1/49
Vocabulary flashcards covering common English collocations likely to appear in HSA-THPT examinations.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Take notes
ghi chú
Take careful note of the details.
(Ghi chú cẩn thận các chi tiết.)
Take someone's place
thế chỗ ai đó
When John retired, his son took his
place as the manager of the company.
(Khi John nghỉ hưu, con trai ông ấy thay
thế vị trí giám đốc của công ty.)
Make a decision
Ra một quyết định
After much consideration, she finally
made a decision to quit her job.
(Sau nhiều cân nhắc, cô ấy cuối cùng đã
quyết định từ chức.)
Make a promise
Hứa một điều gì
He made a promise to finish the project
on time.
(Anh ấy đã hứa hoàn thành dự án đúng
hạn.
Make an effort
Nỗ lực, gắng hết sức
He made an effort to learn a new
language before traveling.
(Anh ấy đã cố gắng học một ngôn ngữ
mới trước khi đi du lịch.
Make a comment
Cho một lời bình
The art exhibitions were open; everyone
came to see and made a comment.
(Khi triển lãm tranh được mở cửa, nhiều
người đã đến để xem và bình luận về
những bức tranh.)
Make a suggestion
Đưa ra một đề xuất
She made a helpful suggestion during
the meeting.
(Cô ấy đã đưa ra một đề xuất hữu ích
trong cuộc họp.)
Make a list
Tạo một danh sách
He made a list of his goals for the next
year.
(Anh ấy đã tạo một danh sách các mục
tiêu cho năm tới.)
Make a difference
Tạo ra một sự khác biệt
A good teacher can really make the
difference in a student’s life.
(Một giáo viên tốt thật sự có thể tạo ra
sự khác biệt trong cuộc đời của một học
sinh
Make a mess
Làm lộn xộn, rối tung
The kids made a mess in the kitchen
while baking cookies.
(Bọn trẻ đã làm lộn xộn trong bếp khi
nướng bánh quy.)
Make a mistake
Mắc lỗi
Anyone can make a mistake.
(Ai cũng có thể mắc sai lầm.)
Make money
Làm ra tiền, kiếm tiền
She started her own business to make
money and support her family.
(Cô ấy bắt đầu kinh doanh để kiếm tiền
và nuôi gia đình.)
Make progress
Đạt được tiến bộ
I began to make progress with my
research.
(Tôi bắt đầu đạt được tiến triển trong
nghiên cứu của mình.)
Do research
Nghiên cứu
She is doing research on the impact of
climate change.
(Cô ấy đang làm nghiên cứu về tác động
của biến đổi khí hậu
Do harm to
Gây hại đến
Excessive drinking can do harm to one's
health. (Uống quá nhiều có thể gây hại
cho sức khỏe của một người.)
Do business
Làm ăn / kinh doanh
Many young people do business online
to earn extra income.
(Nhiều người trẻ làm kinh doanh trực
tuyến để kiếm thêm thu nhập.)
Do someone a favor
Làm ơn hay giúp ai đó
Can you do me a favor and help me with
my homework?
(Bạn có thể làm ơn giúp tôi với phần bài
tập về nhà không?)
Do the housework
Làm việc nhà
She always does the housework on
weekends.
(Cô ấy luôn làm việc nhà vào cuối tuần.)
Do the shopping
Mua sắm / đi chợ
I do the shopping every Saturday at the
local grocery store.
(Tôi đi mua sắm mỗi thứ bảy tại cửa
hàng tạp hóa địa phương.)
Do someone’s best
Làm hết sức mình
He always does his best at work.
(Anh ấy luôn cố gắng hết sức trong công
việc.)
Do someone’s homework
Làm bài tập ở nhà
We will do our homework after
watching the movie.
(Chúng tôi sẽ làm bài tập về nhà sau khi
xem phim.)
Have a party
Tổ chức một bữa tiệc
We had a great party last night to
celebrate my birthday.
(Chúng tôi đã có một bữa tiệc tuyệt vời
tối qua để mừng sinh nhật tôi.)
Have something in common
Có điểm chung
Friends usually have something in
common.
(Những người bạn thường có những điểm
tương đồng.
Have a problem
Gặp một trở ngại, một rắc rối We may have a problem if we don't
address this issue soon.
(Chúng ta có thể gặp rắc rối nếu không
giải quyết vấn đề này sớm.)
Be under pressure
Đang chịu áp lực
She is under pressure to meet the
deadline.
(Cô ấy đang chịu áp lực để kịp thời hạn.)
Take precautions
Thực hiện biện pháp phòng
ngừa
You should take basic precautions like
locking your doors.
(Anh nên thực hiện các biện pháp đề
phòng cơ bản như khoá cửa.)
Express disapproval of
Thể hiện sự phản đối về
The teacher expressed disapproval of
the students' behavior during the field
trip. (Giáo viên đã thể hiện sự không
đồng tình với hành vi của học sinh trong
chuyến đi thực tế.)
