B5

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

100 Terms

1
New cards

单位

n dan1wei4 đơn vị đơn vị, cơ quan

2
New cards

使得

v shi3de2 sứ đắc khiến cho

3
New cards

不满

adj bu4man3 bất mãn bất mãn, không hài lòng

4
New cards

差错

n cha1cuo4 sai thố sai lầm, sai sót

5
New cards

宝贵

adj bao3gui4 bảo quý quý báu

6
New cards

延误

v yan2wu4 diên ngộ lỡ, delay

7
New cards

聋哑

Adj long2ya3 lung á câm điếc

8
New cards

团团转

adj tuan2tuan2zhuan4 đoàn đoàn chuyên bận quay như chong chóng

9
New cards

新闻

n xin1wen2 tân văn tin tức

10
New cards

v qiang3 thưởng cướp, săn (tin)

11
New cards

事件

n shi4jian4 sự kiện sự kiện

12
New cards

重大

Adj zhong4da4 trọng đại lớn lao, trọng đại

13
New cards

胜任

v sheng4ren4 thắng nhiệm đảm nhiệm

14
New cards

适合

v shi4he2 thích hợp thích hợp

15
New cards

管理

v.n. guan3li3 quản lý quản lý

16
New cards

报社

n bao4she4 báo xã tòa báo

17
New cards

拒绝

v ju4jue2 cự tuyệt cự tuyệt

18
New cards

不得不

bu4de2bu4 bất đắc bất không thể không

19
New cards

勇气

n yong3qi4 dũng khí dũng khí

20
New cards

求职

qiu2zhi2 cầu chức tìm việc (xin việc)

21
New cards

歧视

v qi2shi4 kỳ thị phân biệt đối xử (kỳ thị)

22
New cards

人性

n ren2xing4 nhân tính nhân tính, tính người

23
New cards

冷暖

n leng3nuan3 lãnh noãn sự thay đổi

24
New cards

人情

n ren2qing2 nhân tình tình người, mối thâm tình giữa người với người

25
New cards

残疾

n can2ji2 tàn tật tàn tật

26
New cards

prep you2 do từ

27
New cards

面试

v mian4shi4 diện thí phỏng vấn, thi vấn đáp

28
New cards

朴素

adj. pu3su4 phác tố mộc mạc, giản dị

29
New cards

首饰

n shou3shi4 thủ sức đồ trang sức

30
New cards

v quan4 khuyến khuyên bảo

31
New cards

贵族

n gui4zu2 quý tộc quý tộc

32
New cards

接受

v jie1shou4 tiếp thu chấp nhận, nhận

33
New cards

良好

adj. liang2hao3 lương hảo tốt đẹp

34
New cards

何必

adv. he2bi4 hà tất hà tất, việc gì phải

35
New cards

v ping2 bằng, bình dựa vào, căn cứ vào

36
New cards

知识

n zhi1shi tri thức tri thức, kiến thức

37
New cards

才能

n cai2neng2 tài năng tài năng

38
New cards

道理

n dao4li3 đạo lý đạo lý, lý lẽ

39
New cards

然而

liên. ran2er2 nhiên nhi nhưng mà, thế nhưng mà

40
New cards

争论

v zheng1lun4 tranh luận tranh luận

41
New cards

心理

n xin1li3 tâm lý tâm lý

42
New cards

示弱

v shi4ruo4 thị nhược tỏ ra yếu kém

43
New cards

实验

v.n shi2yan4 thực nghiệm thực nghiệm, thí nghiệm

44
New cards

方案

n fang1an4 phương án phương án

45
New cards

指出

v zhi3chu1 chỉ xuất chỉ ra

46
New cards

成熟

adj. cheng2shu2 thành thục thành thục, chín muồi, già dặn, hoàn thiện

47
New cards

指导

v zhi3dao3 chỉ đạo chỉ đạo, hướng dẫn

48
New cards

v gai3 cải sửa, thay đổi

49
New cards

反对

v fan3dui4 phản đối phản đối

50
New cards

课程

n ke4cheng2 khóa trình khóa học, chương trình học

51
New cards

导师

n dao3shi1 đạo sư GVHD

52
New cards

目的

n mu4di4 mục đích mục đích

53
New cards

心灵

n xin1ling2 tâm linh tâm linh, tâm hồn

54
New cards

从而

liên cong2'er2 tòng nhi từ đó, do đó (Dùng ở trong câu phức, biểu thị kết quả hoặc hành vi tiến thêm một bước. Dùng trong văn viết. Dùng vế câu thứ 2)

