水漏れ(みずもれ)(Danh từ) Rò rỉ nước

vd: 天井から 水漏れ している。→ Nước đang từ trần nhà.

情報漏れ(じょうほうもれ)(Danh từ) Rò rỉ thông tin

vd: 会社で 情報漏れ が発生した。→ Công ty xảy ra rò rỉ thông tin.

69
New cards

連絡漏れ

れんらくもれ (Danh từ) Sự bỏ sót trong việc thông báo/liên lạc

vd: 連絡漏れ で 会議に出られなかった。→ Vì bị sót thông báo nên không dự họp được.

70
New cards

もれなく / 漏れなく

もれなく (Trạng từ)

N にもれなく + V

もれなく + danh từ

1: Không sót ai/cái nào; đầy đủ không thiếu

vd: 参加者 に もれなく 資料を配った。→ Đã phát tài liệu cho tất cả người tham gia, không sót ai.

2: (Quảng cáo) Ai cũng được / tất cả đều nhận được

→ Rất hay dùng trong quảng cáo, khuyến mãi để nhấn mạnh “100% đều có”.

vd: 応募者 全員 に もれなく プレゼントします。→ Tặng quà cho tất cả người đăng ký, không sót ai.

ご応募いただいた方 に もれなく プレゼントを差し上げます。→ Tất cả những ai đăng ký đều được tặng quà.

71
New cards

抜ける

抜かる / 抜かり

抜く

抜かす

抜ける(ぬける)(tự động từ)

1: rơi ra, tuột ra

vd: 歯 が 抜けた。→ Răng đã rụng.

2: thoát ra khỏi

vd: トンネル を 抜けた。→ Đã ra khỏi đường hầm.

3: thiếu, bị bỏ sót

vd: 名前 が 抜けている。→ Bị thiếu tên.

4: Hết, mất đi (cảm giác, lực, tinh thần…)

→ Sức lực, căng thẳng, linh hồn… tự mất đi.

vd: 力 が 抜けた。→ Mất hết sức.

緊張 が 抜ける。→ Hết căng thẳng.

5: Vượt trội hơn (so sánh)

→ Một người nổi bật hơn hẳn so với xung quanh.

vd: 彼はクラスで一人 だけ 抜けている。→ Anh ấy vượt trội hẳn trong lớp.

抜かる(ぬかる)(tự động từ) sơ suất, lơ là (nghĩa cổ)

vd: 彼は 抜かった。→ Anh ấy đã sơ suất.

抜かり(ぬかり)(Danh từ) sơ suất, thiếu sót do bất cẩn

vd: 準備に 抜かり がある。→ Có sơ suất trong khâu chuẩn bị.

抜く(ぬく)(tha động từ)

1: rút ra khỏi vị trí đang cắm vào, rút (kiếm, dao)

vd: 歯 を 抜く。Nhổ răng.

を 抜く。→ Rút kiếm.

2: Loại bỏ, bỏ đi một phần

vd: 骨 を 抜く。→ Lọc bỏ xương.

3: vượt qua (đối thủ phía trước)

vd: 相手 を 抜いた。→ Đã vượt đối thủ.

4: Làm việc gì đó đến cùng, triệt để

→ Chỉ việc thực hiện liên tục không dừng cho đến khi hoàn thành hoàn toàn.

vd: 最後 まで やり 抜く。→ Làm đến cùng không bỏ cuộc.

5: Trích xuất, lấy ra

→ Lấy ra tinh chất, dữ liệu, nội dung…

vd: データ を 抜く。→ Trích xuất dữ liệu.

エキス を 抜く。→ Chiết xuất tinh chất.

抜かす(ぬかす)(tha động từ)

1: vượt qua (khẩu ngữ)

vd: 前の車 を 抜かした。→ Đã vượt xe phía trước.

2: Nói linh tinh / nói bậy (khẩu ngữ)

vd: 何 を 抜かす!→ Mày nói cái gì thế!

3: Bỏ sót (khẩu ngữ)

→ Không đưa ai/cái gì vào danh sách, do sơ suất.

vd: 俺の名前 を 抜かすな。→ Đừng có bỏ sót tên tao.

