1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Personality (n)
Tính cách
Necessarily (adv)
Nhất thiết
Experimentation (n)
Sự thử nghiệm
Passion (n)
Đam mê
Optimism (n)
Sự lạc quan
Joy (n)
Niềm vui
Sự hân hoan
Rapture (n)
Sự hân hoan
Sự say mê
Sự khoái trá
Jubilation (n)
Sự hân hoan
Triumph (n)
Sự hân hoan
Sự đại thắng
Cuộc khoải hoàn
Set in stones
Cố định
Không thay đổi
Reshape (v)
Định hình lại
Temperament (n)
Khí chất
Tính khí
Inject (v)
Đưa vào
Thêm vào
Undergo (v)
Trải qua
Transformation (n)
Sự thay đổi
Key traits
Đặc điểm chính
Identify (v)
Xác định
Habitual behaviour
Hành vi thói quen
Respond to
Phản ứng với
Master (v)
Làm chủ
Master (n)
Bậc thầy
Giáo sư
Thuyền trưởng
A range of
Một loạt
Diverse (a)
Đa dạng
Be open to
Sẵn sàng đón nhận
Cultiative (v) / cultiative (v) = store (v)
Nuôi dưỡng / trau dồi
Full potenial
Tiềm năng tối đa
Personality traits
Đặc điểm tính cách
Cite (v)
Dẫn chứng
Inherently (adv)
Vốn dĩ
Academic (a)
giảng viên
Người làm học thuật
Reticence (n)
Sự rụt rè
Disastrous (a)
Tai hại
Lecture hall
Giảng đường
Spontaneous (a)
Tự nhiên
Không cưỡng ép
Put an end to
Chấm dứt
Counselling
Tư vấn tâm lý
Physical rehabilitation
Phục hồi thể chất
Suffer from
Chịu đựng
Mắc bệnh
Launch (v) = establish (v)
Thành lập
Typical response
Phản ứng điển hình
Key to
Chìa khoá để
Recommend (v)
Khuyên
Train yourself
Rèn luyện bản thân
Come about
Xảy ra
Convice (v) = persuade (v)
Thuyết phục
Farvourable outcomes
Kết quả thuận lợi
Take action
Hành động
Pursuit
Hoạt động
Mục tiêu theo đuổi
Strongly involved
Tham gia sâu
Freediving
Lặn tự do
Plunge (v)
Lao xuống
Breathing euipment
Thiết bị thở
Hold one’s breath
Nín thở
Physical stamina
Sức bền thể chất
Psychological demands
Yêu cầu tâm lý
Overwhelming
Áp đảo
Untagle (v)
Gỡ rối
Consuming passion
Đam mê mãnh liệt
Discipline
Kỷ luật
Rewarding
Đáng giá
Mang lại phần thưởng
Take up (v)
Bắt đầu (1 hoạt động)
Newcomer
Người mới
Tolerate (v) = accept (v)
Tolerate (v) = put up with
Chấp nhận
Chịu đựng
Ignorance (n)
Sự thiếu hiểu biết
Be willing to
Sẵn sàng
Come your way
Đến với bạn
Physician scientist
Bác sĩ kiêm nhà khoa học
PhD resreach
Nghiên cứu tiến sĩ
Miserable
Khổ sở
Không hạnh phúc
Compatible with
Phù hợp với
Alternative healing techniques
Phương pháp chữa bệnh thay thế
Switch labs
Chuyển phòng thí nghiệm
Cerebrospinal fluid
Dịch tuỷ não
Nervous system
Hệ thần kinh
Vow (v)
Thần kinh
Quyết tâm
Hold back = get in the way of
Cản trở
Concentration on
Sự tập trung vào
Fascinating
Hấp dẫn
In physical terms
Về mặt thể chất
Ordinary life
Cuộc sống thường ngày
Speak out against
Lên tiếng phản đối
Ethically wrong
Sai về mặt đạo đức
Intimidating
Gây sợ hãi
Instance (n)
Trường hợp
Job security
Sự ổn định về công việc
Be threatened
Bị đe doạ
Moral obligation
Nghĩa vụ đạo đức
Acquire (v) = achive (v)
Đạt được
Mitigate (v)
Giảm nhẹ
Document (v)
Ghi chép
Lập hồ sơ
Allegations (n)
Lời cáo buộc
Over the long term
Về lâu dài
Internal adventure
Hành trình bên trong