UNIT 7 – THE WORLD OF MASS MEDIA (Create by Tuyn)

0.0(0)
studied byStudied by 4 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

79 Terms

1
New cards

advert

quảng cáo

2
New cards

announcement

thông báo

3
New cards

audio

âm thanh

4
New cards

bias

thiên kiến, định kiến

5
New cards

broadcast

phát sóng

6
New cards

broadcasting

phát thanh, truyền hình

7
New cards

brochure

sách/tờ giới thiệu nhỏ

8
New cards

debate

sự tranh luận

9
New cards

discount

sự giảm giá

10
New cards

element

yếu tố

11
New cards

figure

số liệu

12
New cards

infographic

đồ họa thông tin

13
New cards

loudspeaker

loa

14
New cards

leaflet

tờ rơi

15
New cards

marketing

tiếp thị

16
New cards

megaphone

loa phóng thanh

17
New cards

permission

sự cho phép

18
New cards

presence

sự hiện diện, sức ảnh hưởng

19
New cards

publicity

sự chú ý của công chúng

20
New cards

snapshot

ảnh chụp nhanh

21
New cards

source

nguồn tin

22
New cards

tool

công cụ

23
New cards

viewer

người xem

24
New cards

alert

báo động

25
New cards

assume

cho rằng

26
New cards

confirm

xác nhận

27
New cards

distribute

phân phát, phân phối

28
New cards

fact-check

kiểm chứng thông tin

29
New cards

place

đặt/đăng (tin, quảng cáo)

30
New cards

post

đăng bài

31
New cards

promote

quảng bá

32
New cards

prove

chứng minh

33
New cards

spread

lan truyền

34
New cards

state

phát biểu, tuyên bố

35
New cards

update

cập nhật

36
New cards

interactive

tương tác

37
New cards

printed

được in

38
New cards

profit-making

tạo lợi nhuận

39
New cards

reliable

đáng tin cậy

40
New cards

remote

từ xa

41
New cards

trusted

đáng tin

42
New cards

typical

điển hình

43
New cards

visual

có hình ảnh

44
New cards

continuously

liên tục

45
New cards

meanwhile

trong khi đó

46
New cards

air attack

cuộc không kích

47
New cards

digital advertising

quảng cáo kỹ thuật số

48
New cards

digital billboard

bảng quảng cáo kỹ thuật số

49
New cards

electronic book

sách điện tử

50
New cards

fake news

tin giả

51
New cards

mass media

truyền thông đại chúng

52
New cards

pie chart

biểu đồ tròn

53
New cards

social media site

trang mạng xã hội

54
New cards

the press

báo chí

55
New cards

account for

chiếm (tỉ lệ)

56
New cards

attract attention

thu hút sự chú ý

57
New cards

draw attention to

thu hút sự chú ý đến

58
New cards

make an impression

tạo ấn tượng

59
New cards

run commercials

chạy quảng cáo

60
New cards

struggle with

gặp khó khăn với

61
New cards

turn to

tìm đến / chuyển sang

62
New cards

as opposed to

trái ngược với

63
New cards

by contrast

ngược lại

64
New cards

free of charge

miễn phí

65
New cards

guilty of

có tội / phạm lỗi

66
New cards

here to stay

tồn tại lâu dài

67
New cards

in charge of

phụ trách

68
New cards

in favour of / against

ủng hộ / phản đối

69
New cards

on the rise

đang tăng

70
New cards

constancy

sự không thay đổi

71
New cards

constant

không thay đổi

72
New cards

credibility

độ tin cậy

73
New cards

credible

đáng tin cậy

74
New cards

emphasis

sự nhấn mạnh

75
New cards

emphasise

nhấn mạnh

76
New cards
77
New cards

guilt

tội lỗi

78
New cards

guilty

có tội

79
New cards

promotion

sự quảng bá