1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
门
/mén/ - cửa, cổng
外
/wài/ - bên ngoài
自行车
/zì xíng chē/ - xe đạp
羊肉
yáng ròu - thịt dê, cừu
好吃
/hǎo chī/ - ngon
面条
/miàn tiáo/ - mì sợi
打篮球
/dǎ lán qiú/ - chơi bóng rổ
因为
/yīnwèi/ - bởi vì
所以
/suǒ yǐ/ - cho nên
游泳
/yóu yǒng/ - bơi
经常
/jīng cháng/ - thường xuyên
公斤
/gōng jīn/ - kilogram
姐姐
/jiějie/ - chị gái