1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
chew (v)
nhai
contain (v)
bao gồm
cure (v, n)
sự chữa bệnh
have an operation ( v phr)
tiến hành phẫu thuật
infection (n)
sự nhiễm trùng
injury (n)
chấn thương
pill (n)
viên thuốc
stir (v)
khuấy
suffer (v)
chịu đựng
treatment (n)
sự đối đãi