UNIT 13. THOUGHTS AND IDEAS

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

23 Terms

1
New cards

give it some thought

suy nghĩ kĩ hơn về điều gì đó

Ex: I’ll ___________ before making a decision.
→ Tôi sẽ suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.

2
New cards

bear in mind

/ber ɪn maɪnd/

ghi nhớ/ lưu ý điều quan trọng

Ex: We should _________ the long-term consequences.
→ Chúng ta nên lưu ý đến hậu quả lâu dài.

3
New cards

it’s common knowledge that

ai cũng biết rằng/ điều hiển nhiên

Ex: _________ education improves life chances.
→ Ai cũng biết giáo dục giúp cải thiện cơ hội sống.

4
New cards

grasp the importance of

/ɡrɑːsp ðə ɪmˈpɔːtəns əv/

hiểu rõ tầm quan trọng của

Ex: Young people need to _______ saving money.

5
New cards

take the view

cho rằng/ có quan điểm rằng

Ex: Some experts _________ that technology harms social skills.
→ Một số chuyên gia cho rằng công nghệ làm giảm kỹ năng xã hội.

6
New cards

it’s a foregone conclusion

kết cục đã định trước/ chắc chắn xảy ra

Ex: With such strong evidence, ________.
→ Với bằng chứng rõ ràng như vậy, kết quả là điều chắc chắn.

7
New cards

a rough idea

ý tưởng/ hiểu biết sơ bộ

Ex: I have _______ of how the system works.
→ Tôi có hiểu biết sơ bộ về cách hệ thống hoạt động.

8
New cards

subscribe to the theory

ủng hộ/ tin theo một học thuyết

Ex: I do not __________ that money guarantees happiness.
→ Tôi không tin vào học thuyết cho rằng tiền đảm bảo hạnh phúc.

9
New cards

a widespread belief

niềm tin phổ biến/ lan rộng

Ex: There is _________ that hard work leads to success.
→ Có niềm tin phổ biến rằng chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.

10
New cards

opinions are divided

ý kiến trái chiều/ không có sự đồng thuận

Ex: _________ on whether exams should be abolished.
→ Ý kiến chia rẽ về việc có nên bãi bỏ kỳ thi hay không.

11
New cards

it is my firm conviction that

tôi tin chắc/ tôi hoàn toàn tin rằng

Ex: ______________ education should be free for all.
→ Tôi tin chắc rằng giáo dục nên miễn phí cho tất cả mọi người.

12
New cards

judge someone harshly

/dʒʌdʒ ˈsʌmwʌn ˈhɑːrʃli/

đánh giá ai đó quá khắ khe/ nghiêm khắc

Ex: People should not ______ others ________ without knowing the full story.
→ Mọi người không nên đánh giá người khác quá khắt khe khi chưa biết toàn bộ câu chuyện.

13
New cards

poor judgement

sự phán đoán/ quyết định thiếu sáng suốt

Ex: Driving while tired shows _______.

14
New cards

pass judgement on

phán xét/ đưa ra đánh giá về ai hoặc việc gì

Ex: It is not our role to ___________ personal choices.
→ Không phải vai trò của chúng ta để phán xét lựa chọn cá nhân.

15
New cards

against your better judgement

làm điều gì đó dù biết là không nên

Ex: __________, I accepted the offer.
→ Dù biết không nên, tôi vẫn chấp nhận lời đề nghị.

16
New cards

a lack of judgement

sự thiếu suy xét/ thiểu khả năng phán đoán

Ex: His behaviour showed a _________.
→ Hành vi của anh ấy cho thấy sự thiếu suy xét.

17
New cards

an error of judgement

một quyết định sai do đánh giá nhầm tình huống

Ex: Choosing the wrong major was ________.
→ Chọn sai ngành học là một quyết định sai lầm (lúc đó nghĩ là đúng).

18
New cards

thinking laterally

tư duy theo hướng sáng tạo, ngoài khuôn khổ

Ex: _________ can help solve complex problems.
→ Tư duy sáng tạo giúp giải quyết vấn đề phức tạp.

19
New cards

a fertile imagination

/ə ˈfɝːtl ɪˌmædʒəˈneɪʃən/

trí tưởng tượng phong phú, dồi dào

Ex: Children with __________ are often creative learners.
→ Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú thường học rất sáng tạo.

20
New cards

wrestle with a problem

/ˈresl wɪð ə ˈprɒbləm/

vật lộn/ đau đầu để giải quyết một vấn đề khó

Ex: Scientists are still _________ of climate change.
→ Các nhà khoa học vẫn đang đau đầu với vấn đề biến đổi khí hậu.

21
New cards

a nagging doubt

/ə ˈnæɡɪŋ daʊt/

sự nghi ngờ dai dẳng

Ex: I had __________ that something was wrong.
→ Tôi có cảm giác nghi ngờ dai dẳng rằng có điều gì đó không ổn.

22
New cards

fuel speculation

/ˈfjuːəlɪŋ ˌspekjuˈleɪʃən/

làm dấy lên kích thích sự suy đoán (thường là tin đồn)

Ex: The lack of information is ________.
→ Việc thiếu thông tin đang làm dấy lên nhiều suy đoán.

23
New cards

jump to conclusions

/dʒʌmp tə kənˈkluːʒənz/

vội vàng kết luận khi chưa đủ thông tin

Ex: You shouldn’t ___________ without evidence.
→ Bạn không nên vội vàng kết luận khi chưa có bằng chứng.