50 Common Collocations Likely to Appear in HSA-THPT Exams

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary flashcards covering common English collocations likely to appear in HSA-THPT examinations.

Last updated 8:55 PM on 7/22/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Take notes

ghi chú

Take careful note of the details.

(Ghi chú cẩn thận các chi tiết.)

2
New cards

Take someone's place

thế chỗ ai đó

When John retired, his son took his

place as the manager of the company.

(Khi John nghỉ hưu, con trai ông ấy thay

thế vị trí giám đốc của công ty.)

3
New cards

Make a decision

Ra một quyết định

After much consideration, she finally

made a decision to quit her job.

(Sau nhiều cân nhắc, cô ấy cuối cùng đã

quyết định từ chức.)

4
New cards

Make a promise

Hứa một điều gì

He made a promise to finish the project

on time.

(Anh ấy đã hứa hoàn thành dự án đúng

hạn.

5
New cards

Make an effort

Nỗ lực, gắng hết sức

He made an effort to learn a new

language before traveling.

(Anh ấy đã cố gắng học một ngôn ngữ

mới trước khi đi du lịch.

6
New cards

Make a comment

Cho một lời bình

The art exhibitions were open; everyone

came to see and made a comment.

(Khi triển lãm tranh được mở cửa, nhiều

người đã đến để xem và bình luận về

những bức tranh.)

7
New cards

Make a suggestion

Đưa ra một đề xuất

She made a helpful suggestion during

the meeting.

(Cô ấy đã đưa ra một đề xuất hữu ích

trong cuộc họp.)

8
New cards

Make a list

Tạo một danh sách

He made a list of his goals for the next

year.

(Anh ấy đã tạo một danh sách các mục

tiêu cho năm tới.)

9
New cards

Make a difference

Tạo ra một sự khác biệt

A good teacher can really make the

difference in a student’s life.

(Một giáo viên tốt thật sự có thể tạo ra

sự khác biệt trong cuộc đời của một học

sinh

10
New cards

Make a mess

Làm lộn xộn, rối tung

The kids made a mess in the kitchen

while baking cookies.

(Bọn trẻ đã làm lộn xộn trong bếp khi

nướng bánh quy.)

11
New cards

Make a mistake

Mắc lỗi

Anyone can make a mistake.

(Ai cũng có thể mắc sai lầm.)

12
New cards

Make money

Làm ra tiền, kiếm tiền

She started her own business to make

money and support her family.

(Cô ấy bắt đầu kinh doanh để kiếm tiền

và nuôi gia đình.)

13
New cards

Make progress

Đạt được tiến bộ

I began to make progress with my

research.

(Tôi bắt đầu đạt được tiến triển trong

nghiên cứu của mình.)

14
New cards

Do research

Nghiên cứu

She is doing research on the impact of

climate change.

(Cô ấy đang làm nghiên cứu về tác động

của biến đổi khí hậu

15
New cards

Do harm to

Gây hại đến

Excessive drinking can do harm to one's

health. (Uống quá nhiều có thể gây hại

cho sức khỏe của một người.)

16
New cards

Do business

Làm ăn / kinh doanh

Many young people do business online

to earn extra income.

(Nhiều người trẻ làm kinh doanh trực

tuyến để kiếm thêm thu nhập.)

17
New cards

Do someone a favor

Làm ơn hay giúp ai đó

Can you do me a favor and help me with

my homework?

(Bạn có thể làm ơn giúp tôi với phần bài

tập về nhà không?)

18
New cards

Do the housework

Làm việc nhà

She always does the housework on

weekends.

(Cô ấy luôn làm việc nhà vào cuối tuần.)

19
New cards

Do the shopping

Mua sắm / đi chợ

I do the shopping every Saturday at the

local grocery store.

(Tôi đi mua sắm mỗi thứ bảy tại cửa

hàng tạp hóa địa phương.)

20
New cards

Do someone’s best

Làm hết sức mình

He always does his best at work.

(Anh ấy luôn cố gắng hết sức trong công

việc.)

21
New cards

Do someone’s homework

Làm bài tập ở nhà

We will do our homework after

watching the movie.

(Chúng tôi sẽ làm bài tập về nhà sau khi

xem phim.)

22
New cards

Have a party

Tổ chức một bữa tiệc

We had a great party last night to

celebrate my birthday.

(Chúng tôi đã có một bữa tiệc tuyệt vời

tối qua để mừng sinh nhật tôi.)

23
New cards

Have something in common

Có điểm chung

Friends usually have something in

common.

(Những người bạn thường có những điểm

tương đồng.

24
New cards

Have a problem

Gặp một trở ngại, một rắc rối We may have a problem if we don't

address this issue soon.

(Chúng ta có thể gặp rắc rối nếu không

giải quyết vấn đề này sớm.)

25
New cards

Be under pressure

Đang chịu áp lực

She is under pressure to meet the

deadline.

(Cô ấy đang chịu áp lực để kịp thời hạn.)

26
New cards

Take precautions

Thực hiện biện pháp phòng

ngừa

You should take basic precautions like

locking your doors.

(Anh nên thực hiện các biện pháp đề

phòng cơ bản như khoá cửa.)

