1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
单位
n dan1wei4 đơn vị đơn vị, cơ quan
使得
v shi3de2 sứ đắc khiến cho
不满
adj bu4man3 bất mãn bất mãn, không hài lòng
差错
n cha1cuo4 sai thố sai lầm, sai sót
宝贵
adj bao3gui4 bảo quý quý báu
延误
v yan2wu4 diên ngộ lỡ, delay
聋哑
Adj long2ya3 lung á câm điếc
团团转
adj tuan2tuan2zhuan4 đoàn đoàn chuyên bận quay như chong chóng
新闻
n xin1wen2 tân văn tin tức
抢
v qiang3 thưởng cướp, săn (tin)
事件
n shi4jian4 sự kiện sự kiện
重大
Adj zhong4da4 trọng đại lớn lao, trọng đại
胜任
v sheng4ren4 thắng nhiệm đảm nhiệm
适合
v shi4he2 thích hợp thích hợp
管理
v.n. guan3li3 quản lý quản lý
报社
n bao4she4 báo xã tòa báo
拒绝
v ju4jue2 cự tuyệt cự tuyệt
不得不
bu4de2bu4 bất đắc bất không thể không
勇气
n yong3qi4 dũng khí dũng khí
求职
qiu2zhi2 cầu chức tìm việc (xin việc)
歧视
v qi2shi4 kỳ thị phân biệt đối xử (kỳ thị)
人性
n ren2xing4 nhân tính nhân tính, tính người
冷暖
n leng3nuan3 lãnh noãn sự thay đổi
人情
n ren2qing2 nhân tình tình người, mối thâm tình giữa người với người
残疾
n can2ji2 tàn tật tàn tật
由
prep you2 do từ
面试
v mian4shi4 diện thí phỏng vấn, thi vấn đáp
朴素
adj. pu3su4 phác tố mộc mạc, giản dị
首饰
n shou3shi4 thủ sức đồ trang sức
劝
v quan4 khuyến khuyên bảo
贵族
n gui4zu2 quý tộc quý tộc
接受
v jie1shou4 tiếp thu chấp nhận, nhận
良好
adj. liang2hao3 lương hảo tốt đẹp
何必
adv. he2bi4 hà tất hà tất, việc gì phải
凭
v ping2 bằng, bình dựa vào, căn cứ vào
知识
n zhi1shi tri thức tri thức, kiến thức
才能
n cai2neng2 tài năng tài năng
道理
n dao4li3 đạo lý đạo lý, lý lẽ
然而
liên. ran2er2 nhiên nhi nhưng mà, thế nhưng mà
争论
v zheng1lun4 tranh luận tranh luận
心理
n xin1li3 tâm lý tâm lý
示弱
v shi4ruo4 thị nhược tỏ ra yếu kém
实验
v.n shi2yan4 thực nghiệm thực nghiệm, thí nghiệm
方案
n fang1an4 phương án phương án
指出
v zhi3chu1 chỉ xuất chỉ ra
成熟
adj. cheng2shu2 thành thục thành thục, chín muồi, già dặn, hoàn thiện
指导
v zhi3dao3 chỉ đạo chỉ đạo, hướng dẫn
改
v gai3 cải sửa, thay đổi
反对
v fan3dui4 phản đối phản đối
课程
n ke4cheng2 khóa trình khóa học, chương trình học
导师
n dao3shi1 đạo sư GVHD
目的
n mu4di4 mục đích mục đích
心灵
n xin1ling2 tâm linh tâm linh, tâm hồn
从而
liên cong2'er2 tòng nhi từ đó, do đó (Dùng ở trong câu phức, biểu thị kết quả hoặc hành vi tiến thêm một bước. Dùng trong văn viết. Dùng vế câu thứ 2)
享受
v xiang3shou4 hưởng thụ hưởng thụ
权利
n quan2li4 quyền lợi quyền lợi
老实
adj. lao3shi lão thực thật thà, chân thành
理论
n li3lun4 lí luận lý luận
分歧
n fen1qi2 phân kỳ sự chia rẽ, bất đồng
心理学
n xin1li3xue2 tâm lí học tâm lý học
不然
liên.adj bu4ran2 bất nhiên nếu không, không phải như vậy
严格
adj. yan2ge2 nghiêm cách nghiêm túc, nghiêm khắc
批评
v pi1ping2 phê bình phê bình, chỉ trích
科学
n ke1xue2 khoa học khoa học
违心
v wei2xin1 vi tâm trái với lương tâm
假如
liên. jia3ru2 giả như nếu như (giá)
欺骗
v qi1pian4 khi biển lừa dối, lừa gạt
正确
adj. zheng4que4 chính xác chính xác
观点
n guan1dian3 quan điểm quan điểm
受害
shou4hai4 thu lại bị hại
将
adv jiang1 tương sẽ
成千上万
cheng2qian1shang4wan4 thành niên, thượng vạn hàng ngàn, hàng vạn
良心
n liang2xin1 lương tâm lương tâm
谴责
v qian3ze2 khiển trách khiển trách
敢于
v gan3yu2 cảm vu dám (làm gì đó)
真理
n zhen1li3 chân lý chân lý
修正
v xiu1zheng4 tu chính sửa cho đúng
大厅
n da4ting1 đại ảnh đại sảnh
宣布
v xuan1bu4 tuyên bố tuyên bố
获得
v huo4de2 hoạch tắc giành được, thu được
资格
n zi1ge2 tư cách tư cách
当
prep dang1 đương lúc, khi
众人
n zhong4ren2 chúng nhân tất cả mọi người
坦白
adj tan3bai2 thản bạch thẳng thắn
欣赏
v xin1shang3 thưởng thức thưởng thức
支持
v zhi1chi2 chi trí ủng hộ
尽情
adv jin4qing2 tận tình hết mình, thỏa sức
事实
n shi4shi2 sự thực sự thực
证明
v zheng4ming2 chứng minh chứng minh
成为
v cheng2wei2 thành vi trở thành
学家
尾 xue2jia1 học giả nhà…học
优秀
adj you1xiu4 ưu tú ưu tú, xuất sắc
久
adj jiu3 cửu lâu
彭艺云
n peng2 yi4yun2 Bành Nghệ Vân
阿加尔
n a1jia1'er2 A gia nhĩ Archer
牛津大学
n Niu2jin1 da4xue2 Ngưu tân Đh Đại học Oxford
伦敦大学
n lun2dun1 da4xue2 Luân Đôn ĐH Đại học Luân Đôn
想象
v xiang3xiang4 tưởng tượng tưởng tượng
理发
li3 fa4 lí phát cắt tóc
开张
v. kai1zhang1 khai trương khai trương