1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
heal
(v): chữa lành

amazed
(adj): kinh ngạc
anxious
(adj): lo lắng

depressed
(adj): chán nản

embarrassed
(adj): lúng túng

grateful
(adj): biết ơn

surprise
(n): sự ngạc nhiên

nervous
(adj): lo lắng

relieved
(adj): nhẹ nhõm

react
(v): phản ứng
result
(n): kết quả
unpleasant
(adj): khó chịu

look forward to
(phr.v): mong chờ
damage
(n): thiệt hại

kindness
(n): lòng tốt

impact
(n): tác động

itinerary
(n): lịch trình
selfie
(n): ảnh tự chụp

recreate
(v): tái tạo
make progress
(v.phr): có tiến bộ, tiến triển

zookeeper
(n): người trông giữ sở thú

beyond my wildest dreams
(idiom): có mơ cũng không dám nghĩ đến

a blessing in disguise
(idiom): trong cái rủi có cái may

cost an arm and a leg
(idiom): đắt như cắt cổ

a piece of cake
(idiom): dễ ẹc/ rất dễ

life depends on it
(idiom): cố gắng hết sức cho việc gì đó
essential
(adj): cần thiết
scream
(v): hét

confused
(adj): bối rối

argue with
(v): tranh luận

martial artist
(n.p): võ sĩ

reject
(v): từ chối

uncomfortable
(adj): không thoải mái

pass away
(phr.v): qua đời

calm
(adj): bình tĩnh

come over
(phr.v): ghé qua
ancient
(adj): cổ đại

specific
(adj): cụ thể
interrupt
(v): làm gián đoạn

tourist spot
(n.p): điểm du lịch

injured
(adj): bị thương

accident
(n): tai nạn

competition
(n): cuộc thi

on cloud nine
(idiom): vui sướng tột độ

terrible
(adj): tồi tệ

a fish out of water
(idiom): cá mắc cạn/ không thoải mái

butterflies in (one's) stomach
(idiom): hồi hộp/ lo lắng

go round in circles
(idiom): vòng vo, phí thời gian

look/feel like a million bucks
(idiom): đáng giá ngàn vàng

bent out of shape
(idiom): giận tím người

prepare
(v): chuẩn bị

inspired
(adj): truyền cảm hứng

journalist
(n): nhà báo

investigative
(v): điều tra

impress
(v): gây ấn tượng

pretend
(v): giả vờ

mentally unwell
(adj.phr): không khỏe về mặt tinh thần

asylum
(n): bệnh viện tâm thần
expose
(v): phơi bày
put on an act
(phrase): giả vờ
infer
(v): suy ra
struggle
(v): đấu tranh

contribute
(v): đóng góp

sample
(n): mẫu vật

establish
(v): thành lập

Saturn
(n): sao Thổ

Đang học (32)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!