1/5
Đặt dịch vụ phòng
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
I’d like to order room service.
我想点一些客房服务。 | Tôi muốn gọi dịch vụ phòng. |
What can I get for you?
我可以为您做些什么? | Tôi có thể lấy gì cho bạn? |
let’s go with a . . . a large.
我们就选一个... 大号的。 | Chúng ta chọn một cái... cái lớn. |
. How long will it take?
需要多长时间? | Mất bao lâu? |
it shouldn’t be more than about 30 minutes.
应该不会超过30分钟。 | Nó không nên mất hơn khoảng 30 phút. |
what room are you in? , I can’t remember! I’m in room 640.
您住在哪个房间? | Bạn đang ở phòng nào? Tôi không nhớ! Tôi ở phòng 640. |