Vocab 24-26/12 (Nhật Linh)

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:16 AM on 1/2/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

41 Terms

1
New cards

IT WAS NOT UNTIL + TIME

Mãi cho đến khi…

2
New cards

LOCOMOTIVE (N)

Đầu máy xe lửa

3
New cards

UTILIZE (V)

Sử dụng, tận dụng

4
New cards

CARGO (N)

Hàng hóa

5
New cards

COAL (N)

Than đá

6
New cards

REPRODUCE (V) = BREED (V)

Sinh sản

7
New cards

ARGUMENT (N)

Lập luận

8
New cards

YET

Chưa

9
New cards

IF S V = WHETHER S V

Liệu rằng

10
New cards

MERELY (ADV) = JUST

Chỉ, chỉ là

11
New cards

RESULT IN = LEAD TO = CAUSE + N/VING

Gây ra, dẫn đến

12
New cards

INFINITE (A)

Vô hạn

13
New cards

assure (v) = guarantee

Đảm bảo

14
New cards

A BE ATTRIBUTED TO B

A xảy ra là do B; B là nguyên nhân của A

15
New cards

CERTAIN (A)

Nhất định

16
New cards

immerse myself in Ving/sth (v)

Chìm đắm vào việc gì

17
New cards

get away from the daily grind

thoát khỏi guồng quay cuộc sống hàng ngày

18
New cards

intriguing (a)

Hấp dẫn, kích thích sự tò mò

19
New cards

genre (n) = type, kind, category

Thể loại

20
New cards

enhance vocabulary

Nâng cao vốn từ vựng

21
New cards

offer valuable life lessons

Mang đến những bài học quý giá trong cuộc sống.

22
New cards

a form of entertainment (n)

Một hình thức giải trí

23
New cards

enriching (a) = valuable

phong phú, giá trị

24
New cards

fulfilling (a) = satisfying

Thỏa mãn, viên mãn

25
New cards

take on new challenges

đón nhận những thách thức mới

26
New cards

have a crack at sth (idm)

Thử làm gì

27
New cards

be out of my comfort zone (idm)

Ra khỏi vùng an toàn của bản thân

28
New cards

an enriching experience (n.p)

Một trải nghiệm phong phú

29
New cards

therapeutic (a)

= have a healing effect: chữa lành

30
New cards

homebody (n)

= a person who likes spending time at home: Người thích ở nhà

31
New cards

recharge batteries

Nạp lại năng lượng

32
New cards

go for a leisurely stroll (idm)

Đi dạo một cách thư giãn

33
New cards

strike a balance between A and B

cân bằng giữa A và B

34
New cards

unwind (v) = relax = let my hair down

Thư giãn

35
New cards

family gathering (n.p)

Cuộc tụ họp gia đình

36
New cards

strengthen family bond

Củng cố mối liên kết gia đình

37
New cards

hang out with sb

Gặp gỡ ai đó

38
New cards

catch up with sb

Bắt kịp với ai đó

39
New cards

hectic (a)

= busy, fast, full of activity: Bận rộn

40
New cards

bonding time (n.p.)

Thời gian gắn kết

41
New cards

infinity (n)

sự vô hạn