72
New cards

聞き漏らす

ききもらす (Tha động từ) Nghe sót; bỏ lỡ khi nghe

vd: 大事な説明 を 聞き漏らした。→ Tôi đã nghe sót phần giải thích quan trọng.

73
New cards

魔王

まおう (Danh từ)

1: Ma vương; vua quỷ (trong truyện, game, truyền thuyết)

vd: 魔王 を 倒す。→ Đánh bại ma vương.

2: Người cực kỳ đáng sợ hoặc có quyền lực lớn (nghĩa bóng)

vd: 彼は 会社 の 魔王 と呼ばれている。→ Anh ấy được gọi là “ma vương” của công ty.

74
New cards

入力 / 入力する

出力 / 出力する

入力(にゅうりょく)(Danh từ) Sự nhập dữ liệu, đưa thông tin vào hệ thống

入力する(にゅうりょくする)(Tha động từ) Nhập dữ liệu, đưa thông tin vào máy móc, hệ thống

vd: 名前 を 入力する。→ Nhập tên.

出力(しゅつりょく)(Danh từ) Sự xuất dữ liệu (trong máy tính, thiết bị điện tử)

出力する(しゅつりょくする)(Tha động từ) Xuất (dữ liệu, tín hiệu)

vd: 計算結果 画面に 出力する。→ Xuất kết quả tính toán ra màn hình.

75
New cards

隙間

すきま (Danh từ)

1: Khe hở

vd:ドア の 隙間 から 光が入る。→ Ánh sáng lọt qua khe cửa.

2: Khoảng trống thời gian

vd: 隙間 の 時間 に勉強する。→ Học trong thời gian rảnh.

76
New cards

微笑み

微笑む

>< にこにこ / にこにこする

にっこりと微笑んだ

微笑み(ほほえみ)(Danh từ) Nụ cười nhẹ, nụ cười dịu dàng (văn viết, văn miêu tả)

vd: 彼女の 微笑み が 美しい。→ Nụ cười của cô ấy rất đẹp.

微笑む(ほほえむ)(Tự động từ) Mỉm cười nhẹ nhàng (văn viết, văn miêu tả)

→ Chỉ nụ cười nhẹ, dịu dàng, kín đáo, không cười to.

→ sắc thái: trang nhã, nhẹ nhàng, thường thấy trong văn viết

vd: 彼女 は 優しく 微笑ん だ。→ Cô ấy mỉm cười dịu dàng.

>< にこにこ / にこにこする = Cười tươi, cười vui vẻ

→ Chỉ cười tươi và vui vẻ, thường cười liên tục.

→ sắc thái: vui vẻ, thân thiện, thường dùng trong hội thoại

vd: 彼 は にこにこしている。→ Anh ấy đang cười tươi.

子供 が にこにこ笑っている。→ Đứa trẻ cười tươi vui vẻ.

にっこりと微笑んだ(にっこりとほほえんだ)Mỉm cười tươi
vd: 彼女 は にっこりと微笑んだ。→ Cô ấy mỉm cười tươi.

77
New cards

ため息

ためいき (Danh từ) Tiếng thở dài

vd: ため息 を つく。→ Thở dài.

78
New cards

うめき声

うめきごえ (Danh từ) Tiếng rên, tiếng rỉ đau đớn

vd: 彼 は 苦しそうに うめき声 を出した。→ Anh ấy phát ra tiếng rên đau đớn.

79
New cards

一滴

~滴

いってき (Danh từ) Một giọt (chất lỏng)

vd: 一滴 の 水もない。→ Không có một giọt nước nào.

~滴 (てき) (Danh từ) – đơn vị đếm giọt chất lỏng

2滴 → にてき

3滴 → さんてき

4滴 → よんてき

5滴 → ごてき

80
New cards

不平

不平を言う

ふへい (Danh từ) Sự bất mãn, than phiền

不平を言う(ふへいをいう) → Nói lời than phiền.

>< 不満(ふまん): bất mãn, không hài lòng (mạnh và phổ biến hơn) thiên về cảm xúc nội tâm >< 不平 = thiên về lời than phiền, phàn nàn → trung tính hơn, dùng được trong văn viết.>< 文句(もんく): lời cằn nhằn. → khẩu ngữ, có thể mang sắc thái khó chịu.

