Phản ứng ELISA + COOMBS + THAI

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

65 Terms

1
New cards

Hiện tượng kết tủa giữa kháng nguyên và kháng thể xảy ra chủ yếu do:

A. Kháng thể chỉ gắn được với một kháng nguyên

B. Kháng nguyên chỉ có một epitope

C. Mỗi kháng thể và kháng nguyên đều có thể gắn với nhiều phân tử đối diện

D. Kháng nguyên tan hoàn toàn trong dung dịch

C. Mỗi kháng thể và kháng nguyên đều có thể gắn với nhiều phân tử đối diện

1 kháng nguyên có thể gắn với hơn 1 kháng thể

1 kháng thể có thể gắn với hơn 1 kháng nguyên

<p><span style="color: red;">C. Mỗi kháng thể và kháng nguyên đều có thể gắn với nhiều phân tử đối diện</span></p><p>1 kháng nguyên có thể gắn với hơn 1 kháng thể</p><p>1 kháng thể có thể gắn với hơn 1 kháng nguyên</p>
2
New cards

Đa số các kháng nguyên gây hiện tượng kết tủa trong phản ứng miễn dịch là:

A. Lipid

B. Glucid

C. Protein

D. Acid nucleic

C. Protein

3
New cards

Khi lượng kháng thể trong dung dịch nhiều hơn kháng nguyên, hiện tượng này được gọi là:

A. Vùng tương đương

B. Vùng trước (prezone)

C. Vùng cân bằng

D. Vùng sau (prozone)

B. Vùng trước (prezone)

<p>B. Vùng trước (prezone)</p>
4
New cards

Khi lượng kháng nguyên trong dung dịch nhiều hơn kháng thể, hiện tượng này được gọi là:

A. Vùng tương đương

B. Vùng trước (prezone)

C. Vùng cân bằng

D. Vùng sau (prozone)

D. Vùng sau (prozone)

<p>D. Vùng sau (prozone)</p>
5
New cards

Trong phản ứng ngưng kết, hiện tượng kết tủa đạt tối đa khi:

A. Lượng kháng thể dư nhiều

B. Lượng kháng nguyên dư nhiều

C. Lượng kháng nguyên và kháng thể đạt tỉ lệ tối ưu

D. Không có kháng nguyên trong dung dịch

C. Kháng nguyên và kháng thể đạt tỉ lệ tối ưu

<p>C. Kháng nguyên và kháng thể đạt tỉ lệ tối ưu</p>
6
New cards

Nguyên nhân chính khiến lượng kết tủa giảm khi kháng nguyên dư là:

A. Kháng thể bị biến tính

B. Không hình thành được mạng lưới KN–KT lớn

C. Kháng nguyên không còn hoạt tính

D. Kháng thể bị kết tủa trước

B. Không hình thành được mạng lưới KN–KT lớn

7
New cards

Điểm cân bằng trong phản ứng kết tủa còn được gọi là:

A. Vùng bão hòa

B. Vùng tối ưu

C. Vùng thừa kháng thể

D. Vùng thừa kháng nguyên

B. Vùng tối ưu

<p>B. Vùng tối ưu</p>
8
New cards

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến hiện tượng kết tủa KN–KT?

A. Nhiệt độ

B. pH môi trường

C. Tỉ lệ kháng nguyên/kháng thể

D. Nhóm máu ABO

D. Nhóm máu ABO

Kháng nguyên nhóm máu ABO: nhóm phân tử carbonhydrate

9
New cards

Trong xét nghiệm miễn dịch, nếu chỉ dựa vào hiện tượng kết tủa mà không pha loãng mẫu, có thể dẫn đến:

A. Tăng độ nhạy giả

B. Âm tính giả do prozone

C. Dương tính giả do postzone

D. Mất hoàn toàn kháng thể

B. Âm tính giả do prozone

Phản ứng ngưng kết không đạt tỉ lệ tối đa

Ngưng kết ~ dương tính

10
New cards

Một sinh viên làm phản ứng kết tủa nhưng không thấy kết tủa, dù mẫu bệnh phẩm thực sự có kháng thể. Nguyên nhân hợp lý nhất là:

