1/122
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
culture vulture
/ˈkʌltʃə ˈvʌltʃə/ (n) người yêu thích văn hóa và nghệ thuật.
pilot project
/ˈpaɪlət ˈprɒdʒekt/ (n) dự án thí nghiệm, dự án thí điểm.
highbrow
/ˈhaɪbraʊ/ (adj) trí thức, cao siêu (khó hiểu).
mission
/ˈmɪʃn/ (n) sứ mệnh, nhiệm vụ quan trọng.
instigate
/ˈɪnstɪɡeɪt/ (v) xúi giục, làm nảy ra, khởi xướng.
plight
/plaɪt/ (n) hoàn cảnh khó khăn, cảnh ngộ khốn khổ.
detention centre
/dɪˈtenʃn ˈsentə/ (n) trại tạm giam, nhà tù.
abridged
/əˈbrɪdʒd/ (adj) được rút ngắn (sách, tiểu thuyết).
playwright
/ˈpleɪraɪt/ (n) nhà soạn kịch.
free-for-all
/ˌfriː fər ˈɔːl/ (n) một tình huống tự do quá mức, hỗn loạn (ai muốn làm gì thì làm).
cost an arm and a leg
/kɒst æn ɑːm ænd ə leɡ/ (expr) rất đắt đỏ, tốn kém.
check out
/tʃek aʊt/ (phr v) kiểm tra, xem thử cái gì đó thú vị.
courtesy of sb
/ˈkɜːtəsi əv/ (expr) được cung cấp miễn phí bởi ai.
mushroom
/ˈmʌʃruːm/ (v) mọc lên như nấm, phát triển nhanh chóng.
stage
/steɪdʒ/ (v) dàn dựng và trình diễn (kịch).
cater for
/ˈkeɪtə fə/ (phr v) phục vụ cho, cung cấp cho.
distinguished
/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ (adj) lỗi lạc, xuất chúng, đáng tôn trọng.
be on the go
/bi ɒn ðə ɡəʊ/ (expr) bận rộn, luôn chân luôn tay.
erase
/ɪˈreɪz/ (v) xóa bỏ, loại bỏ.
endeavour
/ɪnˈdevə/ (n) sự nỗ lực, cố gắng làm điều gì mới.
disability
/ˌdɪsəˈbɪləti/ (n) khuyết tật, sự tàn tật.
core
/kɔː/ (adj) cốt lõi, trung tâm.
on tour
/ɒn tʊə/ (expr) đang trong chuyến lưu diễn.
listings
/ˈlɪstɪŋz/ (pl n) danh mục (thông tin về phim, kịch đang chiếu).
deprived
/dɪˈpraɪvd/ (adj) túng thiếu, nghèo khổ.
intellect
/ˈɪntəlekt/ (n) trí tuệ.
culminate
/ˈkʌlmɪneɪt/ (v) kết thúc bằng, lên đến cực điểm là.
chart
/tʃɑːt/ (n) bảng xếp hạng (âm nhạc).
decibel
/ˈdesɪbel/ (n) đơn vị đo độ lớn âm thanh (đê-xi-ben).
download
/ˌdaʊnˈləʊd/ (n) tệp tải xuống.
record label
/ˈrekɔːd ˈleɪbl/ (n) hãng thu âm.
pianist
/ˈpjænɪst/ (n) nghệ sĩ piano.
single
/ˈsɪŋɡl/ (n) đĩa đơn.
solo artist
/ˈsəʊləʊ ˈɑːtɪst/ (n) nghệ sĩ đơn ca, nghệ sĩ solo.
whistle
/ˈwɪsl/ (n) tiếng huýt sáo, tiếng còi.
air raid siren
/ˈeə reɪd ˈsaɪərən/ (n) còi báo động không kích.
lyrics
/ˈlɪrɪks/ (pl n) lời bài hát.
verse
/vɜːs/ (n) khổ thơ, lời thơ (trong bài hát).
apathy
/ˈæpəθi/ (n) sự thờ ơ, hờ hững.
set to music
/set tə ˈmjuːzɪk/ (expr) phổ nhạc.
beat
/biːt/ (n) nhịp, phách.
pulse
/pʌls/ (n) mạch, xung (âm thanh).
read music
/riːd ˈmjuːzɪk/ (expr) biết đọc bản nhạc.
stroke
/strəʊk/ (n) nét vẽ (bút lông), cú đánh.
tint
/tɪnt/ (n) tông màu, sắc thái màu.
doodle
/ˈduːdl/ (n) hình vẽ nguệch ngoạc (khi đang mải suy nghĩ).
carving
/ˈkɑːvɪŋ/ (n) tác phẩm chạm khắc.
clay
/kleɪ/ (n) đất sét.
easel
/ˈiːzl/ (n) giá vẽ.
palette
/ˈpælət/ (n) bảng pha màu.
ink
/ɪŋk/ (n) mực.
oil
/ɔɪl/ (n) sơn dầu.
