Friends Plus 6 Unit 1: TOWNS AND CITIES

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:58 AM on 10/1/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

50 Terms

1
New cards

3D cinema

n. /ˌθriː ˌdiː ˈsɪnəmə/ Rạp chiếu phim 3D

<p>n. /ˌθriː ˌdiː ˈsɪnəmə/ Rạp chiếu phim 3D</p>
2
New cards

3D film

n. /ˌθriː ˌdiː ˈfɪlm/ Phim 3D

<p>n. /ˌθriː ˌdiː ˈfɪlm/ Phim 3D</p>
3
New cards

beach

n. /bi:tʃ/ bãi biển

<p>n. /bi:tʃ/ bãi biển</p>
4
New cards

bridge

n. /bridʤ/ cái cầu

<p>n. /bridʤ/ cái cầu</p>
5
New cards

building

n. /'bildiŋ/ công trình xây dựng; tòa nhà cao tầng

<p>n. /'bildiŋ/ công trình xây dựng; tòa nhà cao tầng</p>
6
New cards

bus station

n. /ˈbʌs ˌsteɪʃn/ trạm xe buýt

<p>n. /ˈbʌs ˌsteɪʃn/ trạm xe buýt</p>
7
New cards

business

n. /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh

<p>n. /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh</p>
8
New cards

cabin

n. /'kæbin/ ca bin, buồng lái

<p>n. /'kæbin/ ca bin, buồng lái</p>
9
New cards

Café

n. /ˈkæfeɪ/ tiệm cafe, quán ăn

<p>n. /ˈkæfeɪ/ tiệm cafe, quán ăn</p>
10
New cards

castle

n. /'kɑ:sl/ thành trì, thành quách, lâu đài

<p>n. /'kɑ:sl/ thành trì, thành quách, lâu đài</p>
11
New cards

chef

n. /ʃef/ bếp trưởng

<p>n. /ʃef/ bếp trưởng</p>
12
New cards

Chinatown

n. /ˈʧaɪnətaʊn/ Khu phố người Hoa

<p>n. /ˈʧaɪnətaʊn/ Khu phố người Hoa</p>
13
New cards

climbing wall

n. /ˈklaɪmɪŋ ˌwɔːl/ Môn leo tường có điểm bám

<p>n. /ˈklaɪmɪŋ ˌwɔːl/ Môn leo tường có điểm bám</p>
14
New cards

comfortable

adj. /ˈkʌmftəbl/ thoải mái, tiện nghi, đầy đủ

<p>adj. /ˈkʌmftəbl/ thoải mái, tiện nghi, đầy đủ</p>
15
New cards

cruise ship

n. /ˈkruːz ˌʃɪp/ tàu du lịch, du thuyền

<p>n. /ˈkruːz ˌʃɪp/ tàu du lịch, du thuyền</p>
16
New cards

dangerous

adj. /´deindʒərəs/ nguy hiểm

<p>adj. /´deindʒərəs/ nguy hiểm</p>
17
New cards

dirty

adj. /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩn

<p>adj. /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩn</p>
18
New cards