A. Kháng thể đã bị biến tính hoàn toàn

B. Kháng nguyên không có epitope

C. Nồng độ kháng thể quá cao

D. pH môi trường quá trung tính

C. Nồng độ kháng thể quá cao

11
New cards

Nguyên lý cốt lõi giúp ELISA xác định được một protein cụ thể trong hỗn hợp phức tạp là:

A. Hoạt tính xúc tác của enzyme

B. Sự đặc hiệu

C. Khả năng hấp phụ protein lên nhựa

D. Sự thay đổi pH của môi trường

B. Sự đặc hiệu

12
New cards

Trong kỹ thuật ELISA, enzyme được gắn với kháng thể nhằm mục đích:

A. Làm tăng tính đặc hiệu của kháng thể

B. Gắn kháng thể lên bề mặt giếng

C. Tạo tín hiệu màu có thể đo được

D. Ổn định cấu trúc kháng nguyên

C. Tạo tín hiệu màu có thể đo được

13
New cards

ELISA được xem là phương pháp định lượng vì:

A. Có thể phát hiện kháng nguyên

B. Cường độ màu tỷ lệ với nồng độ chất cần đo

C. Enzyme phản ứng rất nhanh

D. Kháng thể có ái lực cao

B. Cường độ màu tỷ lệ với nồng độ chất cần đo

14
New cards

Trong ELISA, bước rửa giếng có vai trò quan trọng nhất trong:

A. Loại bỏ các kháng nguyên đặc hiệu

B. Loại bỏ các kháng thể đặc hiệu

C. Loại bỏ các kháng thể không đặc hiệu

D. Loại bỏ các kháng nguyên không đặc hiệu

C. Loại bỏ các kháng thể không đặc hiệu

TT Sinh lý PNT, 124

<p>C. Loại bỏ các kháng thể <strong>không</strong> đặc hiệu</p><p>TT Sinh lý PNT, 124</p>
15
New cards

Trong ELISA sandwich, đối tượng được phát hiện và định lượng là:

A. Kháng thể

B. Enzyme

C. Kháng nguyên

D. Phức hợp enzyme – cơ chất

C. Kháng nguyên

<p>C. Kháng nguyên</p>
16
New cards

ELISA gián tiếp thường được dùng để:

A. Phát hiện kháng nguyên trong huyết thanh

B. Định lượng hormone

C. Phát hiện kháng thể trong huyết thanh

D. Định lượng enzyme nội sinh

C. Phát hiện kháng thể trong huyết thanh

<p>C. Phát hiện kháng <strong>thể</strong> trong huyết thanh</p>
17
New cards

Trong ELISA kẹp (sandwich ELISA), yêu cầu quan trọng nhất của kháng nguyên là:

A. Phải là kháng nguyên hòa tan

B. Phải có ít nhất hai epitope khác nhau

C. Phải có trọng lượng phân tử nhỏ

D. Phải gắn enzyme trực tiếp

B. Phải có ít nhất hai epitope khác nhau

<p>B. Phải có ít nhất hai epitope khác nhau</p>
18
New cards

Phát biểu nào sau đây SAI về ELISA?

A. Có thể dùng để phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể

B. Dựa trên tính đặc hiệu kháng thể

C. Không cho kết quả định lượng

D. Có thể áp dụng cho huyết thanh

C. Không cho kết quả định lượng

19
New cards

ELISA trực tiếp được sử dụng chủ yếu để:

A. Phát hiện và định tính kháng thể đặc hiệu trong mẫu thử

B. Phát hiện và định lượng kháng thể đặc hiệu trong mẫu thử

C. Phát hiện và định lượng kháng thể không đặc hiệu trong mẫu thử

D. Phát hiện và định lượng kháng nguyên hiện diện trong mẫu thử

B. Phát hiện và định lượng kháng thể đặc hiệu trong mẫu thử

20
New cards

Hai loại enzyme được sử dụng rộng rãi nhất trong kỹ thuật ELISA là:

