HSK3

0.0(0)
studied byStudied by 2 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/137

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:18 AM on 1/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

138 Terms

1
New cards

打算

/dǎsuàn/: dự định, kế hoạch

2
New cards

游戏

/yóuxì/: trò chơi

3
New cards

着急

/zháojí/: lo lắng

4
New cards

复习

/fùxí/: ôn tập

5
New cards

南方

/nánfāng/: phía nam, miền nam

6
New cards

北方

/běifāng/: phía bắc, miền bắc

7
New cards

面包

/miànbāo/: bánh mì

8
New cards

地图

/dìtú/: bản đồ

9
New cards

/bān/: dọn, dời

10
New cards

计划

/jìhuà/: kế hoạch

11
New cards

合照

/hézhào/: chụp ảnh chung

12
New cards

认真

/rènzhēn/: nghiêm túc

13
New cards

预习

/yùxí/: soạn trước bài

14
New cards

照片

/zhàopiàn/: ảnh

15
New cards

迟到

/chídào/: đi muộn

16
New cards

使用

/shǐyòng/: dùng

17
New cards

/tuǐ/: chân

18
New cards

/téng/: đau, nhức

19
New cards

/jiǎo/: bàn chân

20
New cards

/shù/: cây

21
New cards

容易

/róngyì/: dễ, dễ dàng

22
New cards

太太

/tàitai/: bà

23
New cards

秘书

/mìshū/: thư ký

24
New cards

经理

/jīnglǐ/: giám đốc

25
New cards

办公室

/bàngōngshì/: văn phòng

26
New cards

/liàng/: (được dùng cho xe cộ) chiếc

27
New cards

/lóu/: tòa nhà, lầu

28
New cards

/bǎ/: con, cây (được dùng cho vật có cán hoặc tay cầm)

29
New cards

/sǎn/: ô

30
New cards

/pàng/: béo

31
New cards

其实

/qíshí/: thật ra

32
New cards

/shòu/: gầy, gầy còm

33
New cards

环境

/huánjìng/: môi trường

34
New cards

好处

/hǎochù/: có lợi

35
New cards

/zhòng/: trồng

36
New cards

文章

/wénzhāng/: tác phẩm, bài văn
lượng từ: 篇 /piān/

37
New cards

老板

/lǎobǎn/: sếp

38
New cards

重视

/zhòngshì/: coi trọng

39
New cards

担任

/dānrèn/: đảm nhận

40
New cards

/shòu/: nhận, được

41
New cards

/dāng/: làm, đảm nhiệm

42
New cards

知识

/zhīshi/: tri thức

43
New cards

出差

/chūchāi/: đi công tác

44
New cards

/gǎn/: dám

45
New cards

记得

/jìde/: nhớ, nhớ lại, nhớ được

46
New cards

爬山

/páshān/: leo núi

47
New cards

小心

/xiǎoxīn/: cẩn thận

48
New cards

/tiáo/: lượng từ dùng cho quần, váy,…

49
New cards

裤子

/kùzi/: quần

50
New cards

衬衫

/chènshān/: áo sơ mi

51
New cards

新鲜

/xīnxiān/: tươi

52
New cards

/tián/: ngọt

53
New cards

/fàng/: đặt, để

54
New cards

饮料

/yǐnliào/: đồ uống, thức uống

55
New cards

或者

/huòzhě/: hoặc

56
New cards

舒服

/shūfu/: dễ chịu

57
New cards

绿

/lǜ/: xanh lá

58
New cards

比赛

/bǐsài/: cuộc thi đấu

59
New cards

年级

/niánjí/: lớp

60
New cards

聪明

/cōngmíng/: thông minh

61
New cards

热情

/rèqíng/: nhiệt tình

62
New cards

努力

/nǔlì/: hăng hái, tích cực làm việc

63
New cards

总是

/zǒng shì/: luôn luôn

64
New cards

回答

/huídá/: trả lời

65
New cards

/zhàn/: đứng

66
New cards

年轻

/niánqīng/: trẻ tuổi

67
New cards

客人

/kèrén/: khách hàng

68
New cards

开心

/kāixīn/: vui vẻ

69
New cards

遇到

/yù dào/: gặp phải

70
New cards

困难

/kùnnan/: khó khăn

71
New cards

乡村

/xiāngcūn/: nông thôn

72
New cards

空气

/kōngqì/: không khí

73
New cards

城市

/chéngshì/: thành phố

74
New cards

免费

/miǎnfèi/: miễn phí

75
New cards

/kě/: khát

76
New cards

冰箱

/bīngxiāng/: tủ lạnh

77
New cards

网购

/wǎnggòu/: mua hàng online

78
New cards

/huā/: dùng, tốn

79
New cards

帽子

/màozi/: nón

80
New cards

/bèi/: bị, được

81
New cards

/dài/: đội

82
New cards

/tǎng/: nằm

83
New cards

感冒

/gǎnmào/: cảm cúm

84
New cards

参加

/cānjiā/: tham gia

85
New cards

全部

/quán/: toàn bộ

/quánbù/

86
New cards

初中

/chūzhōng/: trung học cơ sở

87
New cards

/jiǔ/: rượu

88
New cards

感受到

/gǎn shòudào/: cảm nhận được

89
New cards

回复

/huífù/: hồi đáp, trả lời

90
New cards

加油

/jiāyóu/: đổ xăng, cố lên/cố gắng

91
New cards

/bǎo/: no

92
New cards

蛋糕

/dàngāo/: bánh kem

93
New cards

/bìng/: và

94
New cards

奖学金

奖学金

/jiǎngxuéjīn/: học bổng

95
New cards

满分

/mǎnfēn/: điểm tối đa

96
New cards

感兴趣

对…感兴趣

/gǎn xìngqù/: có hứng thú

97
New cards

标准

/biāozhǔn/: chuẩn

98
New cards

/mēn/: oi bức

99
New cards

耐心

/nàixīn/: kiên trì

100
New cards

书包

/shūbāo/: cặp sách

Explore top flashcards