FROM PRINCES TO PAPERS

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

49 Terms

1
New cards

Body of work

Toàn bộ tác phẩm của người

2
New cards

Give way to

Nhường chỗ

Bị thay thế bởi

3
New cards

Be charged with

(Pháp lý) bị buộc tội

(Trách nhiệm) được giao phó trách nhiệm

4
New cards

Move away from

Rời xa

Từ bỏ, chuyển dần khỏi

5
New cards

Trauma

Chấn thương tinh thần hoặc thể chất

Trải qua nỗi đau đớn, ám ảnh

6
New cards

Superstition

Mê tín

7
New cards

Be ruled by

Bị cai trị bởi

Bị chi phối bởi

8
New cards

Authoritarian

Độc đoán

Chuyên quyền

9
New cards

Simultaniously

Đồng thời

Cùng lúc

10
New cards

Unsetting

Lo lắng, bất an

11
New cards

Sinister

Nham hiểm

Có ý đồ xấu

12
New cards

Swagger

Vênh váo

Phong thái khoe khoang

13
New cards

Peasant

Nông dân nghèo

14
New cards

Invaluable

Vô giá

15
New cards

Turn smth on its head

Đảo lộn hoàn toàn

16
New cards

apparent(a)

rõ ràng

17
New cards

satarise(v)

châm biếm

18
New cards

Obeisance(n)

sự tôn kính

19
New cards

Flattering(a)

làm tôn lên vẻ đẹp

tâng bốc, khen ngợi

20
New cards

convention(n)

quy ước

phong tục

21
New cards

Homage(n)

sự tôn vinh, tri ân

22
New cards

walk a fine line

cân bằng tinh tế giữa hai điều đối lập

23
New cards

deputy director

phó giám đốc

24
New cards

subversive

chống đối, phá hoại

25
New cards

outing(N)

chuyến đi chơi

26
New cards

untouched(a)

chưa bị thay đổi/ không bị ảnh hưởng

27
New cards

penetrate(v)

hiểu thấu, đi sâu vào trong

28
New cards

genre(n)

thể loại

29
New cards

Enviable(a)

đáng ngưỡng mộ, đáng ghen tị

30
New cards

facade(n)

mặt tiền

vẻ ngoài giả tạo

31
New cards

unprecedented(a)

chưa từng có

32
New cards

turn inward

thu mình lại

33
New cards

introspective(a)

mang tính nội tâm sâu sắc

34
New cards

intimacy(n)

sự thân mật

35
New cards

dissolve(v)

hòa tan

tan biến/ giải thể

36
New cards

inquiry(n)

cuộc điều tra

37
New cards

glorification(n)

sự tôn vinh

38
New cards

tumultuous age

thời đại hỗn loạn, biến động

39
New cards

trace the air of

theo dõi quãng đường,, tiến trình của cái gì

40
New cards

gradually sourced into

dần dần trở nên tiêu cực, suy tàn thành

41
New cards

disillusionment(n)

sự vỡ mộng

42
New cards

far cry from

khác hoàn toàn với cái gì

43
New cards

haunting(n)

để lại ấn tượng sâu sắc, ấn tượng

44
New cards

grotesque(a/n)

quái dị

45
New cards

despair(n)

sự tuyệt vọng

46
New cards

chaos(n(

sự hỗn loạn, lộn xộn

47
New cards

revage(n/v)

tàn phá

48
New cards

repression(n)

sự đàn án

49
New cards

tormented soul

linh hồn chịu đau khổ