1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
consistent
kiên định
(+with) phù hợp
masculinity
tính chất đàn ông
performative
biểu hiện
expire
hết hạn (hiệu lực)
take out
rút tiền
tiêu diệt, loại bỏ ( người hoặc vật)
loại bỏ, lấy ra
đưa ai ra ngoài, mời đi chơi
đăng kí, làm thủ tục (cho 1 thứ j đó)
witness (v)
chứng kiến
làm chứng (cho việc kí văn bản quan trọng)
witness
(=eyewitness) người chứng kiến, người làm chứng
bằng chứng
contract
hợp đồng
poverty
sự nghèo khổ
rinse
rửa qua, súc
xả, giũ
sự rửa qua, sự súc
sự xả, giũ
thuốc nhuộm tóc
remind
nhắc, làm nhớ lại
crunch
(= scrunch)
nhai, gặm
(làm cho) kêu lạo xạo
sự nhai, tiếng nhai
tiếng lạo xạo
gravel
sỏi
episode
đoạn, phần
frustrating
khó chịu, bực mình
nản lòng
conscious
tỉnh táo
biết, nhận ra
có ý thức
chú ý
coma
sự hôn mê
politically
về mặt chính trị
angle
góc, góc độ
stuff
chất (liệu)
(tl) cái, thứ, vấn đề…