Give somebody a lift
Cho ai đó đi nhờ xe/ đi quá
giang
She has a car and often gives me a lift
home.
(Cô ấy có một chiếc xe hơi và thường cho
tôi quá giang về nhà.)
Put an end to ( = stop)
Chấm dứt, bãi bỏ
We need to put an end to this argument.
(Chúng ta cần chấm dứt cuộc tranh cãi
này.)
Take action
Hành động
The government must take action
against corruption.
(Chính phủ phải hành động chống lại
tham nhũng.)
Habitat destruction
tSự phá huỷ môi trường
Habitat destruction is a primary cause
of the reduction of biodiversity.(Phá hủy
môi trường sống là nguyên nhân chính
của sự suy giảm đa dạng sinh học.)
Pay somebody a compliment
Khen ai
He paid her a compliment on her
excellent presentation.
(Anh ấy đã khen cô ấy về bài thuyết trình
xuất sắc của cô ấy.)
Make a commitment
Đưa ra lời cam kết
The company made a commitment to
reduce its carbon footprint in the next 5
years. (Công ty cam kết giảm lượng khí
thải carbon trong 5 năm tới.)
Make a profit
Có lời, có lãi
The company made a profit of $10,000
last year.(Công ty đã kiếm được lợi
nhuận 10,000 đô la năm ngoái.)
Change one’s mind
Thay đổi ý kiến, suy nghĩ
Tom initially didn't want to go, but
later changed his mind.
(Ban đầu Tom không muốn đi, nhưng sau
đó anh ấy đã thay đổi quyết định.)
Join hands
Chung tay, cùng nhau
The community joined hands to clean up
the beach.(Cộng đồng đã chung tay dọn
sạch bãi biển
In response to
Để đáp lại, để đối phó
She smiled in response to his
compliment. (Cô ấy mỉm cười để đáp lại
lời khen của anh ấy.)
Well aware of something
Nhận thức rõ về điều gì
The team was well aware of the
challenges they would face in the
upcoming competition.
(Đội đã nhận thức rõ những thách thức
mà họ sẽ phải đối mặt trong cuộc thi sắp
tới.)
Make great efforts
Nỗ lực rất nhiều
They are making great efforts to reduce
air pollution in the city.
(Họ đang nỗ lực rất nhiều để giảm ô
nhiễm không khí trong thành phố.)
Accumulate experience
Tích lũy thêm kinh nghiệm
Many volunteers accumulate
experience by helping in local
community projects. (Nhiều tình nguyện
viên tích lũy kinh nghiệm bằng cách giúp
đỡ các dự án cộng đồng
Maintain eye contact
Duy trì giao tiếp bằng mắt
Maintaining eye contact during a job
interview can make you appear
confident. (Duy trì giao tiếp bằng mắt
trong một cuộc phỏng vấn xin việc có thể
khiến bạn trông tự tin.)
Express appreciation
tBày tỏ sự trân trọng/ long
biết ơn
I would like to express my sincere
appreciation to my parents for their
unwavering support.
(Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ
vì sự hỗ trợ liên tục của họ.)
Have an impact on
Có ảnh hưởng lên
The teacher’s encouragement had a
profound impact on the student’s mind.
(Sự động viên của giáo viên đã để lại ảnh
hưởng sâu sắc đến tâm trí của học sinh.)
Lose one’s nerve
Mất dũng khí, hoảng sợ
I wanted to ride the roller coaster, but I
lost my nerve once I saw it. (Tôi muốn
chơi tàu lượn, nhưng nhìn thấy nó thì lại
tôi mất hết can đảm.)
Make a good impression on
Gây ấn tượng mạnh với
My new teacher is kind and friendly. He
made a good impression on me. (Giáo
viên mới của tôi rất tốt bụng và thân
thiện. Thầy đã để lại ấn tượng tốt đẹp
trong tôi.)
Play a role
Đóng vai trò
It’s obvious that parents play a crucial
role in shaping their children’s values,
beliefs, and behavior.
(Rõ ràng là cha mẹ đóng vai trò quan
trọng trong việc hình thành giá trị, niềm
tin và hành vi của con cái.)
Make an appointment
Thu xếp một cuộc hẹn, đặt
hẹn
I'd like to make an appointment with
Dr. Smith. (Tôi muốn đặt hẹn với bác sĩ
Smith.)
Come into effect
Có hiệu lực
The new law will come into effect next
month.
(Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.)
Come into sight / view
Xuất hiện, hiện ra trước mắt The island came into view as we sailed
closer.
(Hòn đảo hiện ra trước mắt khi chúng tôi
tiến lại gần hơn.)
There’s no need to (do something)
Không cần phải làm gì
There’s no need to hurry.
(Không cần phải vội vàng.)