81
New cards

金銭

金銭的

きんせん Tiền bạc (trang trọng) , Giá trị tiền tệ, lợi ích vật chất

→ Sắc thái trang trọng hơn お金(おかね).

金銭的(きんせんてき): về mặt tiền bạc, Mang tính tiền bạc, liên quan đến tài chính

vd: 金銭的問題→ vấn đề tài chính

82
New cards

実る

実り

みのる (Tự động từ)

1: Kết trái, ra quả

vd: 木 に 実 が 実る。→ Cây kết trái.

今年 は りんご よく 実った。→ Năm nay táo kết trái tốt.

2: Đạt kết quả, đơm hoa kết trái (nỗ lực, cố gắng…)

Công sức hoặc nỗ lực cuối cùng đem lại kết quả tốt.

vd: 努力 が 実った。→ Nỗ lực đã có kết quả.

長年 の 研究 が 実った。→ Nghiên cứu nhiều năm đã đạt được kết quả.

実り(みのり)(Danh từ) sự thu hoạch, thành quả

vd: 実り の 秋。→ Mùa thu hoạch.

努力 の 実り。→ Thành quả của sự nỗ lực.

83
New cards

植える / 植わる

植えてある

植える(うえる) (Tha động từ)

1: Trồng cây xuống đất

vd: 庭 に 木 を 植える。→ Trồng cây trong vườn.

2: Gieo (ý nghĩ, cảm xúc) vào ai

vd: 子供 に 希望 を 植える。→ Gieo hy vọng vào trẻ.

3: Cấy (mạ, cây con…)

vd: 田んぼ に 稲 を 植える。→ Cấy lúa xuống ruộng.

植わる(うわる)(Tự động từ) Được trồng (cây ở trạng thái đã trồng sẵn)

vd: 庭 に 桜 が 植わっている。→ Trong vườn có trồng cây anh đào.

植えてある(うえてある)Được trồng sẵn (nhấn mạnh hành động có chủ ý và kết quả còn lại)

vd: 庭に花 が 植えてある。→ Hoa đã được trồng sẵn trong vườn.

84
New cards

田んぼ

水田

たんぼ (Danh từ) Ruộng lúa nước (ruộng trồng lúa có nước ngập)

vd: 田んぼ で 稲を育てる。→ Trồng lúa ở ruộng nước.

畑(はたけ): ruộng khô (trồng rau, khoai…).

水田(すいでん): ruộng lúa nước (cách nói trang trọng).

85
New cards

真っ黒

まっくろ (danh từ, Tính từ đuôi な)

1: Đen tuyền, đen hoàn toàn

2: Hoàn toàn xấu xa, hoàn toàn có tội (nghĩa bóng)

vd: 彼 は 真っ黒 だ。→ Anh ta hoàn toàn có tội.

86
New cards

真っ

まっ (Tiền tố)

① Nhấn mạnh màu sắc “hoàn toàn, thuần một màu”

真っ + màu sắc

真っ赤 (まっか) đỏ rực

真っ黒 (まっくろ) đen kịt

真っ白 (まっしろ) trắng tinh

真っ青 (まっさお) xanh tái / xanh thẳm

② Nhấn mạnh trạng thái “hoàn toàn, cực độ”

真っ暗 (まっくら) tối đen hoàn toàn

真っ直ぐ (まっすぐ) hoàn toàn thẳng

真っ先 (まっさき) trước tiên nhất

真っ最中 (まっさいちゅう) đúng giữa lúc

87
New cards

修繕 / 修繕する

修繕する (しゅうぜんする) (Tha động từ)

1: Sửa chữa (nhà cửa, công trình, thiết bị bị hư hỏng)

→ Sửa lại những chỗ hỏng, nứt, xuống cấp để khôi phục lại tình trạng ban đầu.
→ Thường dùng trong văn viết, hành chính, xây dựng.

vd: 古い家 を 修繕する。→ Sửa chữa ngôi nhà cũ.

2: Tu bổ, chỉnh sửa lại (mang tính bảo tồn)

→ Sửa chữa để duy trì, bảo tồn giá trị ban đầu, nhất là công trình cổ.

vd: 寺 を 修繕する。→ Tu bổ ngôi chùa.

