1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.

go on
xảy ra,tiếp

go off
hỏng,đồng hồ reo

put out
tắt lửa

go out with
hẹn hò

hang on
đợi

hang up
treo quần áo,cúp điện thoại

let down
gây thất vọng

lie down
nằm xuống giường

leave out
bỏ đi,bỏ sót

keep out
không cho phép vào

have on
mặc trên người

fall down
té ngã

fall out with
cãi cọ

fill up
làm đầy

get away with
thoát tội

get into
vào xe

get over
vượt qua

do up
kéo khóa lên

give back
trả lại

go over
xem xét