1/22
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
give it some thought
suy nghĩ kĩ hơn về điều gì đó
Ex: I’ll ___________ before making a decision.
→ Tôi sẽ suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
bear in mind
/ber ɪn maɪnd/
ghi nhớ/ lưu ý điều quan trọng
Ex: We should _________ the long-term consequences.
→ Chúng ta nên lưu ý đến hậu quả lâu dài.
it’s common knowledge that
ai cũng biết rằng/ điều hiển nhiên
Ex: _________ education improves life chances.
→ Ai cũng biết giáo dục giúp cải thiện cơ hội sống.
grasp the importance of
/ɡrɑːsp ðə ɪmˈpɔːtəns əv/
hiểu rõ tầm quan trọng của
Ex: Young people need to _______ saving money.
take the view
cho rằng/ có quan điểm rằng
Ex: Some experts _________ that technology harms social skills.
→ Một số chuyên gia cho rằng công nghệ làm giảm kỹ năng xã hội.
it’s a foregone conclusion
kết cục đã định trước/ chắc chắn xảy ra
Ex: With such strong evidence, ________.
→ Với bằng chứng rõ ràng như vậy, kết quả là điều chắc chắn.
a rough idea
ý tưởng/ hiểu biết sơ bộ
Ex: I have _______ of how the system works.
→ Tôi có hiểu biết sơ bộ về cách hệ thống hoạt động.
subscribe to the theory
ủng hộ/ tin theo một học thuyết
Ex: I do not __________ that money guarantees happiness.
→ Tôi không tin vào học thuyết cho rằng tiền đảm bảo hạnh phúc.
a widespread belief
niềm tin phổ biến/ lan rộng
Ex: There is _________ that hard work leads to success.
→ Có niềm tin phổ biến rằng chăm chỉ sẽ dẫn đến thành công.
opinions are divided
ý kiến trái chiều/ không có sự đồng thuận
Ex: _________ on whether exams should be abolished.
→ Ý kiến chia rẽ về việc có nên bãi bỏ kỳ thi hay không.
it is my firm conviction that
tôi tin chắc/ tôi hoàn toàn tin rằng
Ex: ______________ education should be free for all.
→ Tôi tin chắc rằng giáo dục nên miễn phí cho tất cả mọi người.
judge someone harshly
/dʒʌdʒ ˈsʌmwʌn ˈhɑːrʃli/
đánh giá ai đó quá khắ khe/ nghiêm khắc
Ex: People should not ______ others ________ without knowing the full story.
→ Mọi người không nên đánh giá người khác quá khắt khe khi chưa biết toàn bộ câu chuyện.
poor judgement
sự phán đoán/ quyết định thiếu sáng suốt
Ex: Driving while tired shows _______.
pass judgement on
phán xét/ đưa ra đánh giá về ai hoặc việc gì
Ex: It is not our role to ___________ personal choices.
→ Không phải vai trò của chúng ta để phán xét lựa chọn cá nhân.
against your better judgement
làm điều gì đó dù biết là không nên
Ex: __________, I accepted the offer.
→ Dù biết không nên, tôi vẫn chấp nhận lời đề nghị.
a lack of judgement
sự thiếu suy xét/ thiểu khả năng phán đoán
Ex: His behaviour showed a _________.
→ Hành vi của anh ấy cho thấy sự thiếu suy xét.
an error of judgement
một quyết định sai do đánh giá nhầm tình huống
Ex: Choosing the wrong major was ________.
→ Chọn sai ngành học là một quyết định sai lầm (lúc đó nghĩ là đúng).
thinking laterally
tư duy theo hướng sáng tạo, ngoài khuôn khổ
Ex: _________ can help solve complex problems.
→ Tư duy sáng tạo giúp giải quyết vấn đề phức tạp.
a fertile imagination
/ə ˈfɝːtl ɪˌmædʒəˈneɪʃən/
trí tưởng tượng phong phú, dồi dào
Ex: Children with __________ are often creative learners.
→ Trẻ em có trí tưởng tượng phong phú thường học rất sáng tạo.
wrestle with a problem
/ˈresl wɪð ə ˈprɒbləm/
vật lộn/ đau đầu để giải quyết một vấn đề khó
Ex: Scientists are still _________ of climate change.
→ Các nhà khoa học vẫn đang đau đầu với vấn đề biến đổi khí hậu.
a nagging doubt
/ə ˈnæɡɪŋ daʊt/
sự nghi ngờ dai dẳng
Ex: I had __________ that something was wrong.
→ Tôi có cảm giác nghi ngờ dai dẳng rằng có điều gì đó không ổn.
fuel speculation
/ˈfjuːəlɪŋ ˌspekjuˈleɪʃən/
làm dấy lên kích thích sự suy đoán (thường là tin đồn)
Ex: The lack of information is ________.
→ Việc thiếu thông tin đang làm dấy lên nhiều suy đoán.
jump to conclusions
/dʒʌmp tə kənˈkluːʒənz/
vội vàng kết luận khi chưa đủ thông tin
Ex: You shouldn’t ___________ without evidence.
→ Bạn không nên vội vàng kết luận khi chưa có bằng chứng.