1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
abstract concept
[adj+n] Khái niệm trừu tượng
access to information
[n+prep+n] Sự tiếp cận thông tin
accurate information
[adj+n] Thông tin chính xác
be actively involved in
[v+adv+adj] Tham gia tích cực
adverse effect on
[adj+n] Tác động tiêu cực / Hậu quả xấu
affect the outcome
[v+n] Ảnh hưởng đến kết quả
allocate resources
[v+n] Phân bổ nguồn lực
alternative energy
[adj+n] Năng lượng thay thế
ample evidence
[adj+n] Bằng chứng phong phú
artificial intelligence
[adj+n] Trí tuệ nhân tạo
assess the impact of
[v+n] Đánh giá tác động của
basic principle
[adj+n] Nguyên tắc cơ bản
bear resemblance to
[v+n] Có điểm tương đồng
become apparent
[v+adj] Trở nên rõ ràng
become aware
[v+adj] Trở nên nhận thức
become widespread
[v+adj] Trở nên phổ biến
broad range
[adj+n] Phạm vi rộng
cast doubt on
[v+n] Gây nghi ngờ
causal link
[adj+n] Mối liên hệ nhân quả
change dramatically
[v+adv] Thay đổi chóng mặt
clear distinction
[adj+n] Sự phân biệt rõ ràng
cognitive development
[adj+n] Phát triển nhận thức
compelling evidence
[adj+n] Bằng chứng thuyết phục
conduct a survey
[v+n] Tiến hành khảo sát
come to a conclusion
[v+n] Đi đến kết luận
consistent pattern
[adj+n] Mẫu hình nhất quán
contemporary society
[adj+n] Xã hội đương đại
controversial issue
[adj+n] Vấn đề gây tranh cãi
cultural diversity
[adj+n] Đa dạng văn hóa
cultural heritage
[adj+n] Di sản văn hóa
differ significantly
[v+adv] Khác biệt đáng kể
digital technology
[adj+n] Công nghệ số
direct impact
[adj+n] Tác động trực tiếp
directly linked
[adv+vpp] Liên kết trực tiếp
dramatic change
[adj+n] Thay đổi mạnh mẽ
dramatic increase
[adj+n] Gia tăng đột biến
draw a conclusion
[v+n] Rút ra kết luận
empirical data
[adj+n] Dữ liệu thực nghiệm
empirical evidence
[adj+n] Bằng chứng thực nghiệm
empirical research
[adj+n] Nghiên cứu thực nghiệm
energy consumption
[n+n] Tiêu thụ năng lượng
energy source
[n+n] Nguồn năng lượng
enormous impact
[adj+n] Tác động to lớn
equal rights
[adj+n] Quyền bình đẳng
ethnic minority
[adj+n] Dân tộc thiểu số
extensive research
[adj+n] Nghiên cứu sâu rộng
firmly established
[adv+vpp] Được thiết lập vững chắc
frequently cited
[adv+vpp] Thường được trích dẫn
fully aware
[adv+adj] Nhận thức đầy đủ
fundamental principle
[adj+n] Nguyên tắc cơ bản
gain experience
[v+n] Có kinh nghiệm / Thu được kinh nghiệm
gain insight
[v+n] Có cái nhìn sâu sắc
high demand
[adj+n] Nhu cầu cao
increase dramatically
[v+adv] Tăng chóng mặt
independent variable
[adj+n] Biến độc lập
indigenous people
[adj+n] Người bản địa
inextricably linked
[adv+vpp] Gắn bó không thể tách rời
integral part
[adj+n] Phần không thể thiếu
interest rate
[n+n] Lãi suất
international trade
[adj+n] Thương mại quốc tế
interpret data
[v+n] Diễn giải dữ liệu
large proportion
[adj+n] Tỷ trọng lớn
likely outcome
[adj+n] Kết quả có thể xảy ra
logical conclusion
[adj+n] Kết luận logic
make a distinction
[v+n] Tạo sự khác biệt
marked contrast
[adj+n] Sự tương phản rõ rệt
paramount importance
[adj+n] Tầm quan trọng tối cao
pose a challenge
[v+n] Đặt ra thách thức
pose a threat
[v+n] Gây ra mối đe dọa
previous research
[adj+n] Nghiên cứu trước đây
private sector
[n+n] Khu vực tư nhân
professional development
[adj+n] Phát triển chuyên môn
profound impact
[adj+n] Tác động sâu sắc
public awareness
[adj+n] Nhận thức công chúng
public health
[n+n] Y tế công cộng
public policy
[n+n] Chính sách công
public sector
[n+n] Khu vực công
publish research
[v+n] Xuất bản nghiên cứu
qualitative data
[adj+n] Dữ liệu định tính
qualitative research
[adj+n] Nghiên cứu định tính
quantitative data
[adj+n] Dữ liệu định lượng
quantitative research
[adj+n] Nghiên cứu định lượng
raise awareness
[v+n] Nâng cao nhận thức
random sample
[adj+n] Mẫu ngẫu nhiên
rapidly changing
[adv+v_ing] Thay đổi nhanh chóng
raw data
[adj+n] Dữ liệu thô