1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
habit
/ˈhæb.ɪt/ - thói quen (noun)
wake up
/weɪk ʌp/ - ngủ dậy (verb)
have a cup of coffee
/hæv ə kʌp əv ˈkɔː.fi/ - uống một cốc cà phê (verb)
review one's study notes
/rɪˈvjuː wʌnz ˈstʌdi noʊts/ - ôn lại bài học (phần ghi chép) (verb)
ride one's bike to school
/raɪd wʌnz baɪk tə skuːl/ - đạp xe đến trường (verb)
meet up with (one's) classmates
/miːt ʌp wɪð wʌnz ˈklæs.meɪts/ - gặp gỡ/tụ tập với bạn bè cùng lớp (verb)
corridor
/ˈkɔːr.ɪ.dɚ/ - hành lang (noun)
gossip about
/ˈɡɑː.sɪp əˈbaʊt/ - tán gẫu (verb)
go straight home
/ɡoʊ streɪt hoʊm/ - về thẳng nhà (verb)
go to bed
/ɡoʊ tə bɛd/ - đi ngủ (verb)
during the week
/ˈdʊr.ɪŋ ðə wiːk/ - trong cả tuần (adverb)
regular schedule
/ˈrɛɡ.jʊ.lər ˈskɛdʒ.uːl/ - lịch đều đặn/thường xuyên (noun)
on the way to somewhere
/ɔn ðə weɪ tə ˈsʌm.wɛr/ - trên đường đến/đi đâu đó (phrase)
Time + sharp
/taɪm ʃɑːrp/ - đúng X giờ (phrase)
work overtime
/wɜrk ˈoʊ.vər.taɪm/ - làm thêm giờ (verb)
get home
/ɡɛt hoʊm/ - về đến nhà (verb)
hang out with friends
/hæŋ aʊt wɪð frɛndz/ - đi chơi với bạn bè (verb)
go out to eat
/ɡoʊ aʊt tə iːt/ - đi ăn ngoài (thay vì ăn nhà) (verb)
go out for a walk
/ɡoʊ aʊt fə ə wɔːk/ - đi dạo (verb)
play cards
/pleɪ kɑrdz/ - đánh bài (verb)
pitch in (to help)
/pɪtʃ ɪn/ - mỗi người một tay một chân giúp đỡ (verb)
catching up with each other
/ˈkætʃ.ɪŋ ʌp wɪð iːtʃ ˈʌð.ɚ/ - cập nhập về đời sống của nhau (phrase)
clear the table
/klɪr ðə ˈteɪ.bəl/ - dọn bàn (verb)
wash the dishes
/wɑʃ ðə ˈdɪʃ.ɪz/ - rửa bát (verb)
sing karaoke
/sɪŋ ˌkær.iˈoʊ.ki/ - hát karaoke (verb)
buy some snacks
/baɪ səm snæks/ - mua đồ ăn vặt (verb)
go to the gym
/ɡoʊ tə ðə dʒɪm/ - đi tập gym (verb)
High school
/haɪ skuːl/ - trường trung học (noun)
Dark hair
/dɑːrk hɛr/ - tóc tối màu (noun)
Arms
/ɑːrmz/ - cánh tay (noun)
Energy
/ˈɛnərdʒi/ - năng lượng (noun)
Classroom
/ˈklæs.rʊm/ - lớp học (noun)
Communicate(v)
/kəˈmjunɪkeɪt/ - giao tiếp (verb)
Allow(v)
/əˈlaʊ/ - cho phép (verb)
Demonstrate(v)
/ˈdɛmənˌstreɪt/ - trình bày, giải thích (verb)
Meaning(n)
/ˈmiːnɪŋ/ - nghĩa (noun)
Gestures and acting(n)
/ˈdʒɛs.tʃɚz ənd ˈæktɪŋ/ - cử chỉ và hành động (noun)
Above
/əˈbʌv/ - bên trên (preposition)
Pull a desk
/pʊl ə dɛsk/ - kéo cái bàn (verb phrase)
The blackboard
/ðə ˈblækbɔːrd/ - bảng đen (noun)
Wastebasket
/ˈweɪstˌbæskɪt/ - sọt rác (noun)
Put his feet on the edge of the
/pʊt hɪz fiːt ɒn ði ɛdʒ əv ði/ - đặt chân của anh ấy lên rìa... (verb phrase)
Demonstration(n)
/ˌdɛmənˈstreɪʃən/ - sự trình bày (noun)
By speaking English in class.
/baɪ ˈspiːkɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ ɪn klæs./ - bằng cách nói Tiếng Anh trong lớp (phrase)
Whenever
/wənˈɛvər/ - bất cứ khi nào (conjunction)
To feel guilty(v)
/tə fiːl ˈɡɪlti/ - cảm thấy tội lỗi (verb)
Respect(v) (n)
/rɪˈspɛkt/ - tôn trọng / sự tôn trọng (verb/noun)
Role model
/roʊl ˈmɒdəl/ - hình mẫu lí tưởng (noun)