修繕(しゅうぜん)(Danh từ) việc sửa chữa, việc tu bổ.

>< 修理する(しゅうりする): sửa máy móc, thiết bị. → thường dùng cho máy móc, đồ điện. >< 修繕 thường dùng cho nhà cửa, công trình lớn.

>< 改修する(かいしゅうする)cải tạo, sửa chữa nâng cấp. >< 修繕 → sửa để khôi phục như cũ, không nhấn mạnh nâng cấp.

88
New cards

焼け焦げ

やけこげ (Danh từ) Phần bị cháy sém, cháy đen do lửa

vd: 服 に 焼け焦げ がある。→ Quần áo có chỗ bị cháy sém.

89
New cards

焦げあと

こげあと (Danh từ) Vết cháy còn lại sau khi bị cháy

vd: 壁 に 焦げあと が残っている。→ Trên tường còn vết cháy.

90
New cards

おこげ

おこげ (Danh từ) Lớp cơm cháy vàng giòn ở đáy nồi

vd: おこげ が 好きだ。→ Tôi thích cơm cháy.

91
New cards

背く / 背ける

背く(そむく) (tự động từ)

①: chống lại, làm trái

vd: 命令 に 背く。→ Làm trái mệnh lệnh

②: phản bội

vd: 期待 に 背いた。→ Phụ lòng mong đợi

→ 背く Nhấn mạnh hành động đi ngược lại quy tắc, ý chí, kỳ vọng >< 裏切る(うらぎる)phản bội → Nhấn mạnh phản bội lòng tin, tình cảm

>< 反する (はんする)(Tự động từ) Trái với, đi ngược lại → thiên về “trái về mặt nguyên tắc” >< 背く mang sắc thái cảm xúc, đạo đức mạnh hơn.

背ける(そむける)(tha động từ) quay đi, quay chỗ khác

vd: 顔 を 背ける。→ Quay mặt đi

92
New cards

商法

しょうほう (Danh từ)

1: Luật thương mại

vd: 商法 を 勉強する。→ Học luật thương mại.

2: Cách thức kinh doanh

vd: 新しい 商法 を考える。→ Nghĩ ra phương thức kinh doanh mới.

93
New cards

趣旨

しゅし (Danh từ)

1: Mục đích chính, ý chính, tôn chỉ, chủ trương, tinh thần chủ đạo của vấn đề

→ Ý định cốt lõi, mục tiêu cơ bản mà một hoạt động, kế hoạch, tổ chức hướng tới.

vd: この 法律 の 趣旨 を 理解する。→ Hiểu mục đích chính của luật này.

2: Ý chính, đại ý (của bài phát biểu, văn bản)

→ Nội dung cốt lõi, điều muốn truyền đạt.

vd: 彼の発言 の 趣旨 がよく分からない。→ Tôi không hiểu rõ ý chính trong lời phát biểu của anh ấy.

>< 目的(もくてき): mục đích cụ thể.→ nhấn mạnh mục tiêu đạt được. >< 趣旨 nhấn mạnh tinh thần, ý nghĩa cốt lõi.

>< 意図(いと)ý đồ, dụng ý cá nhân (có thể ẩn ý) >< 趣旨 = mục đích chính thức, mang tính công khai.

vd: 彼の 意図 が分からない。→ Tôi không hiểu dụng ý của anh ta.

94
New cards

膨れ上がる

ふくれあがる (Tự động từ)

① Phồng to lên mạnh, trương lên dữ dội (vật lý)

→ Phồng lên với mức độ lớn, nhanh và rõ rệt hơn 膨れる.
→ Nhấn mạnh quy mô lớn và sự tăng mạnh.

vd: 川 大雨 で 膨れ上がった。→ Con sông dâng phồng lên do mưa lớn.

風船 限界まで 膨れ上がった。→ Bong bóng phồng to đến mức giới hạn.

② (Cơ thể) sưng to lên rõ rệt

→ Sưng nhiều, trương lớn.

vd: けがをして腕 が 膨れ上がった。→ Cánh tay sưng phồng to lên do bị thương.

③ (Ẩn dụ) Tăng vọt, phình to nhanh (chi phí, nợ, quy mô…)

→ Con số tăng nhanh và vượt mức ban đầu rất nhiều.

vd: 借金 が 膨れ上がった。→ Nợ đã phình to lên.

