Thẻ ghi nhớ: cities of the future | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

47 Terms

1
New cards

exhibition

triển lãm

<p>triển lãm</p>
2
New cards

negative

gây hại

<p>gây hại</p>
3
New cards

impact

tác động

<p>tác động</p>
4
New cards

private

cá nhân

<p>cá nhân</p>
5
New cards

vehicle

phương tiện

<p>phương tiện</p>
6
New cards

public transport

phương tiện giao thông công cộng

<p>phương tiện giao thông công cộng</p>
7
New cards

electric

bằng điện

<p>bằng điện</p>
8
New cards

traffic jam

tắc nghẽn giao thông

<p>tắc nghẽn giao thông</p>
9
New cards

pollution

ô nhiễm

<p>ô nhiễm</p>
10
New cards

city dweller

người dân thành thị

<p>người dân thành thị</p>
11
New cards

urban centre

trung tâm đô thị

<p>trung tâm đô thị</p>
12
New cards

environmental

thuộc về môi trường

<p>thuộc về môi trường</p>
13
New cards

smart sensor

cảm ứng thông minh

<p>cảm ứng thông minh</p>
14
New cards

install

lắp đặt, cài đặt

<p>lắp đặt, cài đặt</p>
15
New cards

operate

vận hành

<p>vận hành</p>
16
New cards

efficiently

hiệu quả

<p>hiệu quả</p>
17
New cards

infrastructure

cơ sở hạ tầng

<p>cơ sở hạ tầng</p>
18
New cards

high-rise

cao tầng

<p>cao tầng</p>
19
New cards

limit

hạn chế

<p>hạn chế</p>
20
New cards

carbon footprint

lượng khí thải carbon

<p>lượng khí thải carbon</p>
21
New cards

rush hour

giờ cao điểm

<p>giờ cao điểm</p>
22
New cards

roof garden

vườn xây trên mái nhà

<p>vườn xây trên mái nhà</p>
23
New cards

skyscraper

toà nhà chọc trời

<p>toà nhà chọc trời</p>
24
New cards

sustainable

bền vững

<p>bền vững</p>
25
New cards

climate change

biến đổi khí hậu

<p>biến đổi khí hậu</p>
26
New cards

biodiversity

đa dạng sinh học

<p>đa dạng sinh học</p>
27
New cards

renewable

có thể tái tạo, thay thế

<p>có thể tái tạo, thay thế</p>
28
New cards

eco-friendly

thân thiện với môi trường

<p>thân thiện với môi trường</p>
29
New cards

greenhouse gas

khí thải nhà kinh

<p>khí thải nhà kinh</p>
30
New cards

emission

sự phát thải, khí thải

<p>sự phát thải, khí thải</p>
31
New cards

pedestrian zone

khu vực dành cho người đi bộ

<p>khu vực dành cho người đi bộ</p>
32
New cards

liveable

đáng sống, phù hợp để sống

<p>đáng sống, phù hợp để sống</p>
33
New cards

interact

tương tác

<p>tương tác</p>
34
New cards

privacy

sự riêng tư

<p>sự riêng tư</p>
35
New cards

sense of community

ý thức cộng đồng

<p>ý thức cộng đồng</p>
36
New cards

neighbourhood

khu phố

<p>khu phố</p>
37
New cards

security

an ninh

<p>an ninh</p>
38
New cards

household chore

việc nhà

<p>việc nhà</p>
39
New cards

cybercrime

tội phạm mạng

<p>tội phạm mạng</p>
40
New cards

promise

hứa hẹn

<p>hứa hẹn</p>
41
New cards

bike-sharing system

hệ thống sử dụng xe đạp công cộng

<p>hệ thống sử dụng xe đạp công cộng</p>
42
New cards

cycle path

làn đường dành cho xe đạp

<p>làn đường dành cho xe đạp</p>
43
New cards

card reader

thiết bị đọc thẻ

<p>thiết bị đọc thẻ</p>
44
New cards

impact on somebody/something

tác động đến ai/cái gì

<p>tác động đến ai/cái gì</p>
45
New cards

be made up of something

được cấu thành từ cái gì

<p>được cấu thành từ cái gì</p>
46
New cards

cope with something/deal with something

đối phó với, giải quyết điều gì

<p>đối phó với, giải quyết điều gì</p>
47
New cards

make room for something

nhường chỗ cho thứ gì

<p>nhường chỗ cho thứ gì</p>