1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Pack
Bó, gói
Paint
Quét sơn
Paste
Dán
Pick
Hái, nhổ
Plant
Trồng
Play
Chơi
Point
Chỉ
Pour
Rót, đổ
Pull
Lôi, kéo
Push
Xô, đẩy
Rake
Cào, cời
Read
Đọc
Ride
Đi, cưỡi
Row
Chèo thuyền
Run
Chạy
Sail
Lái (thuyền buồm)
Scrub
Lau, chùi, cọ rửa
See
Thấy, xem
Set
Để, đặt
Sew
May, khâu
Shout
La hét, reo hò
Show
Cho xem, cho thấy, trưng bày
Sing
Hát, hót
Sit
Ngồi
Skate
Trượt băng
Skip
Nhảy
Sleep
Ngủ
Slide
Trượt
Sneeze
Hắt hơi
Spin
Quay
Stand
Đứng
Stop
Ngừng
Sweep
Quét qua; lan ra
Swim
Bơi
Swing
Đu đưa
Take
Cầm, nắm, lấy
Talk
Nói chuyện
Tell
Nói
Throw
Ném, quăng
Tie
Buộc, cột, trói
Brush your teeth
Đánh răng
Buy
Mua
Comb the hair
Chải đầu
Cook
Nấu ăn
Do exercise
Tập thể dục
Do your homework
Làm bài tập về nhà
Eat out
Đi ăn ở ngoài
Feed the dog
Cho chó ăn
Finish working
Kết thúc công việc
Gardening
Làm vườn
Get dressed
Mặc quần áo
Get up
Thức dậy
Go home
Về nhà
Go shopping
Đi mua sắm
Go to bed
Đi ngủ
Go to the movies
Đi xem phim
Have a bath
Đi tắm
Have a nap
Ngủ ngắn
Have breakfast
Ăn sáng
Have dinner
Ăn tối
Have lunch
Ăn trưa
Have a shower
Tắm vòi hoa sen
Listen to music
Nghe nhạc
Make breakfast
Làm bữa sáng
Make up
Trang điểm
Meditation
Thiền
Play an instrument
Chơi nhạc cụ
Play outside
Đi ra ngoài chơi
Play sports
Chơi thể thao
Play video games
Chơi trò chơi điện tử
Read books
Đọc sách
Read newspapers
Đọc báo
Relax
Thư giãn
Set the alarm
Đặt chuông báo thức
Shave
Cạo râu
Study
Học tập, nghiên cứu
Surf the internet
Lướt mạng
Take the rubbish out
Đi đổ rác
Drink
Uống
Turn off phrasal
Tắt
Visit your friend
Thăm bạn bè
Wake up
Tỉnh giấc
Wash your face
Rửa mặt
Wash the dishes
Rửa chén
Watch television
Xem tivi
Work
Làm việc