費用 予想以上 に 膨れ上がった。→ Chi phí đã tăng vọt vượt xa dự tính.

95
New cards

疑惑

ぎわく (Danh từ) Nghi vấn, sự nghi ngờ (thường liên quan đến bê bối, sai phạm)

vd: 不正 の 疑惑 がある。→ Có nghi vấn gian lận.

>< 疑問(ぎもん): câu hỏi, thắc mắc, Nghi vấn phát sinh do chỉ đơn giản là chưa hiểu rõ.→ không hiểu rõ → muốn làm sáng tỏ >< 疑惑 thường dùng trong báo chí, scandal. >< 疑い(うたがい): sự nghi ngờ nói chung.

>< 疑念(ぎねん)Sự nghi ngờ, mối hoài nghi trong lòng → Cảm giác nghi ngờ mang tính chủ quan, nội tâm. >< 疑惑 Nghi vấn, nghi án (về hành vi sai trái) → Sự nghi ngờ liên quan đến khả năng có sai phạm, bê bối, hành vi không minh bạch.
→ Thường dùng trong báo chí, chính trị, pháp lý.

96
New cards

嵌まる / 嵌める

嵌まる(はまる)(Tự động từ)

(1) Mắc vào / lọt vào khít → Vật tự rơi vào chỗ vừa khít

vd: 鍵が穴 嵌まる。→ Chìa khóa lọt vào ổ.

(2) Bị kẹt / rơi vào tình trạng xấu

vd: トラブル に 嵌まった。→ Rơi vào rắc rối.

(3) Mê mẩn / nghiện / say mê (rất hay dùng)

vd: ゲーム に 嵌まる。→ game.

嵌める(はめる)(Tha động từ)

(1) Gắn / lắp / cho vào chỗ khớp

vd: 指輪 指に 嵌める。→ Đeo nhẫn vào tay.

ボタン を 嵌める → cho nút lọt vào khuy áo → Cài / gài nút áo vào khuy

(2) Gài bẫy / lừa → Cố ý làm người khác rơi vào bẫy (Sắc thái tiêu cực – ác ý)

vd: 人 罠(わな)に 嵌める。→ Gài bẫy người khác.

97
New cards

ほお / ほほ (Danh từ) Má

98
New cards

教訓

きょうくん (Danh từ) bài học, bài học rút ra từ kinh nghiệm hoặc sai lầm

vd: 失敗から 教訓 を学ぶ。→ Rút ra bài học từ thất bại.

>< 教え(おしえ): lời dạy nói chung. >< 教訓 là bài học mang tính cảnh tỉnh.

99
New cards

ゆか / とこ (Danh từ)

1: Sàn nhà (ゆか)

vd: に 座る。→ Ngồi trên sàn.

2: Giường ngủ (とこ – cách đọc trong một số tổ hợp)

→ dùng trong văn nói hoặc từ ghép

→ Thường xuất hiện trong 床に就く (とこにつく)Đi ngủ, lên giường ngủ (cách nói trang trọng)

vd: に 入る。→ Đi ngủ (lên giường).

3: nền (trong xây dựng, sân khấu…)

→ bề mặt phía dưới của một không gian
vd: が 硬い。→ Nền cứng.

100
New cards

床に就く

とこにつく (tự động từ) Đi ngủ, lên giường ngủ (cách nói trang trọng)

vd: 十一時 に 床に就いた。→ Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.

Explore top notes

note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)
note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 528d ago
0.0(0)
note
2.1 Physical and Mental Health
Updated 1102d ago
0.0(0)
note
THE NEW NATION
Updated 633d ago
0.0(0)
note
Chapter 13 - Chemical Equilibrium
Updated 1437d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)
flashcards
cogni
400
Updated 783d ago
0.0(0)
flashcards
Latin Exam Vocabulary
437
Updated 309d ago
0.0(0)
flashcards
[ 2MID ] MIL - What is Media?
40
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
LV - Python
20
Updated 1040d ago
0.0(0)
flashcards
Unit 2: Cognition
50
Updated 9d ago
0.0(0)
flashcards
unit 2 vocab
140
Updated 1183d ago
0.0(0)