Thẻ ghi nhớ: Hsk4 bài 6 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

30 Terms

1
New cards

果汁

guǒ zhī - nước hoa quả

2
New cards

售货员

shòu huò yuán - nhân viên bán hàng

3
New cards

袜子

wà zi - tất

4
New cards

打扰

dǎ rǎo - làm phiền, quấy nhiễu

5
New cards

竟然

jìng rán - mà, lại, vậy mà

6
New cards

西红柿

xī hóng shì - cà chua

7
New cards

百分之

bǎi fēn zhī - phần trăm

8
New cards

bèi - lần, gấp bội

9
New cards

皮肤

pífū da

10
New cards

好处

hǎo chù - điểm tốt, ưu điểm, lợi ích

11
New cards

cháng- nếm thử

12
New cards

qīng - nhẹ

13
New cards

方面

fāng miàn phương diện

14
New cards

值得

zhí dé - xứng đáng, đáng

15
New cards

活动

huó dòng hoạt động

16
New cards

nèi - in, within - trong

17
New cards

免费

miǎn fèi - free - miễn phí

18
New cards

支持

zhī chí - ủng hộ

19
New cards

举行

(jǔxíng) tổ chức, cử hành

20
New cards

mǎn đầy

21
New cards

其中

qízhōng - trong đó

22
New cards

小说

xiǎoshuō tiểu thuyết

23
New cards

会员卡

Huì yuán kǎ - thẻ hội viên

24
New cards

所有

suǒyǒu tất cả

25
New cards

获得

huò dé - giành được, đạt được

26
New cards

情况

/qíngkuàng/ tình hình

27
New cards

例如

lì rú - ví dụ

28
New cards

举办

jǔ bàn tổ chức

29
New cards

gè - các, mỗi, tất cả

30
New cards

降低

jiàng dī - hạ thấp, giảm bớt