1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
How Contamination Happens
Sự ô nhiễm xảy ra như thế nào?
Contaminants come from
Sự nhiễm bẩn đến từ
Animals we use for food
Động vật mà chúng ta dùng làm thực phẩm
Air, contaminated water, and dirt
Không khí, nước bị ô nhiễm và bụi bẩn
People
con người
Deliberately
Cố ý
Accidentally
Vô ý
People can contaminate food when
Mọi người có thể làm ô nhiễm thực phẩm khi
Don’t wash their hands after using the restroom
Không rửa tay sau khi đi vệ sinh
Contact with person who is sick
Tiếp xúc với người bị bệnh
The sneeze or vomit onto food
Hắt hơi hoặc nôn lên thức ăn
Touch dirty food-contact surfaces
Chạm vào bề mặt tiếp xúc thực phẩm bẩn
Biological contamination
Ô nhiễm sinh học
Microorganism
Vi sinh vật
Small, living organism that can be seen only with a microscope
Sinh vật nhỏ bé, sống động, chỉ có thể quan sát được bằng kính hiển vi
Pathogens
Mần bệnh
Harmful microorganism
Vi sinh vật gây hại
Make people sick when eaten or produces toxins the cause illness
Làm cho người bệnh khi ăn hoặc sinh ra độc tố gây bệnh
Toxin
độc tố
Poison
Chất độc
Four types of pathogens can contaminate food and cause foodborne illness
Bốn loại mần bệnh có thể gây nhiễm bẩn thức ăn và là nguyên nhân gây ra căn bệnh thưc phẩm
Bacteria
Vi khuẩn
Viruses
Virus
Parasites
Ký sinh trùng
Fungi
Nấm
Common symptoms of foodborne illness
Các triệu chứng thường gặp của bệnh do thực phẩm
Diarrhea
Tiêu chảy
Vomiting
Nôn
Fever
Sốt
Nausea
Buồn nôn
Abdominal cramps
Đau bụng
Jaundice
Bệnh vàng da
Onset times
Thời gian bắt đầu
Depend on the type of foodborne illness
Tùy thuộc vào loại bệnh do thực phẩm gây ra
Can range from 30 minutes to six weeks
Thời gian có thể từ 30 phút đến sáu tuần.
The “Big Six” pathogens
Sáu tác nhân gây bệnh chính
Food handlers diagnosed with illnesses from the "Big Six" pathogens cannot work in a foodservice operation while they are sick
Những người làm việc trong ngành dịch vụ thực phẩm được chẩn đoán mắc các bệnh do "sáu tác nhân gây bệnh chính" gây ra không được phép làm việc trong các cơ sở dịch vụ thực phẩm khi đang bị bệnh.
Shigella spp
vi khuẩn gây tiêu chảy
Salmonella Typhi
vi khuẩn gay sốt
Nontyphoidal Salmonella(NTS)
vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm
E. coli
vi khuẩn gây tiêu chảy cấp
Hepatitis A
Virus gay viêm gan A
Norovirus
Virus gây ngộ độc thực phẩm
Bacterial Basic Characteristics
Đặc điểm cơ bản của vi khuẩn
Location
Vị trí
Found almost everywhere
Có thể tìm thấy ở hầu hết mọi nơi
Detection
Phát hiện
Cannot be seen, smelled, or tasted
Không thể nhìn thấy, ngửi thấy hoặc nếm được
Growth
Phát triển
Will grow rapidly if FAT TOM conditions are correct
Sẽ phát triển nhanh chóng nếu điều kiện FAT TOM phù hợp
Prevention
Phòng ngừa
Control time and temperature
Kiểm soát thời gian và nhiệt độ
What bacteria need to grow
Cái cần cho sự phát triển của vi khuẩn
Food
Đồ ăn
Bacteria need nutrients to survive
Vi khuẩn cần chất dinh dưỡng để tồn tại
TCS food supports the growth of bacteria better
Thức ăn TCS hỗ trợ sự phát triển của vi khuẩn tốt hơn
Acidity
Độ axit
Bacteria grow best in food that contains little or no acid
Vi khuẩn phát triển tốt nhất trong thức ăn có ít hoặc không có axit.
