Thẻ ghi nhớ: Từ vựng topik3(14) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

38 Terms

1
New cards

익다

chín

2
New cards

quả hồng

3
New cards

열매

quả

4
New cards

척하다

giả vờ

5
New cards

옮기다

di chuyển, di dời

6
New cards

날아가다

bay đi

7
New cards

벌써

đã, rồi, mới đó mà

8
New cards

잠이 들다

Chìm vào giấc ngủ

9
New cards

거실

phòng khách

10
New cards

꾸미다

trang trí

11
New cards

거의

gần như, hầu như

12
New cards

마찬가지이다

giống nhau, như vậy

13
New cards

là đơn vị cho : phim, sách, bài viết

14
New cards

이웃

hàng xóm, láng giềng

15
New cards

만큼

bằng, như

16
New cards

숨소리

hơi thở

17
New cards

저렴하다

giá rẻ

18
New cards

놓치다

bỏ lỡ, nhỡ

19
New cards

듯하다

chắc, có lẽ

20
New cards

일자리

chỗ làm, việc làm

21
New cards

정책

chính sách

22
New cards

일자리를 늘리다

tăng cơ hội việc làm

23
New cards

먼지

bụi

24
New cards

돌잔치

tiệc thôi nôi

25
New cards

프로젝트

dự án

26
New cards

마치다

Kết thúc, làm xong

27
New cards

카운터

quầy

28
New cards

불량

lỗi, kém chất lượng

29
New cards

수고하다

khổ công, công sức

30
New cards

콘서트

buổi hòa nhạc

31
New cards

속도

tốc độ

32
New cards

느리다

chậm

33
New cards

모시다

đưa đón

34
New cards

입장하다

vào cửa

35
New cards

선착순

lần lượt theo thứ tự

36
New cards

그저께

Ngày hôm kia

37
New cards

소나기

cơn mưa rào

38
New cards

붙이다

dán vào, gắn vào

Explore top flashcards