HSK3 (x2)

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/319

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:15 PM on 1/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

320 Terms

1
New cards

阿姨

cô, dì

2
New cards

a, à, ừ, ờ

3
New cards

thấp

4
New cards

爱好

Sở thích

5
New cards

安静

yên lặng

6
New cards

lấy, đem

7
New cards

lớp

8
New cards

chuyển đi

9
New cards

办法

biện pháp, cách

10
New cards

办公室

văn phòng

11
New cards

nửa

12
New cards

帮忙

giúp, giúp đỡ

13
New cards

bao túi

14
New cards

no

15
New cards

北方

miền Bắc

16
New cards

bị, được

17
New cards

鼻子

mũi

18
New cards

比较

khá là, tương đối. so với; hơn

19
New cards

比赛

thi đấu

20
New cards

笔记本

vở ghi chép

21
New cards

笔记本电脑

máy tính xách tay (laptop)

22
New cards

必须

phải, cần phải (nam tu nữ nhũ)

23
New cards

变化

biến hóa, thay đổi

24
New cards

别人

người khác

25
New cards

别的

cái khác

26
New cards

冰箱

tủ lạnh, tủ đá

27
New cards

虽然...但是...

mặc dù ... tuy nhiên ...

28
New cards

因为。。。所以

vì ...nên

29
New cards

以前。。。以后

trước đây......sau này

30
New cards

不但。。。而且

không những... mà còn...

31
New cards

最近。。。现在

Gần đây … hiện tại

32
New cards

菜单

thực đơn

33
New cards

参加

tham gia

34
New cards

cỏ

35
New cards

tầng

36
New cards

nhà lầu, tòa nhà

37
New cards

kém

38
New cards

超市

siêu thị

39
New cards

衬衫

áo sơ mi

40
New cards

成绩

thành tích

41
New cards

城市

thành phố (thành thị)

42
New cards

迟到

đến muộn

43
New cards

除了

ngoài ra, trừ ra

44
New cards

thuyền, tàu

45
New cards

春 天

mùa xuân

46
New cards

词典

từ điển

47
New cards

聪明

thông minh

48
New cards

打扫

quét, quét rọn

49
New cards

打算

định, dự định, tính toán

50
New cards

đem, mang

51
New cards

dài

52
New cards

着急

sốt ruột, lo lắng

53
New cards

照顾

chăm sóc (chiếu cố nên săn sóc đặc biệt)

54
New cards

照片

bức ảnh

55
New cards

照相机

máy chụp ảnh

56
New cards

con/chỉ

57
New cards

只有...才...

chỉ có ...thì...

58
New cards

中间

ở giữa, bên trong

59
New cards

终于

cuối cùng, chung vu

60
New cards

loại, kiểu

61
New cards

重要

trọng yếu, quan trọng

62
New cards

周末

cuối tuần

63
New cards

主要

chủ yếu, chính

64
New cards

注意

chú ý

65
New cards

自己

tự mình, bản thân

66
New cards

总是

luôn luôn,lúc nào cũng

67
New cards

miệng, mồm

68
New cards

最后

cuối cùng, tối hậu

69
New cards

最近

gần đây, dạo này

70
New cards

作业

bài tập

71
New cards

vạn

72
New cards

担心

lo lắng (cái tâm đảm đương nhiều thứ)

73
New cards

hành, vì, để, cho

74
New cards

béo

75
New cards

为了

để, vì

76
New cards

蛋糕

bánh ga - tô

77
New cards

vị, chỗ, nơi

78
New cards

皮鞋

giày da

79
New cards

文化

văn hóa

80
New cards

当然

Đương nhiên, tất nhiên

81
New cards

西

Tây

82
New cards

啤酒

bia

83
New cards

习惯

quen (tập quán)

84
New cards

trợ từ kết cấu

85
New cards

洗手间

nhà vệ sinh

86
New cards

瓶子

lọ, bình hoa

87
New cards

洗澡

tắm, tắm rửa

88
New cards

đèn

89
New cards

夏天

mùa hè; mùa hạ

90
New cards

其实

kỳ thực, thực ra

91
New cards

trước, trước tiên

92
New cards

地方

địa phương, chỗ, nơi, vùng

93
New cards

相信

tin, tin tưởng

94
New cards

当真

quả thật

95
New cards

香蕉

chuối tiêu

96
New cards

地铁

xe điện ngầm

97
New cards

hướng, bênh vực

98
New cards

奇怪

kỳ lạ, quái lại

99
New cards

giống

100
New cards

自行车

xe đạp

Explore top flashcards