A. PO và FBS

B. PO và PBS

C. PO và ALP

D. LIP và EST

A. PO và ALP

PO: peroxidase

ALP: alkaline Phosphate

PBS (phosphate buffer saline): chất tẩy rửa nhẹ

FBS (fetal bovine serum): huyết thanh bào thai bò

TT Sinh lý PNT, 123

21
New cards

Trong kỹ thuật ELISA sandwich, tại sao cần phải khoá những chỗ trên bề mặt giếng không gắn với KT?

Để tránh kết quả dương giả

TT Sinh lý PNT, 124

<p>Để tránh kết quả dương giả</p><p>TT Sinh lý PNT, 124</p>
22
New cards

Cho các bước sau trong kỹ thuật ELISA sandwich:

1. Ủ với cơ chất thích hợp cho enzyme

2. Bao phủ các giếng bằng kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên

3. Kết thúc phản ứng bằng dung dịch H₂SO₄ 1N

4. Ủ với kháng thể thứ hai có gắn enzyme

5. Bão hòa các vị trí gắn không đặc hiệu trong giếng

6. Ủ với các mẫu cần kiểm tra

Trình tự tiến hành đúng là:

A. 2 → 5 → 6 → 4 → 1 → 3

B. 2 → 6 → 5 → 4 → 1 → 3

C. 5 → 2 → 6 → 4 → 3 → 1

D. 2 → 5 → 4 → 6 → 1 → 3

A. 2 → 5 → 6 → 4 → 1 → 3

TT Sinh lý PNT, 124

<p>A. 2 → 5 → 6 → 4 → 1 → 3</p><p>TT Sinh lý PNT, 124</p>
23
New cards

Trong ELISA sandwich, dung dịch nào sau đây được dùng để kết thúc phản ứng ?

A. H2SO4 4N

B. H2SO4 2N

C. H2SO4 3N

D. H2SO4 1N

D. H2SO4 1N

TT Sinh lý PNT, 125

<p>D. H2SO4 1N</p><p>TT Sinh lý PNT, 125</p>
24
New cards

Trong biểu đồ đường chuẩn của ELISA sandwich, trục hoành (X) và trục tung (Y) lần lượt biểu diễn:

A. Mật độ quang học và nồng độ mẫu thử

B. Nồng độ mẫu chuẩn và mật độ quang học

C. Mật độ quang học và nồng độ mẫu chuẩn

D. Nồng độ enzyme và cường độ màu

B. Nồng độ mẫu chuẩn và mật độ quang học

<p>B. Nồng độ mẫu <strong>chuẩn</strong> và mật độ quang học</p>
25
New cards

Trong ELISA sandwich phát hiện viêm gan B, phát biểu nào sau đây đúng ?

A. OD quan sát được lớn hơn OD ngưỡng thì được xem là dương tính

B. OD giếng dương thấp hơn giếng âm

C. OD giếng âm lớn hơn giếng dương

D. OD giếng dương lớn hơn giếng âm

D. OD giếng dương lớn hơn giếng âm

Bước sóng 450 nm

Dương tính: OD quan sát (lớn hơn hoặc bằng) OD ngưỡng

Âm tính: OD quan sát < OD ngưỡng

OD ngưỡng = OD trung bình của các chứng âm + 0,05

TT Sinh lý, 126

26
New cards

Enzyme nào được sử dụng để gắn với kháng thể chống HbsAg (virus viêm gan B) trong kỹ thuật ELISA sandwich

HRP (Horseradish peroxidase)

<p>HRP (Horseradish peroxidase)</p>
27
New cards

Ngưỡng mật độ quang học (OD ngưỡng) được sử dụng để đánh giá kết quả trong thí nghiệm ELISA sandwich phát hiện HBsAg là:

A. OD ngưỡng = OD trung bình của các chứng âm + 0,05

B. OD ngưỡng = OD trung bình của các chứng dương + 0,05

C. OD ngưỡng = OD trung bình của các chứng âm × 0,05

D. OD ngưỡng = OD trung bình của các chứng âm + 0,5

A. OD ngưỡng = OD trung bình của các chứng âm + 0,05

28
New cards

Bước sóng được sử dụng để đọc mật độ quang học (OD) trong kỹ thuật ELISA sandwich phát hiện HBsAg là:

A. 450 µm

B. 450 nm

C. 450 mm

D. 620 nm

B. 450 nm

29
New cards
<p>Số 2 và số 3 lần lượt là gì ?</p>

Số 2 và số 3 lần lượt là gì ?

2, Chứng âm

3, Chứng dương

30
New cards

Vì sao phản ứng kết hợp kháng nguyên-kháng thể có tính chất thuận nghịch ?

Vì nó không phải là liên kết cộng hoá trị

31
New cards
<p>Mục đích của 2 loại phản ứng ngưng kết này là gì ?</p>

Mục đích của 2 loại phản ứng ngưng kết này là gì ?

a. Tìm kháng thể dương tính

b. Tìm kháng nguyên dương tính

<p>a. Tìm kháng thể dương tính</p><p>b. Tìm kháng nguyên dương tính</p>
32
New cards

Các loại kháng nguyên nào sau đây phù hợp nhất để quan sát phản ứng ngưng kết trực tiếp?

A. Protein huyết thanh

B. Acid nucleic

C. Xác vi khuẩn, hồng cầu, hạt latex

D. Hormone hòa tan

C. Xác vi khuẩn, hồng cầu, hạt latex

<p>C. Xác vi khuẩn, hồng cầu, hạt latex</p>
33
New cards

Kháng thể đóng vai trò là “cầu nối” giữa các kháng nguyên trong phản ứng ngưng kết chủ yếu là:

A. IgG và IgA

B. IgG và IgD

C. IgG và IgM

D. IgM và IgE

C. IgG và IgM

34
New cards

Trong thực hành, để phát hiện kháng thể trong huyết thanh bệnh nhân, người ta thường:

A. Dùng kháng thể gắn enzyme

B. Dùng kháng nguyên hữu hình trộn với huyết thanh

C. Dùng kháng nguyên hòa tan không gắn giá đỡ

D. Dùng phản ứng kết tủa

B. Dùng kháng nguyên hữu hình trộn với huyết thanh

Kháng nguyên hữu hình: không hoà tan

Kháng nguyên không hữu hình: hoà tan

35
New cards

Phản ứng ngưng kết có thể được dùng để:

A. Chỉ phát hiện được kháng thể

B. Phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên

B. Chỉ phát hiện được kháng nguyên

D. Phân tích acid nucleic

B. Phát hiện kháng thể hoặc kháng nguyên

36
New cards

Để phát hiện kháng nguyên không hữu hình bằng phản ứng ngưng kết, ta cần:

A. Tăng nồng độ kháng thể

B. Gắn kháng nguyên cố định lên giá đỡ như hạt latex

C. Gắn kháng thể cố định lên giá đỡ như hạt latex

D. Thêm enzyme chỉ thị

C. Gắn kháng thể cố định lên giá đỡ như hạt latex

<p>C. Gắn kháng <strong>thể</strong> cố định lên giá đỡ như hạt latex</p>
37
New cards

Tình huống điển hình của phản ứng ngưng kết dùng để xác định kháng nguyên đã biết trước là:

A. Bệnh nhân thiếu máu tán huyết tự miễn

B. Sàng lọc những người cho máu

C. Định nhóm máu ABO

D. Bất đồng nhóm máu khi mang thai

C. Định nhóm máu ABO

Xác định kháng nguyên nhóm máu (đã biết trước) gắn trên mặt hồng cầu hoặc kháng thể nhóm máu trong huyết thanh:

_Định nhóm máu ABO

Xác định kháng thể bất thường (không biết trước):

_Bệnh lý tự miễn

_Bất đồng nhóm máu khi mang thai (thai phụ từ thánhg 3 trở đi)

_Bệnh nhân cần phải truyền máu

_Sàng lọc những người cho máu

_Bệnh nhân thiếu máu tán huyết tự miễn

38
New cards

Định nhóm máu ABO thuộc loại phản ứng ngưng kết nào?