55
New cards

享受

v xiang3shou4 hưởng thụ hưởng thụ

56
New cards

权利

n quan2li4 quyền lợi quyền lợi

57
New cards

老实

adj. lao3shi lão thực thật thà, chân thành

58
New cards

理论

n li3lun4 lí luận lý luận

59
New cards

分歧

n fen1qi2 phân kỳ sự chia rẽ, bất đồng

60
New cards

心理学

n xin1li3xue2 tâm lí học tâm lý học

61
New cards

不然

liên.adj bu4ran2 bất nhiên nếu không, không phải như vậy

62
New cards

严格

adj. yan2ge2 nghiêm cách nghiêm túc, nghiêm khắc

63
New cards

批评

v pi1ping2 phê bình phê bình, chỉ trích

64
New cards

科学

n ke1xue2 khoa học khoa học

65
New cards

违心

v wei2xin1 vi tâm trái với lương tâm

66
New cards

假如

liên. jia3ru2 giả như nếu như (giá)

67
New cards

欺骗

v qi1pian4 khi biển lừa dối, lừa gạt

68
New cards

正确

adj. zheng4que4 chính xác chính xác

69
New cards

观点

n guan1dian3 quan điểm quan điểm

70
New cards

受害

shou4hai4 thu lại bị hại

71
New cards

adv jiang1 tương sẽ

72
New cards

成千上万

cheng2qian1shang4wan4 thành niên, thượng vạn hàng ngàn, hàng vạn

73
New cards

良心

n liang2xin1 lương tâm lương tâm

74
New cards

谴责

v qian3ze2 khiển trách khiển trách

75
New cards

敢于

v gan3yu2 cảm vu dám (làm gì đó)

76
New cards

真理

n zhen1li3 chân lý chân lý

77
New cards

修正

v xiu1zheng4 tu chính sửa cho đúng

78
New cards

大厅

n da4ting1 đại ảnh đại sảnh

79
New cards

宣布

v xuan1bu4 tuyên bố tuyên bố

80
New cards

获得

v huo4de2 hoạch tắc giành được, thu được

81
New cards

资格

n zi1ge2 tư cách tư cách

82
New cards

prep dang1 đương lúc, khi

83
New cards

众人

n zhong4ren2 chúng nhân tất cả mọi người

84
New cards

坦白

adj tan3bai2 thản bạch thẳng thắn

85
New cards

欣赏

v xin1shang3 thưởng thức thưởng thức

86
New cards

支持

v zhi1chi2 chi trí ủng hộ

87
New cards

尽情

adv jin4qing2 tận tình hết mình, thỏa sức

88
New cards

事实

n shi4shi2 sự thực sự thực

89
New cards

证明

v zheng4ming2 chứng minh chứng minh

90
New cards

成为

v cheng2wei2 thành vi trở thành

91
New cards

学家

尾 xue2jia1 học giả nhà…học

92
New cards

优秀

adj you1xiu4 ưu tú ưu tú, xuất sắc

93
New cards

adj jiu3 cửu lâu

94
New cards

彭艺云

n peng2 yi4yun2 Bành Nghệ Vân

95
New cards

阿加尔

n a1jia1'er2 A gia nhĩ Archer

96
New cards

牛津大学

n Niu2jin1 da4xue2 Ngưu tân Đh Đại học Oxford

97
New cards

伦敦大学

n lun2dun1 da4xue2 Luân Đôn ĐH Đại học Luân Đôn

98
New cards

想象

v xiang3xiang4 tưởng tượng tưởng tượng

99
New cards

理发

li3 fa4 lí phát cắt tóc

100
New cards

开张

v. kai1zhang1 khai trương khai trương