Thẻ ghi nhớ: Tango N1 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/194

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

195 Terms

1
New cards

さんざんな

te tua, tơi tã

2
New cards

やまやまな

rất, mãnh liệt

3
New cards

いたわる

quan tâm

4
New cards

受け継ぐ

tiếp nối, kế tục

5
New cards

かけがえのない

không thể thay thế

6
New cards

気が置けない

không cần câu nệ, khách sáo

7
New cards

気心

tâm tính

8
New cards

ねだる

vòi vĩnh

9
New cards

すねる

hờn dỗi

10
New cards

ぎくしゃく

lục đục, xào xáo

11
New cards

身の上

tình cảm, đời tư

12
New cards

きまりが悪い

xấu hổ

13
New cards

打ち解ける

mở lòng

14
New cards

色気

gợi cảm

15
New cards

見栄

vẻ bề ngoài

16
New cards

惑わす

mê hoặc

17
New cards

おもむろに

từ tốn, chậm rãi

18
New cards

まんざら(~ない)

không hẳn

19
New cards

一筋

một lòng một dạ

20
New cards

のろける

ca tụng

21
New cards

片時

một chút, giây lát

22
New cards

隅に置けない

không thể xem nhẹ

23
New cards

嫉妬する

ghen

24
New cards

ぽっかり

trống hoắc

25
New cards

厳かな

trang nghiêm

26
New cards

一同

toàn thể

27
New cards

寄り添う

bên nhau không rời, gắn bó

28
New cards

こじれる

bị rối

29
New cards

けなす

nói xấu

30
New cards

下心

động cơ ngầm

31
New cards

すずめの涙

ít ỏi

32
New cards

きっかり

đúng boong

33
New cards

首が回らない

không xoay xở được

34
New cards

一律

đồng đều

35
New cards

値する

đáng giá, xứng đáng

36
New cards

良心的な

đúng giá

37
New cards

すかさず

ngay lập tức

38
New cards

たしなむ

biết thưởng thức

39
New cards

飲み込む

hiểu, tiếp thu の

40
New cards

とりわけ

đặc biệt

41
New cards

ひたすら

tập trung, toàn tâm làm gì

42
New cards

しなびる

héo

43
New cards

三昧

đủ bộ, tập trung vào một lĩnh vực, chỉ toàn là

44
New cards

三日坊主

cả thèm chóng chán

45
New cards

更ける

về khuya

46
New cards

時折

thỉnh thoảng

47
New cards

矢先

sắp sửa, chuẩn bị

48
New cards

凝る

tinh tế, đồng bộ

49
New cards

据え付ける

lặp đặt, gắn

50
New cards

かれこれ

khoảng

51
New cards

おっくうな

phiền toái

52
New cards

丹念な

kĩ lưỡng

53
New cards

吟味する

chọn lọc

54
New cards

しんなりと

mềm

55
New cards

ねた

nguyên vật liệu

56
New cards

口が肥える

sành ăn

57
New cards

憩う

thư giãn

58
New cards

一段落する

ổn định, yên ổn

59
New cards

もっぱら

chủ yếu

60
New cards

手はず

kế hoạch

61
New cards

重んじる

coi trọng

62
New cards

見なす

xem như

63
New cards

がせん

bỗng nhiên

64
New cards

堪能

có khiếu/tận hưởng

65
New cards

突き詰める

nghĩ sâu xa, cặn kẽ

66
New cards

あべこべな

ngược

67
New cards

歴然と

hiển nhiên

68
New cards

落胆する

chán nản

69
New cards

がっくり

suy sụp

70
New cards

辛うじて

ráng, vừa vặn, vừa đủ

71
New cards

志す

quyết chí

72
New cards

すんなり

dễ dàng

73
New cards

申し分がない

không chê vào đâu được

74
New cards

出席

thủ khoa, đầu bảng

75
New cards

手引き

hướng dẫn sử dụng

76
New cards

むやみな

không thể chấp nhận

77
New cards

もってのほか

không thể chấp nhận

78
New cards

ぶれる

nhòe

79
New cards

匿名

nặc danh

80
New cards

一概に(~ない)

hoàn toàn, đồng nghĩa

81
New cards

しげしげ

cắm mặt, chằm chằm

82
New cards

情熱

nhiệt huyết

83
New cards

身だしなみ

diện mạo, bề ngoài

84
New cards

気合

năng lượng, khí thế

85
New cards

同上

như trên

86
New cards

駆使する

tận dụng, khai thác triệt để

87
New cards

露骨な

bộc lộ, để lộ

88
New cards

おおむね

đại để, nhìn chung

89
New cards

仕える

phụng sự, làm việc cho

90
New cards

切り抜ける

thoát khỏi

91
New cards

あながち(~ない)

hoàn toàn, nhất thiết

92
New cards

打ち込む

mê mải, tập trung

93
New cards

出向く

gặp

94
New cards

承る

hiểu, tiếp thu

95
New cards

取り急ぎ

vắn tắt

96
New cards

組み込む

bao gồm

97
New cards

根回し

thỏa thuận ngầm, dàn xếp trước

98
New cards

代理

đại diện

99
New cards

立腹

nổi đóa, bực bội

100
New cards

打ち上げ

tiệc bế mạc, kết thúc