Temperature
Nhiệt độ
Bacteria grow rapidly between Bacteria grow rapidly between (5°C and 60°c)
Vi khuẩn phát triển nhanh chóng trong khoảng nhiệt độ từ (5°C đến 60°C)
Bacteria growth is limited when food is held above or below the danger zone
Sự phát triển của vi khuẩn bị hạn chế khi thực phẩm được giữ ở nhiệt độ trên hoặc dưới vùng nguy hiểm.
Time
Thời gian
Bacteria need time to grow
Vi khuẩn cần thời gian để phát triển
More time bacteria spend in the danger zone, the greater chance they have to grow to unsafe levels
Vi khuẩn càng ở trong vùng nguy hiểm lâu thì càng có nhiều khả năng phát triển đến mức không an toàn
Oxygen
Ôxy
Bacteria need oxygen to grow
Vi khuẩn cần oxy để phát triển.
while others grow when oxygen isn't there
trong khi những loài khác lại phát triển ngay cả khi không có oxy
Moisture
Độ ẩm
Bacteria grow well in food with high levels of moisture
Vi khuẩn phát triển tốt trong thực phẩm có độ ẩm cao
water activity; the amount of moisture available in food for bacterial growth
Mực độ nước; lượng hơi ẩm có sẵn trong thực phẩm cho sự phát triển của vi khuẩn.
Control FAT TOM
Kiểm soát FAT TOM
Temperature: Keep TCS food out of the temperature danger zone
Nhiệt độ: Giữ thực phẩm TCS tránh xa vùng nhiệt độ nguy hiểm
Time: Limit how long TCS food is the temperature danger zone
Thời gian: Hạn chế thời gian thực phẩm TCS ở vùng nhiệt độ nguy hiểm
Major bacteria that cause foodborne illness
Các vi khuẩn chính gây bệnh do thực phẩm
severe illness and are highly contagious
bệnh nặng và rất dễ lây lan
Bacteria: Salmonella Typhi
Vi khuẩn: Salmonella Typhi
Source: People
Nguồn: Người
Food linked with the bacteria: Ready-to-food; beverages
Thực phẩm có liên quan đến vi khuẩn: Thực phẩm chế biến sẵn; đồ uống
Prevention measures: Exclude food handlers diagnosed; wash hands; cook food to minimum internal temperatures
Các biện pháp phòng ngừa: Loại trừ người chế biến thực phẩm đã được chẩn đoán mắc bệnh; rửa tay; nấu chín thực phẩm đến nhiệt độ bên trong tối thiểu
Bacteria: Shigella spp
Vi khuẩn Shigella spp
Source: Human feces
Nguồn: Phân người
Food linked with bacteria: Food easily contaminated by hands, such as salads containing TCS food; food contact with contaminated water, such as produce
Thực phẩm có liên quan đến vi khuẩn: Thực phẩm dễ bị nhiễm bẩn do tay, chẳng hạn như salad có chứa thực phẩm TCS; thực phẩm tiếp xúc với nước bị ô nhiễm, chẳng hạn như rau quả.
Prevention measures: Exclude food handlers who have diarrhea or diagnosed; wash hands; control flies
Các biện pháp phòng ngừa: Loại trừ những người chế biến thực phẩm bị tiêu chảy hoặc được chẩn đoán mắc bệnh ; rửa tay; kiểm soát ruồi
Bacteria: E-coli
Vi khuẩn E-coli
Source: Intestines of cattle; infected people
Nguồn: Ruột gia súc; người nhiễm bệnh
Food linked with bacteria: Ground beef(raw and undercooked); contaminated produce
Thực phẩm có liên quan đến vi khuẩn: Thịt bò xay (sống và chưa chín kỹ); rau quả bị nhiễm khuẩn
Prevention measures: Exclude food handlers who have diarrhea or diagnosed; cook food, especially ground beef, to minimum internal temperatures; purchase produce from approved, reputable suppliers; prevent cross-contamination
Các biện pháp phòng ngừa: Loại trừ những người chế biến thực phẩm bị tiêu chảy hoặc đã được chẩn đoán mắc bệnh; nấu chín thực phẩm, đặc biệt là thịt bò xay, đến nhiệt độ bên trong tối thiểu; mua nông sản từ các nhà cung cấp được phê duyệt và có uy tín; ngăn ngừa lây nhiễm chéo