A. Ngưng kết định lượng

B. Ngưng kết thụ động

C. Ngưng kết định tính

D. Một đáp án khác

C. Ngưng kết định tính

39
New cards

Nguyên lý của nghiệm pháp Coombs là gì ?

Sử dụng anti-human globulin gây hiện tượng ngưng kết để phát hiện kháng thể không hoàn toàn

<p>Sử dụng <strong>anti-human globulin</strong> gây hiện tượng ngưng kết để phát hiện kháng thể <strong>không</strong> hoàn toàn</p>
40
New cards

Phân biệt:

1, Kháng thể hoàn toàn

2, Kháng thể không hoàn toàn

1, Kháng thể hoàn toàn: có thể trực tiếp gây ngưng kết với HC mang kháng nguyên tương ứng trong nhiều môi trường khác nhau

2, Kháng thể không hoàn toàn: không ngưng kết trực tiếp HC mang kháng nguyên tương ứng trong môi trường muối và nhiệt độ phòng thí nghiệm

<p>1, <strong>Kháng thể hoàn toàn</strong>: có thể trực tiếp gây ngưng kết với HC mang kháng nguyên tương ứng trong nhiều môi trường khác nhau</p><p>2, <strong>Kháng thể không hoàn toàn:</strong> không ngưng kết trực tiếp HC mang kháng nguyên tương ứng trong môi trường muối và nhiệt độ phòng thí nghiệm</p>
41
New cards

Nhược điểm lớn nhất của phản ứng ngưng kết là:

A. Khó quan sát

B. Thời gian làm lâu

C. Dễ cho kết quả dương tính giả

D. Không phát hiện được kháng thể

C. Dễ cho kết quả dương tính giả

42
New cards

Phát biểu nào sau đây SAI về phản ứng ngưng kết?

A. Có thể quan sát bằng mắt thường

B. Cần kháng nguyên ở dạng hữu hình hoặc gắn giá đỡ

C. Có độ chính xác rất cao

D. Dựa trên phản ứng đặc hiệu kháng nguyên – kháng thể

C. Có độ chính xác rất cao

Ưu điểm:

_Độ nhạy cao, dễ làm, sử dụng rộng rãi

Nhược điểm:

_Độ chính xác không cao lắm

_Có thể gây hiện tượng dương tính giả

TT Sinh lý PNT, 129

43
New cards

Phân biệt:

1, Nghiệm pháp Coombs trực tiếp

2, Nghiệm pháp Coombs gián tiếp

1, Phát hiện kháng thể đã gắn lên bề mặt hồng cầu

2, Phát hiện kháng thể lưu thông trong huyết tương

<p>1, Phát hiện kháng thể đã gắn lên bề mặt hồng cầu</p><p>2, Phát hiện kháng thể lưu thông trong huyết tương</p>
44
New cards

Trong nghiệm pháp Coombs, IgG đóng vai trò là:

A. Kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu

B. Kháng thể kháng hồng cầu

C. Kháng thể kháng globulin người

D. Enzyme chỉ thị

B. Kháng thể kháng hồng cầu

45
New cards

Trong nghiệm pháp Coombs, hồng cầu thuộc nhóm máu nào được sử dụng làm mẫu ?