plaster
/ˈplɑːstə/ (n) thạch cao.
water colour
/ˈwɔːtə ˈkʌlə/ (n) màu nước.
reproduction
/ˌriːprəˈdʌktʃn/ (n) bản sao (tác phẩm nghệ thuật).
landscape
/ˈlændskeɪp/ (n) tranh phong cảnh.
fresco
/ˈfreskəʊ/ (n) tranh bích họa (vẽ trên tường lúc vôi còn ướt).
still life
/stɪl laɪf/ (n) tranh tĩnh vật.
commission
/kəˈmɪʃn/ (n) sự ủy thác, yêu cầu thực hiện (tác phẩm nghệ thuật).
concept
/ˈkɒnsept/ (n) khái niệm, ý tưởng.
movement
/ˈmuːvmənt/ (n) phong trào.
subject
/ˈsʌbdʒɪkt/ (n) chủ đề (để vẽ hoặc tạc tượng).
pop art
/pɒp ɑːt/ (n) nghệ thuật đại chúng (Pop art).
socialite
/ˈsəʊʃəlaɪt/ (n) người hay giao thiệp với giới thượng lưu.
silkscreen
/ˈsɪlkskriːn/ (n) tranh in lụa.
backing singer
/ˈbækɪŋ ˈsɪŋə/ (n) ca sĩ hát bè.
lead vocalist
/liːd ˈvəʊkəlɪst/ (n) ca sĩ chính trong một nhóm nhạc.
microphone stand
/ˈmaɪkrəfəʊn stænd/ (n) chân đế micro.
performing arts
/pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/ (n) nghệ thuật biểu diễn.
cover version
/ˈkʌvə ˈvɜːʒn/ (n) bản hát lại (cover).
opening act
/ˈəʊpənɪŋ ækt/ (n) tiết mục mở màn.
mainstream
/ˈmeɪnstriːm/ (adj) chủ đạo, chính thống.
middling
/ˈmɪdlɪŋ/ (adj) trung bình, tầm thường.
debut
/ˈdeɪbjuː/ (n) lần trình diễn đầu tiên (ra mắt).
play by ear
/pleɪ baɪ ɪə/ (expr) chơi nhạc bằng tai (nghe rồi chơi lại, không cần bản nhạc).
under contract
/ˈʌndə ˈkɒntrækt/ (expr) đang trong hợp đồng.
in harmony
/ɪn ˈhɑːməni/ (expr) hòa âm, hòa âm phối khí.
on display
/ɒn dɪˈspleɪ/ (expr) đang được trưng bày.
wing
/wɪŋ/ (n) dãy nhà, gian nhà (cánh của một tòa nhà).
under new management
/ˈʌndə njuː ˈmænɪdʒmənt/ (expr) dưới sự quản lý mới.
by heart
/baɪ hɑːt/ (expr) thuộc lòng.
change one’s tune
/tʃeɪndʒ wʌnz tjuːn/ (expr) thay đổi thái độ/ý kiến.
face the music
/feɪs ðə ˈmjuːzɪk/ (expr) đối mặt với thực tế/hậu quả.
sell sth for a song
/sel fər ə sɒŋ/ (expr) bán rẻ như cho.
music to one’s ears
/ˈmjuːzɪk tə wʌnz ɪəz/ (expr) tin vui, điều làm ai đó hạnh phúc khi nghe.
blow one’s own trumpet
/bləʊ wʌnz əʊn ˈtrʌmpɪt/ (expr) khoe khoang về thành tích của mình.
boast
/bəʊst/ (v) khoe khoang, tự phụ.
sing like a canary
/sɪŋ laɪk ə kəˈneəri/ (expr) thú nhận mọi thứ (với cảnh sát).
sing sb’s praises
/sɪŋ ˈsʌmbədiz ˈpreɪzɪz/ (expr) ca ngợi hết lời.
make a song and dance about sth
/meɪk ə sɒŋ ænd dɑːns əˈbaʊt/ (expr) làm quan trọng hóa một vấn đề không đáng.
make a big deal out of sth
/meɪk ə bɪɡ diːl aʊt əv/ (expr) làm lớn chuyện.
subjective
/səbˈdʒektɪv/ (adj) chủ quan.
brand
/brænd/ (n) nhãn hiệu, thương hiệu.
pricey
/ˈpraɪsi/ (adj) đắt tiền.
scale
/skeɪl/ (n) quy mô, mức độ.
phenomenally
/fəˈnɒmɪnəli/ (adv) một cách kỳ lạ, ấn tượng.
line up
/ˈlaɪn ʌp/ (n) dàn nghệ sĩ biểu diễn.
lines
/laɪnz/ (pl n) lời thoại (của diễn viên).
put sb off
/pʊt ˈsʌmbədi ɒf/ (phr v) làm ai đó nản lòng, mất hứng.
bomb
/bɒm/ (v) thất bại thảm hại (phim, kịch).