1/14
21-23-27-2-10-20/8
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
chin
cằm
forearm
cẳng tay
elbow
cổ tay
wrist
cổ tay
chest
ngực
nipple
núm ti
breast
vú
armpit
nách
abdomen
bụng
waist
eo
groin
háng
navel
rốn
buttock
mông
ankle
mắt cá chân
instep
mu bàn chân