A. Nhóm A

B. Nhóm B

C. Nhóm AB

D. Nhóm O

D. Nhóm O

Vì hồng cầu nhóm O không mang kháng nguyên A và B

Tránh hiện tượng ngưng kết không đặc hiệu

46
New cards

Phát biểu nào sau đây về kết quả của nghiệm pháp Coombs gián tiếp là đúng, NGOẠI TRỪ:

A. Phụ thuộc vào hồng cầu mẫu được dùng

B. Chất lượng hồng cầu mẫu càng cao thì giá trị nghiệm pháp càng lớn

C. Nếu dùng 3 loại hồng cầu O thì giá trị âm tính chỉ khoảng 50%

D. Kết quả âm tính chắc chắn là không có kháng thể IgG

D. Kết quả âm tính chắc chắn là không có kháng thể IgG

Kết quả âm tính không chắc chắn là không có kháng thể IgG

TT Sinh lý PNT, 135

47
New cards
<p>Hình trên là kết quả của nghiệm pháp Coombs, cho biết ống nào là dương tính và ống nào là âm tính ?</p>

Hình trên là kết quả của nghiệm pháp Coombs, cho biết ống nào là dương tính và ống nào là âm tính ?

Ống trái: dương tính

Ống phải: âm tính

48
New cards

Phương pháp Friedman–Brouha sử dụng đối tượng nào để thử thai?

A. Ếch đực

B. Thỏ cái

C. Chuột cái

D. Thỏ đực

B. Thỏ cái ()

Đặc điểm của thỏ cái:

_Chỉ rụng trứng khi có kích thích hoặc giao phối với thỏ đực

Thí nghiệm:

_Thỏ cái: buồng trứng không có nang chín

_Tiêm nước tiểu của người nghi có thai vào tĩnh mạch rìa tai thỏ (hCG: hormone qua đường máu)

Kết quả:

_(-): trắng hồng, nang trứng lấm tấm, trong suốt

_(+): Nang trứng sung huyết, màu đỏ tím, to hơn

Đơn vị thỏ:

_Lượng hCG tối thiểu trên thỏ cái nặng 2kg, sau 48h làm 1 nang trứng chín

_Tiêm 5ml huyết thanh/10ml nước tiểu vào TM rìa tai thỏ với nồng độ giảm dần

<p><span style="color: red;"><span>B. Thỏ cái (</span></span><span>♀</span><span style="color: red;"><span>)</span></span></p><p>Đặc điểm của thỏ cái:</p><p>_Chỉ rụng trứng khi có kích thích hoặc giao phối với thỏ đực</p><p><strong>Thí nghiệm</strong>:</p><p><strong>_Thỏ cái</strong>: buồng trứng <strong>không</strong> có nang chín</p><p>_Tiêm nước tiểu của người nghi có thai vào <strong>tĩnh mạch rìa tai</strong> thỏ (hCG: hormone qua đường máu)</p><p><strong>Kết quả</strong>:</p><p><strong>_(-)</strong>: trắng hồng, nang trứng lấm tấm, trong suốt</p><p><strong>_(+)</strong>: Nang trứng sung huyết, màu đỏ tím, to hơn</p><p><strong>Đơn vị thỏ</strong>:</p><p>_Lượng hCG tối thiểu trên thỏ cái nặng 2kg, sau 48h làm 1 nang trứng chín</p><p>_Tiêm 5ml huyết thanh/10ml nước tiểu vào TM rìa tai thỏ với nồng độ giảm dần</p>
49
New cards

Phương pháp Galli–Mainini sử dụng đối tượng nào?

A. Ếch cái

B. Ếch đực

C. Thỏ cái

D. Chuột đực

B. Ếch đực ()

<p>B. Ếch đực (<span data-name="male" data-type="emoji">♂</span>)</p>
50
New cards

Nguyên nhân có thể gây âm tính giả khi dùng Quickstick là:

A. Thai quá lớn

B. Dùng kháng sinh

C. Thử thai quá sớm

D. Test bị ướt

C. Thử thai quá sớm

51
New cards

Trong phương pháp Friedman–Brouha, nước tiểu nghi có thai được tiêm như thế nào?

