1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
包裹
/bāoguǒ/ bưu phẩm, bưu kiện
顺便
/shùn biàn/ nhân tiện, tiện thể
替
/tì/ thế, thay thế
邮票
(yóupiào) tem thư
份
[fèn] Phần, số, bản
青年
/qing1nian2/ thanh niên
报
/bào/ báo
报纸
bào zhǐ - newspaper - báo
拿
/ná/ cầm, lấy, nhặt
不用
(bú yòng) không cần
旅行
(lǚxíng) du lịch
代表
[dàibiǎo] Đại biểu
团
/tuán/ đoàn
参观
/cān guān/ tham quan
当
(dāng) làm + DT chỉ nghề nghiệp
翻译
[fānyì] phiên dịch
飞机
[fēijī] máy bay
飞
(fēi) bay
火车
[huǒchē] xe lửa, tàu hỏa
回来
huí lai (hồi lai) trở về
办
(bàn) làm, giải quyết
帮
[bāng] giúp
浇
/jiāo/ tưới, dội, đổ
花
[huā] hoa
问题
/wèn tí/ vấn đề, câu hỏi