1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
出差
đi công tác
毛巾
khăn lau
牙膏
kem đánh răng
重
nặng
省
tiết kiệm
污染
ô nhiễm
卫生间
nhà vệ sinh
脏
bẩn thỉu
抱歉
xin lỗi
空
trống, rỗng, không
扔
vứt bỏ
速度
tốc độ
地球
Trái đất
暖
ấm áp
停
dừng, ngừng, cắt
得意
đắc ý
目的
mục đích
塑料袋
túi ni lông
拒绝
từ chối
减少
giảm bớt
数量
số lượng
温度
nhiệt độ
乘坐
đi, đáp (xe buýt,…)
丢
ném, vứt
美丽
đẹp