A. Tiêm lần lượt vào nhiều thỏ đực với nồng độ tăng dần

B. Tiêm lần lượt vào nhiều thỏ cái với nồng độ tăng dần

C. Tiêm lần lượt vào nhiều thỏ cái với nồng độ giảm dần

D. Tiêm lần lượt vào nhiều thỏ đực với nồng độ giảm dần

C. Tiêm lần lượt vào nhiều thỏ cái với nồng độ giảm dần

Đặc điểm của thỏ cái:

_Chỉ rụng trứng khi có kích thích hoặc giao phối với thỏ đực

Thí nghiệm:

_Thỏ cái: buồng trứng không có nang chín

_Tiêm nước tiểu của người nghi có thai vào tĩnh mạch rìa tai thỏ (hCG: hormone qua đường máu)

Kết quả:

_(-): trắng hồng, nang trứng lấm tấm, trong suốt

_(+): Nang trứng sung huyết, màu đỏ tím, to hơn

Đơn vị thỏ:

_Lượng hCG tối thiểu trên thỏ cái nặng 2kg, sau 48h làm 1 nang trứng chín

_Tiêm 5ml huyết thanh/10ml nước tiểu vào TM rìa tai thỏ với nồng độ giảm dần

52
New cards

Đơn vị thỏ được định nghĩa dựa trên:

A. Sự xuất hiện hoàng thể chảy máu

B. Sự xuất hiện một nang trứng chín sau 24 giờ

C. Sự xuất hiện một nang trứng chín sau 48 giờ

D. Sự tăng nồng độ hCG trong máu

C. Sự xuất hiện một nang trứng chín sau 48 giờ

Đặc điểm của thỏ cái:

_Chỉ rụng trứng khi có kích thích hoặc giao phối với thỏ đực

Thí nghiệm:

_Thỏ cái: buồng trứng không có nang chín

_Tiêm nước tiểu của người nghi có thai vào tĩnh mạch rìa tai thỏ (hCG: hormone qua đường máu)

Kết quả:

_(-): trắng hồng, nang trứng lấm tấm, trong suốt

_(+): Nang trứng sung huyết, màu đỏ tím, to hơn

Đơn vị thỏ:

_Lượng hCG tối thiểu trên thỏ cái nặng 2kg, sau 48h làm 1 nang trứng chín

_Tiêm 5ml huyết thanh/10ml nước tiểu vào TM rìa tai thỏ với nồng độ giảm dần

53
New cards

Trong định nghĩa đơn vị thỏ, đối tượng thử nghiệm là:

A. Thỏ đực nặng 2 kg

B. Thỏ cái bất kỳ cân nặng

C. Thỏ cái nặng 2 kg

D. Ếch đực trưởng thành

C. Thỏ cái nặng 2 kg

Đặc điểm của thỏ cái:

_Chỉ rụng trứng khi có kích thích hoặc giao phối với thỏ đực

Thí nghiệm:

_Thỏ cái: buồng trứng không có nang chín

_Tiêm nước tiểu của người nghi có thai vào tĩnh mạch rìa tai thỏ (hCG: hormone qua đường máu)

Kết quả:

_(-): trắng hồng, nang trứng lấm tấm, trong suốt

_(+): Nang trứng sung huyết, màu đỏ tím, to hơn

Đơn vị thỏ:

_Lượng hCG tối thiểu trên thỏ cái nặng 2kg, sau 48h làm 1 nang trứng chín

_Tiêm 5ml huyết thanh/10ml nước tiểu vào TM rìa tai thỏ với nồng độ giảm dần

54
New cards

Đơn vị thỏ phản ánh điều gì?

A. Liều hCG tối đa gây đáp ứng sinh học

B. Liều hCG trung bình

C. Liều hCG tối thiểu gây đáp ứng sinh học

D. Nồng độ hCG trong nước tiểu

C. Liều hCG tối thiểu gây đáp ứng sinh học

55
New cards

Trong phương pháp Galli–Mainini, nước tiểu nghi có thai được tiêm vào vị trí nào của ếch?

