1/39
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
한국
Hàn Quốc
베트남
Việt Nam
말레잇시아
Malaysia
일본
Nhật Bản
미국
Mỹ
중국
Trung Quốc
태국
Thái Lan
호주
Úc
몽국
Mông Cổ
인도네시아
Indonesia
필리핀
Phillipin
인도
Ấn độ
영국
Anh
독일
Đức
프랑스
Pháp
러이사
Nga
학생
Học sinh
회사원
Nv cty
은행원
Nv ngân hàng
선생님
Gvien
의사
Bác sĩ
공무원
Công chức
관광가이드
Tour guide
여행안내원
Hdvdl 1 địa điểm
주부
Nội trợ
약사
Dược sĩ
운전기사
Tài xế
국적
Quốc tịch
대학교
Trường đại học
대학생
Sinh viên
보기
Ví dụ/ mẫu
은행
Ngân hàng
이름
Tên
이메일
전화
Điện thoại
주소
Địa chỉ
직업
Nghề nghiệp
학과
Khoa
학번
Mã số sv
학생증
Thẻ sv