Topic 5: Understanding cash flow statement

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

24 Terms

1
New cards

Capital Expenditures (CAPEX)

  • Chi phí vốn hóa

Là các chi phí được công ty sử dụng để nâng cấp hoặc mua mới các loại tài sản vật chất như bất động sản (nhà cửa, đất đai), nhà máy để sản xuất, hoặc trang thiết bị. Loại phí tổn này được sử dụng để phát triển sản xuất và duy trì hoạt động của doanh nghiệp.

2
New cards

Cash Flow Statements

  • Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ

Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ là một bản Báo cáo tài chính doanh nghiệp tổng hợp lại tình hình thu, chi tiền tệ của doanh nghiệp được phân loại theo 3 hoạt động: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính trong một thời kỳ nhất định.

3
New cards

Convertible bond

  • Trái phiếu chuyển đổi

Trái phiếu chuyển đổi là một loại trái phiếu có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu công ty theo một tỷ lệ công bố trước và vào một khoảng thời gian xác định trước.

4
New cards

Convertible preferred stock

  • Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi

Cổ phiếu ưu tiên chuyển đổi là loại cổ phiếu có lãi suất cố định trong đó nhà đầu tư có thể lựa chọn chuyển đổi chúng thành một lượng cổ phiếu thường của công ty phát hành sau một khoảng thời gian nhất định đã được thoả thuận trước từ khi mua, hoặc là vào một ngày nào đó trong tương lai.

5
New cards

Coverage ratio

  • Hệ số thanh toán nợ

Hệ số thanh toán nợ là một trong nhiều hệ số được sử dụng để đo lường khả năng của một công ty để đáp ứng những khoản nợ trong dài hạn.

6
New cards

Dealing securities

  • Giao dịch chứng khoán

Giao dịch chứng khoán là mua, bán chứng khoán trên thị trường chứng khoán.

7
New cards

Direct method

  • Phương pháp trực tiếp

Là phương pháp lập Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ, theo phương pháp này các chỉ tiêu phản ánh các luồng tiền vào và các luồng tiền ra được trình bày trên báo cáo.

8
New cards

Dividend

  • Cổ tức

Cổ tức là phần lãi chia cho cổ đông của doanh nghiệp khi hoạt động kinh doanh đạt kết quả tốt sau một chu kỳ kinh doanh, thường là một năm.

9
New cards

Financing Cash Flow

  • Dòng tiền từ hoạt động tài chính

Luồng tiền có liên quan đến việc thay đổi về quy mô và kết cấu của vốn chủ sở hữu và vốn vay của doanh nghiệp. Các luồng tiền chủ yếu từ hoạt động tài chính gồm: tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu; tiền thu từ các khoản vay ngắn hạn, dài hạn; tiền chi trả vốn góp của chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của chính doanh nghiệp đã phát hành; tiền chi trả các khoản nợ gốc đã vay…

10
New cards

Free Cash Flow to Equity (FCFE)

  • Dòng tiền tự do cho vốn chủ sở hữu

FCFE = Dòng tiền từ HĐKD – Chi phí vốn + Các khoản đi vay – Các khoản trả nợ.

11
New cards

Free Cash Flow to the Firm (FCFF)

  • Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp

FCFF = Dòng tiền từ HĐKD + Điều chỉnh lãi suất – Chi phí vốn.

12
New cards

Free Cash Flow

  • Dòng tiền tự do

Dòng tiền tự do là thước đo hoạt động của doanh nghiệp được tính toán bằng hiệu số giữa dòng tiền hoạt động và chi tiêu vốn. Nói cách khác, dòng tiền tự do đại diện cho lượng tiền mặt là doanh nghiệp có thể tạo ra sau khi để lại một phần để duy trì hoặc mở rộng các tài sản phục vụ cho sản xuất kinh doanh.

13
New cards

Indirect method

  • Phương pháp gián tiếp

Các chỉ tiêu về luồng tiền được xác định trên cơ sở lấy tổng lợi nhuận trước thuế và điều chỉnh cho các khoản.

14
New cards

Investing Cash Flow

  • Dòng tiền từ hoạt động đầu tư

Đây là luồng tiền tạo ra từ hoạt động đầu tư của công ty, các khoản này gồm tiền mặt trả nợ và đầu tư cổ phần, lợi nhuận từ các hoạt động đầu tư, cũng như tiền mặt chi vào tài sản hữu hình.

15
New cards

Non-cash activities

  • Hoạt động không dùng tiền

Là các hoạt động kế toán mà không cần dùng tiền.

16
New cards

Non-cash charges

  • Chi phí không bằng tiền

Khoản phí không dùng tiền mặt là chi phí kế toán không liên quan đến thanh toán bằng tiền mặt.

17
New cards

Non-monetary assets

  • Tài sản phi tiền tệ

Tài sản phi tiền tệ là tài sản mà một công ty nắm giữ mà giá trị của tài sản thay đổi dựa vào điều kiện kinh tế.

18
New cards

Operating Cash Flow (OCF)

  • Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

Đây là luồng tiền tạo ra từ hoạt động kinh doanh của một công ty, thường được tính bằng cách lấy thu nhập trừ đi các khoản chi phí hoạt động, tuy nhiên việc tính toán này đã có sự điều chỉnh nhiều so với thu nhập ròng.

19
New cards

Operating Expenditures (OPEX)

  • Chi phí hoạt động

Chi phí hoạt động là các chi phí cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh thường ngày.

20
New cards

Performance ratio

  • Tỷ suất đo lường khả năng sinh lợi

Tỷ suất đo lường khả năng sinh lợi đo lường khả năng tạo ra lợi nhuận của một công ty trong một bối cảnh cụ thể.

21
New cards

Principal amount

  • Tiền gốc vay

Là số tiền được xác định trước, dựa vào đó để tính ra các khoản lãi.

22
New cards

Proceeds

  • Tiền thu được

Các khoản tiền thu từ việc bán tài sản, hay từ việc phát hành chứng khoán, sau khi trừ chi phí bán hàng hay chi phí tiếp thị.

23
New cards

Retirement of Bonds

  • Trái phiếu hết hạn

Nó đề cập đến việc mua lại trái phiếu đã bán trước đó.

24
New cards

Trading securities

  • Chứng khoán kinh doanh

Chứng khoán kinh doanh bao gồm các chứng khoán mà ngân hàng thương mại mua vào với mục đích hưởng chênh lệch giá trong ngắn hạn và các tài sản tài chính phái sinh mà được nắm giữ không phải với mục đích phòng ngừa. Chứng khoán kinh doanh bao gồm cổ phiếu, trái phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán và các loại chứng khoán và công cụ tài chính khác.