A. Dưới da

B. Ổ bụng

C. Túi cùng

D. Tĩnh mạch

C. Túi cùng

56
New cards

Sau khi tiêm nước tiểu trong phương pháp Galli–Mainini, việc đánh giá kết quả được thực hiện bằng cách:

A. Quan sát đại thể

B. Soi dưới kính hiển vi

C. Định tính tinh trùng

D. Định lượng hormon

B. Soi dưới kính hiển vi

57
New cards

Tinh trùng xuất hiện trong phương pháp Galli–Mainini có đặc điểm:

A. Hình que, di động nhanh

B. Hình tròn, di động chậm

C. Hình que, không di động

D. Hình bầu dục

A. Hình que, di động nhanh

58
New cards

Đặc điểm nào sau đây đúng với phương pháp Galli–Mainini?

A. Dùng thỏ cái nặng 2 kg

B. Dựa vào sự xuất hiện tinh trùng ở ếch đực

C. Dựa vào sự xuất hiện tinh trùng ở ếch cái

D. Là phương pháp miễn dịch

B. Dựa vào sự xuất hiện tinh trùng ở ếch đực

Quickstick: nguyên lý miễn dịch

59
New cards

Thời điểm đọc kết quả đúng của test Quickstick là:

A. Ngay sau khi nhỏ nước tiểu

B. Sau 1 phút

C. Sau 10–15 phút

D. Sau 3–5 phút

D. Sau 3–5 phút

60
New cards

Thời gian kiêng xuất tinh đúng trước khi làm tinh dịch đồ là:

A. 1–3 ngày

B. 2–5 ngày

C. 2–7 ngày

D. 3–10 ngày

C. 2–7 ngày

61
New cards
<p>Phát biểu nào sau đây là đúng về tinh trùng trong hình trên ?</p><ul><li><p>a. Tinh trùng sống</p></li><li><p>b. Tinh trùng chết</p></li></ul><p>A. 1a, 2b, 3a</p><p>B. 1b, 2b, 3a</p><p>C. 1a, 2b, 3a</p><p>D. 1a, 2b, 3b</p>

Phát biểu nào sau đây là đúng về tinh trùng trong hình trên ?

  • a. Tinh trùng sống

  • b. Tinh trùng chết

A. 1a, 2b, 3a

B. 1b, 2b, 3a

C. 1a, 2b, 3a

D. 1a, 2b, 3b

D. 1a, 2b, 3b

Con 2 và 3 bắt màu thuốc nhuộm nên là tinh trùng chết

<p><span style="color: red;">D. 1a, 2b, 3b</span></p><p>Con 2 và 3 bắt màu thuốc nhuộm nên là tinh trùng chết</p>
62
New cards
<p>Đây là tinh trùng sống hay chết ?</p>

Đây là tinh trùng sống hay chết ?

Tinh trùng chết

<p>Tinh trùng chết</p>
63
New cards

Nguyên nhân có thể gây dương tính giả khi dùng Quickstick là:

A. Đọc kết quả sau 3 phút

B. Đọc kết quả sau 5 phút

C. Đọc kết quả quá sớm

D. Thử thai vào buổi sáng

B. Đọc kết quả sau 5 phút

64
New cards

Trong phương pháp Friedman–Brouha, nước tiểu của người nghi có thai được tiêm vào vị trí nào của thỏ cái?

A. Tĩnh mạch đùi

B. Tĩnh mạch cổ

C. Tĩnh mạch rìa tai

D. Tĩnh mạch dưới lưỡi

C. Tĩnh mạch rìa tai

65
New cards

Hormone trong nước tiểu gây phản ứng dương tính trong phương pháp Friedman–Brouha là:

A. Estrogen

B. Progesterone

C. hCG

D. LH

C. hCG