district

n. /'distrikt/ huyện, quận

<p>n. /'distrikt/ huyện, quận</p>
19
New cards

exciting

adj. /ik´saitiη/ hứng thú, thú vị

<p>adj. /ik´saitiη/ hứng thú, thú vị</p>
20
New cards

famous

adj. /'feiməs/ nổi tiếng

<p>adj. /'feiməs/ nổi tiếng</p>
21
New cards

fantastic

adj. /fænˈtæstɪk/ tuyệt vời = great, wonderful

<p>adj. /fænˈtæstɪk/ tuyệt vời = great, wonderful</p>
22
New cards

far

adj. /fɑ:/ xa xôi

<p>adj. /fɑ:/ xa xôi</p>
23
New cards

flat

adj. /flæt/ bằng phẳng

<p>adj. /flæt/ bằng phẳng</p>
24
New cards

friendly

adj. /´frendli/ thân thiện, thân mật

<p>adj. /´frendli/ thân thiện, thân mật</p>
25
New cards

hotel

n. /hou´tel/ khách sạn

<p>n. /hou´tel/ khách sạn</p>
26
New cards

library

n. /'laibrəri/ thư viện

<p>n. /'laibrəri/ thư viện</p>
27
New cards

modern

adj. /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến

<p>adj. /'mɔdən/ hiện đại, tân tiến</p>
28
New cards

monument

n. /ˈmɒnjumənt/ đài tưởng niệm

<p>n. /ˈmɒnjumənt/ đài tưởng niệm</p>
29
New cards

noisy

adj. /´nɔizi/ ồn ào, huyên náo

<p>adj. /´nɔizi/ ồn ào, huyên náo</p>
30
New cards

office building

n. /ˈɒf.ɪs ˈbɪl.dɪŋ/

tòa nhà văn phòng

<p>n. /ˈɒf.ɪs ˈbɪl.dɪŋ/</p><p>tòa nhà văn phòng</p>
31
New cards

old part of town

Nơi xưa cũ trong thị trấn

<p>Nơi xưa cũ trong thị trấn</p>
32
New cards

passenger

n. /'pæsindʤə/ hành khách

<p>n. /'pæsindʤə/ hành khách</p>
33
New cards

population

n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân số

<p>n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân số</p>
34
New cards

pretty

adv. /ˈprɪti/ khá là

<p>adv. /ˈprɪti/ khá là</p>
35
New cards

quiet

adj. /'kwaiət/ lặng, yên lặng, yên tĩnh

<p>adj. /'kwaiət/ lặng, yên lặng, yên tĩnh</p>
36
New cards

restaurant

n. /´restərɔn/ nhà hàng ăn, hiệu ăn

<p>n. /´restərɔn/ nhà hàng ăn, hiệu ăn</p>
37
New cards

safe

adj. /seif/ an toàn, chắc chắn, đáng tin

<p>adj. /seif/ an toàn, chắc chắn, đáng tin</p>
38
New cards

shopping centre

n. /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə(r)/ Trung tâm thương mại

<p>n. /ˈʃɒpɪŋ ˌsentə(r)/ Trung tâm thương mại</p>
39
New cards

skateboard park

n. /ˈskeɪtbɔːd ˌpɑːk/ công viên trượt ván

<p>n. /ˈskeɪtbɔːd ˌpɑːk/ công viên trượt ván</p>
40
New cards

sports centre

n. /ˈspɔːts ˌsentə(r)/ Trung tâm thể dục thể thao

<p>n. /ˈspɔːts ˌsentə(r)/ Trung tâm thể dục thể thao</p>
41
New cards

sports team

n. /ˈspɔːts ˌtiːm/ đội tuyển thể thao

<p>n. /ˈspɔːts ˌtiːm/ đội tuyển thể thao</p>
42
New cards

square

n /skweə(r)/ hình vuông; quảng trường

<p>n /skweə(r)/ hình vuông; quảng trường</p>
43
New cards

swimming pool

n. /ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/ hồ bơi

<p>n. /ˈswɪmɪŋ ˌpuːl/ hồ bơi</p>
44
New cards

theatre

n. /ˈθiətər/ rạp hát, nhà hát

<p>n. /ˈθiətər/ rạp hát, nhà hát</p>
45
New cards

tourist information centre

n. /ˌtʊərɪst ɪnfəˈmeɪʃn ˌsentə(r)/ trung tâm thông tin dành cho khách du lịch

<p>n. /ˌtʊərɪst ɪnfəˈmeɪʃn ˌsentə(r)/ trung tâm thông tin dành cho khách du lịch</p>
46
New cards

train station

n. /ˈtreɪn ˌsteɪʃn/ ga xe lửa

<p>n. /ˈtreɪn ˌsteɪʃn/ ga xe lửa</p>
47
New cards

ugly

adj. /'ʌgli/ xấu xí, xấu xa

<p>adj. /'ʌgli/ xấu xí, xấu xa</p>
48
New cards

unfriendly

adj. /ʌn´frendli/ không thân thiện, không có thiện cảm

<p>adj. /ʌn´frendli/ không thân thiện, không có thiện cảm</p>
49
New cards

welcome

adj. /ˈwelkəm/ chào mừng, chào đón

<p>adj. /ˈwelkəm/ chào mừng, chào đón</p>
50
New cards

zoo

n. /zuː/ sở thú

<p>n. /zuː/ sở thú</p>