27
New cards

Express disapproval of

Thể hiện sự phản đối về

The teacher expressed disapproval of

the students' behavior during the field

trip. (Giáo viên đã thể hiện sự không

đồng tình với hành vi của học sinh trong

chuyến đi thực tế.)

28
New cards

Give somebody a lift

Cho ai đó đi nhờ xe/ đi quá

giang

She has a car and often gives me a lift

home.

(Cô ấy có một chiếc xe hơi và thường cho

tôi quá giang về nhà.)

29
New cards

Put an end to ( = stop)

Chấm dứt, bãi bỏ

We need to put an end to this argument.

(Chúng ta cần chấm dứt cuộc tranh cãi

này.)

30
New cards

Take action

Hành động

The government must take action

against corruption.

(Chính phủ phải hành động chống lại

tham nhũng.)

31
New cards

Habitat destruction

tSự phá huỷ môi trường

Habitat destruction is a primary cause

of the reduction of biodiversity.(Phá hủy

môi trường sống là nguyên nhân chính

của sự suy giảm đa dạng sinh học.)

32
New cards

Pay somebody a compliment

Khen ai

He paid her a compliment on her

excellent presentation.

(Anh ấy đã khen cô ấy về bài thuyết trình

xuất sắc của cô ấy.)

33
New cards

Make a commitment

Đưa ra lời cam kết

The company made a commitment to

reduce its carbon footprint in the next 5

years. (Công ty cam kết giảm lượng khí

thải carbon trong 5 năm tới.)

34
New cards

Make a profit

Có lời, có lãi

The company made a profit of $10,000

last year.(Công ty đã kiếm được lợi

nhuận 10,000 đô la năm ngoái.)

35
New cards

Change one’s mind

Thay đổi ý kiến, suy nghĩ

Tom initially didn't want to go, but

later changed his mind.

(Ban đầu Tom không muốn đi, nhưng sau

đó anh ấy đã thay đổi quyết định.)

36
New cards

Join hands

Chung tay, cùng nhau

The community joined hands to clean up

the beach.(Cộng đồng đã chung tay dọn

sạch bãi biển

37
New cards

In response to

Để đáp lại, để đối phó

She smiled in response to his

compliment. (Cô ấy mỉm cười để đáp lại

lời khen của anh ấy.)

38
New cards

Well aware of something

Nhận thức rõ về điều gì

The team was well aware of the

challenges they would face in the

upcoming competition.

(Đội đã nhận thức rõ những thách thức

mà họ sẽ phải đối mặt trong cuộc thi sắp

tới.)

39
New cards

Make great efforts

Nỗ lực rất nhiều

They are making great efforts to reduce

air pollution in the city.

(Họ đang nỗ lực rất nhiều để giảm ô

nhiễm không khí trong thành phố.)

40
New cards

Accumulate experience

Tích lũy thêm kinh nghiệm

Many volunteers accumulate

experience by helping in local

community projects. (Nhiều tình nguyện

viên tích lũy kinh nghiệm bằng cách giúp

đỡ các dự án cộng đồng

41
New cards

Maintain eye contact

Duy trì giao tiếp bằng mắt

Maintaining eye contact during a job

interview can make you appear

confident. (Duy trì giao tiếp bằng mắt

trong một cuộc phỏng vấn xin việc có thể

khiến bạn trông tự tin.)

42
New cards

Express appreciation

tBày tỏ sự trân trọng/ long

biết ơn

I would like to express my sincere

appreciation to my parents for their

unwavering support.

(Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đến bố mẹ

vì sự hỗ trợ liên tục của họ.)

43
New cards

Have an impact on

Có ảnh hưởng lên

The teacher’s encouragement had a

profound impact on the student’s mind.

(Sự động viên của giáo viên đã để lại ảnh

hưởng sâu sắc đến tâm trí của học sinh.)

44
New cards

Lose one’s nerve

Mất dũng khí, hoảng sợ

I wanted to ride the roller coaster, but I

lost my nerve once I saw it. (Tôi muốn

chơi tàu lượn, nhưng nhìn thấy nó thì lại

tôi mất hết can đảm.)

45
New cards

Make a good impression on

Gây ấn tượng mạnh với

My new teacher is kind and friendly. He

made a good impression on me. (Giáo

viên mới của tôi rất tốt bụng và thân

thiện. Thầy đã để lại ấn tượng tốt đẹp

trong tôi.)

46
New cards

Play a role

Đóng vai trò

It’s obvious that parents play a crucial

role in shaping their children’s values,

beliefs, and behavior.

(Rõ ràng là cha mẹ đóng vai trò quan

trọng trong việc hình thành giá trị, niềm

tin và hành vi của con cái.)

47
New cards

Make an appointment

Thu xếp một cuộc hẹn, đặt

hẹn

I'd like to make an appointment with

Dr. Smith. (Tôi muốn đặt hẹn với bác sĩ

Smith.)

48
New cards

Come into effect

Có hiệu lực

The new law will come into effect next

month.

(Luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.)

49
New cards

Come into sight / view

Xuất hiện, hiện ra trước mắt The island came into view as we sailed

closer.

(Hòn đảo hiện ra trước mắt khi chúng tôi

tiến lại gần hơn.)

50
New cards

There’s no need to (do something)

Không cần phải làm gì

There’s no need to hurry.

(Không cần phải vội vàng.)