1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
advert
quảng cáo
announcement
thông báo
audio
âm thanh
bias
thiên kiến, định kiến
broadcast
phát sóng
broadcasting
phát thanh, truyền hình
brochure
sách/tờ giới thiệu nhỏ
debate
sự tranh luận
discount
sự giảm giá
element
yếu tố
figure
số liệu
infographic
đồ họa thông tin
loudspeaker
loa
leaflet
tờ rơi
marketing
tiếp thị
megaphone
loa phóng thanh
permission
sự cho phép
presence
sự hiện diện, sức ảnh hưởng
publicity
sự chú ý của công chúng
snapshot
ảnh chụp nhanh
source
nguồn tin
tool
công cụ
viewer
người xem
alert
báo động
assume
cho rằng
confirm
xác nhận
distribute
phân phát, phân phối
fact-check
kiểm chứng thông tin
place
đặt/đăng (tin, quảng cáo)
post
đăng bài
promote
quảng bá
prove
chứng minh
spread
lan truyền
state
phát biểu, tuyên bố
update
cập nhật
interactive
tương tác
printed
được in
profit-making
tạo lợi nhuận
reliable
đáng tin cậy
remote
từ xa
trusted
đáng tin
typical
điển hình
visual
có hình ảnh
continuously
liên tục
meanwhile
trong khi đó
air attack
cuộc không kích
digital advertising
quảng cáo kỹ thuật số
digital billboard
bảng quảng cáo kỹ thuật số
electronic book
sách điện tử
fake news
tin giả
mass media
truyền thông đại chúng
pie chart
biểu đồ tròn
social media site
trang mạng xã hội
the press
báo chí
account for
chiếm (tỉ lệ)
attract attention
thu hút sự chú ý
draw attention to
thu hút sự chú ý đến
make an impression
tạo ấn tượng
run commercials
chạy quảng cáo
struggle with
gặp khó khăn với
turn to
tìm đến / chuyển sang
as opposed to
trái ngược với
by contrast
ngược lại
free of charge
miễn phí
guilty of
có tội / phạm lỗi
here to stay
tồn tại lâu dài
in charge of
phụ trách
in favour of / against
ủng hộ / phản đối
on the rise
đang tăng
constancy
sự không thay đổi
constant
không thay đổi
credibility
độ tin cậy
credible
đáng tin cậy
emphasis
sự nhấn mạnh
emphasise
nhấn mạnh
guilt
tội lỗi
guilty
có tội
promotion
sự quảng bá