1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
もれる
Rò rỉ, bị lộ
ごちゃごちゃ ( な )
Lộn xộn, lưng tung
さっと
Nhanh chóng
清掃
Dọn dẹp, vệ sinh
取り除く
Bỏ, loại trừ
そざい
Chất lượng
分類
Phân loại
すすぐ
Súc, rửa
ネット
Lưới, túi lưới
吸収
Hấp thụ, hút
知恵
Trí tuệ
可燃ごみ
Rác cháy được
資源ごみ
Rác tái chế
粗大ごみ
Rác cỡ lớn
古新聞
Báo cũ
分別
Phân loại, phân chia
生臭い
なまぐさい
Tanh, hôi
大小
Lớn nhỏ
しゃぶる
Mút, ngậm
おむつ
Tã
衣類
Quần áo, y phục
入れ替える
Đổi
くるう
Rối loạn