1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
익다
chín
감
quả hồng
열매
quả
척하다
giả vờ
옮기다
di chuyển, di dời
날아가다
bay đi
벌써
đã, rồi, mới đó mà
잠이 들다
Chìm vào giấc ngủ
거실
phòng khách
꾸미다
trang trí
거의
gần như, hầu như
마찬가지이다
giống nhau, như vậy
편
là đơn vị cho : phim, sách, bài viết
이웃
hàng xóm, láng giềng
만큼
bằng, như
숨소리
hơi thở
저렴하다
giá rẻ
놓치다
bỏ lỡ, nhỡ
듯하다
chắc, có lẽ
일자리
chỗ làm, việc làm
정책
chính sách
일자리를 늘리다
tăng cơ hội việc làm
먼지
bụi
돌잔치
tiệc thôi nôi
프로젝트
dự án
마치다
Kết thúc, làm xong
카운터
quầy
불량
lỗi, kém chất lượng
수고하다
khổ công, công sức
콘서트
buổi hòa nhạc
속도
tốc độ
느리다
chậm
모시다
đưa đón
입장하다
vào cửa
선착순
lần lượt theo thứ tự
그저께
Ngày hôm kia
소나기
cơn mưa rào
붙이다
dán vào, gắn vào